interference
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of interfering; something that interferes.
Vietnamese Meaning
Sự can thiệp; hành động can thiệp vào; điều gì đó gây cản trở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Radio interference can disrupt communications."
"Sự nhiễu sóng radio có thể làm gián đoạn liên lạc."
-
"Political interference in the judicial process is unacceptable."
"Sự can thiệp chính trị vào quá trình tư pháp là không thể chấp nhận được."
-
"Drug interactions can cause serious interference with the body's functions."
"Tương tác thuốc có thể gây ra sự can thiệp nghiêm trọng vào các chức năng của cơ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interfere | can thiệp, xen vào, gây trở ngại |
| Adjective | interfering | hay can thiệp, thích xen vào chuyện người khác |
| Noun | interferer | người hay can thiệp, kẻ gây trở ngại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'interference' mang nghĩa chung về sự can thiệp, cản trở, hoặc tác động vào một quá trình, hoạt động, hoặc tình huống. Mức độ can thiệp có thể từ nhỏ đến lớn, từ vô hại đến gây hậu quả nghiêm trọng. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ ý nghĩa của 'interference'. Khác với 'intervention' thường mang ý nghĩa chủ động và có mục đích can thiệp để cải thiện tình hình, 'interference' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự cản trở không mong muốn.
Trong vật lý, 'interference' chỉ hiện tượng giao thoa sóng, một khái niệm quan trọng trong quang học và âm học. Giao thoa có thể là 'giao thoa tăng cường' (constructive interference) hoặc 'giao thoa triệt tiêu' (destructive interference).
Prepositions
'- Interference with something' ám chỉ sự can thiệp, cản trở vào cái gì đó (ví dụ: 'interference with radio signals'). '- Interference in something' ám chỉ sự can thiệp vào một vấn đề, tình huống, hoặc hoạt động (ví dụ: 'interference in the election').
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political interference (sự can thiệp chính trị)
-
unnecessary unnecessary interference (sự can thiệp không cần thiết)
-
outside outside interference (sự can thiệp từ bên ngoài)
-
government government interference (sự can thiệp của chính phủ)
-
minimal minimal interference (sự can thiệp tối thiểu)
-
cause cause interference (gây ra sự nhiễu sóng/can thiệp)
-
avoid avoid interference (tránh sự can thiệp/nhiễu sóng)
-
prevent prevent interference (ngăn chặn sự can thiệp/nhiễu sóng)
-
suffer suffer interference (chịu ảnh hưởng của sự nhiễu sóng)
-
reduce reduce interference (giảm thiểu sự nhiễu sóng/can thiệp)
-
interference with interference with privacy (sự xâm phạm quyền riêng tư)
-
interference from interference from rivals (sự can thiệp từ đối thủ)
Idioms
-
run interference
mở đường, dọn đường; giúp đỡ ai đó bằng cách loại bỏ chướng ngại vật hoặc làm phân tâm người khác
"The agent ran interference for the celebrity, keeping the paparazzi away."
(Người đại diện đã dọn đường cho người nổi tiếng, giữ cho cánh săn ảnh tránh xa.)
-
non-interference policy
chính sách không can thiệp
"The country maintains a strict non-interference policy in the internal affairs of other nations."
(Quốc gia này duy trì chính sách không can thiệp nghiêm ngặt vào công việc nội bộ của các quốc gia khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interference
Danh từSự can thiệp; hành động can thiệp vào; điều gì đó gây cản trở.
"Radio interference can disrupt communications."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interference".
