(Top Banner Ad)
political action committee (pac)
C1
danh từ C1 Chính trị, Bầu cử

political action committee (pac)

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈækʃən kəˈmɪti/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈækʃən kəˈmɪti/

Nghĩa tiếng Việt

ủy ban hành động chính trị ủy ban vận động chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of organization in the U.S. that campaigns for or against political candidates, ballot initiatives, or legislation. PACs are typically established by corporations, labor unions, or other special-interest groups to raise and spend money to influence elections and policymaking.

Vietnamese Meaning

Một loại tổ chức ở Hoa Kỳ vận động ủng hộ hoặc phản đối các ứng cử viên chính trị, các sáng kiến trưng cầu dân ý hoặc luật pháp. PAC thường được thành lập bởi các tập đoàn, công đoàn hoặc các nhóm lợi ích đặc biệt khác để gây quỹ và chi tiền nhằm gây ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử và hoạch định chính sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political action committee spent millions of dollars on television advertising."

    "Ủy ban hành động chính trị đã chi hàng triệu đô la cho quảng cáo trên truyền hình."

  • "Critics argue that PACs have too much influence on politicians."

    "Các nhà phê bình cho rằng PAC có quá nhiều ảnh hưởng đến các chính trị gia."

  • "PAC contributions are often used to fund campaign advertising."

    "Các khoản đóng góp của PAC thường được sử dụng để tài trợ cho quảng cáo tranh cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politician
Noun politics
Adjective political
Adverb politically
Verb act
Noun action
Adjective active
Noun activist

Related Words

Subject Area

Chính trị, Bầu cử

Etymology (Nguồn gốc)

American English
political action committee

Nguồn gốc cụm từ "Political Action Committee"

Cụm từ "political action committee" (PAC) là một thuật ngữ xuất hiện ở Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt liên quan đến các tổ chức lao động. Bản thân các từ cấu thành có nguồn gốc lâu đời hơn: "political" (chính trị) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "polis" (thành phố), "action" (hành động) từ tiếng Latinh "actus", và "committee" (ủy ban) từ tiếng Pháp cổ "comité". Sự kết hợp này tạo nên một khái niệm đặc thù trong hệ thống tài chính chính trị Mỹ, mô tả một loại tổ chức được lập ra để huy động và chi tiêu tiền nhằm gây ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử hoặc các vấn đề chính trị.

Usage Note

PACs là một phần quan trọng của hệ thống tài chính chính trị ở Hoa Kỳ. Chúng có thể đóng góp trực tiếp cho các ứng cử viên hoặc chi tiền độc lập để hỗ trợ hoặc tấn công các ứng cử viên. Có nhiều loại PAC khác nhau, bao gồm PAC doanh nghiệp, PAC lao động và PAC tư tưởng. Super PACs là một loại PAC có thể chi tiêu không giới hạn để hỗ trợ hoặc chống lại các ứng cử viên, nhưng không được phối hợp trực tiếp với các chiến dịch của ứng cử viên.

Prepositions

of for against

Ví dụ:
* PACs *of* corporations: Các PAC của các tập đoàn.
* Campaign *for* a candidate: Vận động cho một ứng cử viên.
* Campaign *against* a candidate: Vận động chống lại một ứng cử viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political action committee (PAC)
  • Super Super political action committee (PAC)
    (Siêu ủy ban hành động chính trị (loại PAC có thể nhận và chi tiền không giới hạn))
  • corporate corporate political action committee (PAC)
    (Ủy ban hành động chính trị của doanh nghiệp)
  • labor labor political action committee (PAC)
    (Ủy ban hành động chính trị của nghiệp đoàn/lao động)
Verb + political action committee (PAC)
  • form form a political action committee (PAC)
    (Thành lập một ủy ban hành động chính trị)
  • fund fund a political action committee (PAC)
    (Tài trợ cho một ủy ban hành động chính trị)
  • contribute to contribute to a political action committee (PAC)
    (Đóng góp cho một ủy ban hành động chính trị)
political action committee (PAC) + Noun
  • contributions political action committee (PAC) contributions
    (Các khoản đóng góp của ủy ban hành động chính trị)
  • spending political action committee (PAC) spending
    (Chi tiêu của ủy ban hành động chính trị)

Idioms

  • a PAC's war chest

    Quỹ chiến dịch của PAC (ám chỉ số tiền lớn một PAC tích lũy để chi tiêu cho các hoạt động chính trị)

    "The presidential candidate benefited greatly from his Super PAC's war chest, allowing for extensive advertising."

    (Ứng cử viên tổng thống đã hưởng lợi rất nhiều từ quỹ chiến dịch của Super PAC của ông, cho phép chi tiền quảng cáo rộng rãi.)

  • follow the PAC money

    Theo dõi dòng tiền của PAC (ám chỉ việc điều tra nguồn gốc và cách chi tiêu các khoản đóng góp của PAC để hiểu ảnh hưởng chính trị)

    "To understand the lobbyists' influence, you often have to follow the PAC money."

    (Để hiểu ảnh hưởng của những người vận động hành lang, bạn thường phải theo dõi dòng tiền của PAC.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political action committee (pac)

danh từ
Lật mặt

Một loại tổ chức ở Hoa Kỳ vận động ủng hộ hoặc phản đối các ứng cử viên chính trị, các sáng kiến trưng cầu dân ý hoặc luật pháp. PAC thường được thành lập bởi các tập đoàn, công đoàn hoặc các nhóm lợi ích đặc biệt khác để gây quỹ và chi tiền nhằm gây ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử và hoạch định chính sách.

"The political action committee spent millions of dollars on television advertising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political action committee (pac)".

Vai trò của PAC trong tài chính bầu cử Mỹ

Political Action Committees (PACs) là một phần trung tâm của hệ thống tài chính tranh cử ở Hoa Kỳ. Chúng cho phép các tập đoàn, nghiệp đoàn, hoặc các nhóm lợi ích cụ thể huy động và chi tiêu tiền để ủng hộ hoặc phản đối các ứng cử viên, hoặc các vấn đề chính trị. Điều này tạo ra một kênh hợp pháp để các nhóm này gây ảnh hưởng đến chính trị và kết quả bầu cử, từ đó tác động đến chính sách công.

Sự xuất hiện của 'Super PACs'

Sau phán quyết mang tính bước ngoặt của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ trong vụ Citizens United v. Federal Election Commission (2010), một loại PAC mới được gọi là 'Super PAC' đã ra đời. Không giống như PAC truyền thống với giới hạn đóng góp, Super PACs được phép huy động và chi tiêu không giới hạn số tiền từ các cá nhân, tập đoàn, nghiệp đoàn và các hiệp hội khác để ủng hộ hoặc phản đối các ứng cử viên, miễn là họ không phối hợp trực tiếp với các chiến dịch tranh cử. Điều này đã làm thay đổi đáng kể cục diện tài chính chính trị ở Mỹ.