(Top Banner Ad)
grassroots movement
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học

grassroots movement

UK: /ˈɡrɑːsˌruːts ˈmuːvmənt/ • US: /ˈɡræsˌruts ˈmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phong trào quần chúng phong trào từ gốc rễ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political movement driven by the constituents of a community.

Vietnamese Meaning

Một phong trào chính trị được thúc đẩy bởi các thành viên của một cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grassroots movement succeeded in getting the city council to reconsider the development project."

    "Phong trào quần chúng đã thành công trong việc khiến hội đồng thành phố xem xét lại dự án phát triển."

  • "This law was passed because of a grassroots movement."

    "Luật này được thông qua là nhờ một phong trào quần chúng."

  • "She got involved in the grassroots movement to save the park."

    "Cô ấy tham gia vào phong trào quần chúng để cứu công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective grassroots cấp cơ sở, quần chúng; từ gốc rễ
Noun grassroots activist nhà hoạt động quần chúng
Noun grassroots campaign chiến dịch vận động từ cơ sở
Adjective grassroots-level ở cấp độ cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
græs
Old Norse
rót
Old French
movement
English
grassroots (metaphorical usage)
English
grassroots movement (compound phrase)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'grassroots' (nghĩa đen là 'gốc rễ cỏ') dùng để chỉ nền tảng, cơ sở sâu xa nhất của một thứ gì đó, tương tự như rễ cỏ bám chặt vào đất và là phần quan trọng nhất cho sự sống của nó. Khi kết hợp với 'movement' (phong trào), 'grassroots movement' ám chỉ một phong trào hoặc sáng kiến xuất phát từ những người dân thường, từ cấp độ địa phương, chứ không phải từ các tổ chức lớn, chính phủ hay giới tinh hoa. Điều này nhấn mạnh sức mạnh và sự tự phát của quần chúng.

Usage Note

Phong trào quần chúng đề cập đến một phong trào từ dưới lên, được bắt đầu và thúc đẩy bởi những người dân bình thường, thay vì các nhà lãnh đạo chính trị hoặc các tổ chức lớn. Nó thường liên quan đến việc huy động cộng đồng địa phương để ủng hộ hoặc phản đối một chính sách hoặc vấn đề nào đó. Điểm nhấn là sự tham gia và quyền làm chủ của người dân. Khác với các phong trào top-down (từ trên xuống) được điều hành bởi các tổ chức lớn, 'grassroots movement' nhấn mạnh tính tự phát và tự tổ chức từ cộng đồng.

Prepositions

of for against

‘of’ dùng để chỉ nguồn gốc của phong trào ('a grassroots movement of farmers'). ‘for’ dùng để chỉ mục tiêu hướng đến ('a grassroots movement for environmental protection'). ‘against’ dùng để chỉ đối tượng phản đối ('a grassroots movement against the new law').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grassroots movement
  • strong a strong grassroots movement
    (một phong trào quần chúng mạnh mẽ)
  • widespread a widespread grassroots movement
    (một phong trào quần chúng lan rộng)
  • local a local grassroots movement
    (một phong trào quần chúng địa phương)
  • effective an effective grassroots movement
    (một phong trào quần chúng hiệu quả)
Verb + grassroots movement
  • launch to launch a grassroots movement
    (phát động một phong trào quần chúng)
  • organize to organize a grassroots movement
    (tổ chức một phong trào quần chúng)
  • support to support a grassroots movement
    (ủng hộ một phong trào quần chúng)
  • build to build a grassroots movement
    (xây dựng một phong trào quần chúng)
Grassroots movement + Verb
  • emerges a grassroots movement emerges
    (một phong trào quần chúng nổi lên/xuất hiện)
  • gains momentum a grassroots movement gains momentum
    (một phong trào quần chúng có đà phát triển)
  • grows a grassroots movement grows
    (một phong trào quần chúng phát triển)

Idioms

  • spark a grassroots movement

    khơi dậy/châm ngòi một phong trào quần chúng

    "The local community's dissatisfaction sparked a powerful grassroots movement for environmental protection."

    (Sự bất mãn của cộng đồng địa phương đã khơi dậy một phong trào quần chúng mạnh mẽ vì bảo vệ môi trường.)

  • mobilize a grassroots movement

    huy động một phong trào quần chúng

    "Activists worked tirelessly to mobilize a grassroots movement against the proposed development."

    (Các nhà hoạt động đã làm việc không mệt mỏi để huy động một phong trào quần chúng chống lại dự án phát triển được đề xuất.)

  • foster a grassroots movement

    nuôi dưỡng/thúc đẩy một phong trào quần chúng

    "The organization aims to foster a grassroots movement that empowers local women."

    (Tổ chức này nhằm mục đích thúc đẩy một phong trào quần chúng nhằm trao quyền cho phụ nữ địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grassroots movement

noun
Lật mặt

Một phong trào chính trị được thúc đẩy bởi các thành viên của một cộng đồng.

"The grassroots movement succeeded in getting the city council to reconsider the development project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grassroots movement".

Sức mạnh của Dân chủ

Phong trào quần chúng là một yếu tố quan trọng trong nền dân chủ, thể hiện quyền lực của người dân. Nó cho phép các cá nhân và cộng đồng nhỏ lẻ cùng nhau hành động để tạo ra sự thay đổi xã hội, chính trị hoặc môi trường. Nó là minh chứng cho niềm tin rằng tiếng nói của người dân bình thường, khi được tập hợp, có thể tạo ra ảnh hưởng to lớn và thay đổi chính sách từ cấp thấp nhất.

Từ ý tưởng nhỏ đến thay đổi lớn

Nhiều phong trào xã hội lớn trong lịch sử, từ phong trào dân quyền đến các chiến dịch bảo vệ môi trường, thường bắt đầu như những phong trào quần chúng ở cấp độ địa phương hoặc với sự tham gia của một nhóm nhỏ những người có cùng chí hướng. Điều này nhấn mạnh rằng những ý tưởng vĩ đại và sự thay đổi đáng kể có thể nảy mầm từ những nguồn gốc khiêm tốn nhất, phát triển và lan rộng để tạo ra tác động trên quy mô lớn.