(Top Banner Ad)
lobby group
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế

lobby group

UK: /ˈlɒbi ɡruːp/ • US: /ˈlɑːbi ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm vận động hành lang tổ chức vận động hành lang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who try to influence politicians or public officials on a particular issue.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người cố gắng gây ảnh hưởng đến các chính trị gia hoặc các quan chức chính phủ về một vấn đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tobacco lobby group spent millions trying to defeat the anti-smoking legislation."

    "Nhóm vận động hành lang của ngành thuốc lá đã chi hàng triệu đô la để cố gắng đánh bại luật chống hút thuốc."

  • "Several lobby groups are working to influence the upcoming vote."

    "Một vài nhóm vận động hành lang đang nỗ lực gây ảnh hưởng đến cuộc bỏ phiếu sắp tới."

  • "The lobby group has close ties to the government."

    "Nhóm vận động hành lang này có quan hệ mật thiết với chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lobby Hành lang; tiền sảnh; nhóm vận động hành lang
Verb lobby Vận động hành lang; tìm cách gây ảnh hưởng
Noun lobbyist Người vận động hành lang
Noun lobbying Hoạt động/sự vận động hành lang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
lobia
Old French
lobbe
English
lobby
English
lobby group

Nguồn gốc của 'lobby' trong chính trị

Từ 'lobby' ban đầu có nghĩa là 'hành lang' hoặc 'tiền sảnh' trong các tòa nhà. Vào thế kỷ 19, tại các nghị viện như ở Anh và Mỹ, những người muốn ảnh hưởng đến quyết định của các nhà lập pháp thường chờ đợi và trò chuyện với họ trong các hành lang (lobbies). Từ đó, 'lobby' dần chuyển nghĩa thành 'hoạt động vận động hành lang' hay 'gây ảnh hưởng chính trị', và sau này hình thành nên cụm từ 'lobby group' để chỉ một nhóm người làm việc này.

Usage Note

Cụm từ 'lobby group' thường mang ý nghĩa là một tổ chức có mục đích rõ ràng là tác động đến chính sách. Nó khác với 'interest group' ở chỗ nhấn mạnh vào hoạt động tiếp cận và vận động hành lang trực tiếp với các nhà hoạch định chính sách. 'Advocacy group' cũng tương tự nhưng có thể bao hàm phạm vi hoạt động rộng hơn, bao gồm cả tuyên truyền và giáo dục công chúng.

Prepositions

for against on

* **lobby for:** vận động cho (ví dụ: lobby for a new law). * **lobby against:** vận động chống lại (ví dụ: lobby against a proposed regulation). * **lobby on:** vận động về (ví dụ: lobby on environmental issues).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lobby group
  • powerful powerful lobby group
    (nhóm vận động hành lang quyền lực)
  • influential influential lobby group
    (nhóm vận động hành lang có ảnh hưởng)
  • environmental environmental lobby group
    (nhóm vận động hành lang về môi trường)
  • business business lobby group
    (nhóm vận động hành lang của giới doanh nghiệp)
  • well-funded well-funded lobby group
    (nhóm vận động hành lang được tài trợ dồi dào)
Verb + lobby group
  • form form a lobby group
    (thành lập một nhóm vận động hành lang)
  • fund fund a lobby group
    (tài trợ cho một nhóm vận động hành lang)
  • pressure pressure a lobby group
    (gây áp lực lên một nhóm vận động hành lang)
  • target target a lobby group
    (nhắm mục tiêu vào một nhóm vận động hành lang)

Idioms

  • a powerful lobby group

    một nhóm vận động hành lang có sức ảnh hưởng lớn/đầy quyền lực

    "The gun rights activists formed a powerful lobby group."

    (Các nhà hoạt động ủng hộ quyền sử dụng súng đã thành lập một nhóm vận động hành lang đầy quyền lực.)

  • bow to pressure from a lobby group

    nhượng bộ/chịu thua trước áp lực từ một nhóm vận động hành lang

    "The government refused to bow to pressure from the tobacco lobby group."

    (Chính phủ từ chối nhượng bộ trước áp lực từ nhóm vận động hành lang của ngành thuốc lá.)

  • special interest lobby group

    nhóm vận động hành lang vì lợi ích đặc biệt

    "Many criticize special interest lobby groups for influencing policy."

    (Nhiều người chỉ trích các nhóm vận động hành lang vì lợi ích đặc biệt vì đã gây ảnh hưởng đến chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lobby group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người cố gắng gây ảnh hưởng đến các chính trị gia hoặc các quan chức chính phủ về một vấn đề cụ thể.

"The tobacco lobby group spent millions trying to defeat the anti-smoking legislation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lobby group".

Vai trò của nhóm vận động hành lang trong dân chủ

Tại nhiều nền dân chủ phương Tây, các nhóm vận động hành lang (lobby groups) đóng vai trò quan trọng. Họ đại diện cho các lợi ích cụ thể (doanh nghiệp, môi trường, y tế, v.v.) và tìm cách tác động đến các quyết định chính sách của chính phủ. Mặc dù có thể giúp đưa tiếng nói của các nhóm nhỏ đến tai nhà lập pháp, vai trò của họ cũng thường gây tranh cãi về tính minh bạch và nguy cơ lợi ích nhóm chi phối.

Phố K Street và hình ảnh tiêu cực

Tại Washington D.C., K Street được biết đến là trung tâm của ngành vận động hành lang, nơi tập trung nhiều công ty vận động hành lang lớn. Hình ảnh của các nhóm vận động hành lang đôi khi bị nhìn nhận tiêu cực, gắn liền với các giao dịch 'hậu trường', việc chi tiền để gây ảnh hưởng và khả năng làm biến dạng quy trình dân chủ vì lợi ích riêng.