(Top Banner Ad)
interfering
B2
Adjective B2 General

interfering

UK: /ˌɪntəˈfɪərɪŋ/ • US: /ˌɪntərˈfɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xía vào xen vào chuyện người khác can thiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intruding in other people's affairs or business; unwanted involvement.

Vietnamese Meaning

Hay xen vào chuyện của người khác; dính líu không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't want to sound interfering, but I think you should know the truth."

    "Tôi không muốn nghe có vẻ xen vào chuyện của bạn, nhưng tôi nghĩ bạn nên biết sự thật."

  • "He's an interfering busybody."

    "Anh ta là một kẻ tọc mạch hay xen vào chuyện người khác."

  • "I don't mean to be interfering, but are you sure you're doing that right?"

    "Tôi không có ý xen vào chuyện của bạn, nhưng bạn có chắc là bạn đang làm đúng không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interfere Can thiệp, xen vào
Noun interference Sự can thiệp, sự xen vào; sự nhiễu sóng (điện tử)
Noun interferer Người hoặc vật can thiệp
Adjective non-interfering Không can thiệp, không xen vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferire
Old French
entreferir
English
interfere
English
interfering

Nguồn gốc của 'interfere'

Từ 'interfere' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entreferir', mang nghĩa 'đánh lẫn nhau' hoặc 'xen vào, can thiệp'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'entre-' (giữa, ở giữa) và động từ 'ferir' (đánh, va chạm), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ferire'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ sự va chạm vật lý, nhưng sau đó đã phát triển nghĩa bóng để chỉ hành động can thiệp vào công việc hoặc tình huống của người khác.

Usage Note

Tính từ "interfering" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự can thiệp không được hoan nghênh, gây khó chịu hoặc cản trở. Nó khác với "helpful" (hữu ích) hoặc "supportive" (ủng hộ) vì "interfering" mang hàm ý vượt quá giới hạn và gây phiền toái.

Prepositions

in with

Khi đi với "in," nó thường mô tả sự can thiệp vào một vấn đề hoặc tình huống cụ thể (e.g., "interfering in their relationship"). Khi đi với "with," nó thường mô tả sự can thiệp làm gián đoạn hoặc gây trở ngại (e.g., "interfering with the investigation").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interfering
  • constantly constantly interfering
    (liên tục can thiệp)
  • unnecessarily unnecessarily interfering
    (can thiệp một cách không cần thiết)
  • always always interfering
    (luôn luôn can thiệp)
Interfering + Prepositional Phrase
  • interfering with interfering with privacy
    (xâm phạm quyền riêng tư)
  • interfering in interfering in politics
    (can thiệp vào chính trị)
  • interfering with interfering with the investigation
    (cản trở cuộc điều tra)
  • interfering in interfering in other people's business
    (xen vào chuyện người khác)

Idioms

  • interfering in other people's affairs

    xen vào chuyện của người khác

    "She has a bad habit of interfering in other people's affairs."

    (Cô ấy có tật xấu là hay xen vào chuyện của người khác.)

  • interfering with justice

    cản trở công lý

    "The witness was accused of interfering with justice."

    (Nhân chứng bị buộc tội cản trở công lý.)

  • interfering with the natural order

    can thiệp vào trật tự tự nhiên

    "Some believe genetic engineering is interfering with the natural order."

    (Một số người tin rằng kỹ thuật di truyền đang can thiệp vào trật tự tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interfering

Adjective
Lật mặt

Hay xen vào chuyện của người khác; dính líu không mong muốn.

"I don't want to sound interfering, but I think you should know the truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being interfering in my personal affairs last week.
Tuần trước cô ấy đã can thiệp vào chuyện cá nhân của tôi.
Phủ định
I didn't interfere in their argument yesterday.
Hôm qua tôi đã không can thiệp vào cuộc cãi vã của họ.
Nghi vấn
Did he interfere with the investigation?
Anh ta có can thiệp vào cuộc điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interfering".

Quyền riêng tư và độc lập cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi 'interfering' (can thiệp, xen vào) cuộc sống hoặc công việc của người khác thường được nhìn nhận tiêu cực. Nó bị coi là sự thiếu tôn trọng quyền riêng tư và quyền tự chủ cá nhân. Mọi người thường đề cao sự độc lập và mong muốn giải quyết vấn đề của mình mà không bị người khác 'nhúng tay' vào, trừ khi được mời một cách rõ ràng.

Nguyên tắc không can thiệp trong quan hệ quốc tế

Trên bình diện quốc tế, 'nguyên tắc không can thiệp' là một khái niệm cốt lõi, khẳng định rằng các quốc gia không được quyền can thiệp vào các vấn đề nội bộ của quốc gia khác. Điều này phản ánh một giá trị xã hội rộng lớn hơn về việc tôn trọng ranh giới, chủ quyền và không gian tự do của người khác hoặc các thực thể độc lập.