(Top Banner Ad)
interlock
B2
Verb B2 Kỹ thuật, Cơ khí, Xây dựng, An toàn

interlock

UK: /ˌɪntəˈlɒk/ • US: /ˌɪntərˈlɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

khóa liên động kết nối liên động ăn khớp khớp nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To connect or be connected firmly together, especially so that movement of one part is constrained by another.

Vietnamese Meaning

Kết nối hoặc được kết nối chặt chẽ với nhau, đặc biệt là sao cho chuyển động của một bộ phận bị hạn chế bởi một bộ phận khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The safety mechanism ensures that the doors interlock before the machine starts."

    "Cơ chế an toàn đảm bảo rằng các cánh cửa khóa liên động trước khi máy khởi động."

  • "The pieces of the puzzle interlock perfectly."

    "Các mảnh ghép của trò chơi ghép hình khớp với nhau một cách hoàn hảo."

  • "The control system uses interlocks to ensure safe operation."

    "Hệ thống điều khiển sử dụng các khóa liên động để đảm bảo vận hành an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interlock khớp vào nhau, móc nối vào nhau, lồng vào nhau
Noun interlock sự khớp nối, mối liên kết chặt chẽ; vải dệt kim interlock
Adjective interlocking khớp vào nhau, lồng vào nhau, có mối liên hệ chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí, Xây dựng, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Old English
loc
English
interlock

Sự kết hợp giữa 'giữa' và 'khóa'

Từ 'interlock' ra đời từ sự kết hợp của tiền tố Latin 'inter-' (có nghĩa là 'giữa' hoặc 'xen kẽ') và động từ 'lock' (khóa, chốt). Ban đầu, nó được dùng để miêu tả các bộ phận cơ khí khớp vào nhau một cách chắc chắn, giống như hai chiếc khóa móc vào nhau, tạo nên một tổng thể vững chắc và không thể tách rời. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ sự kết nối chặt chẽ nào, dù là vật lý hay trừu tượng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự kết nối, khóa liên động giữa các bộ phận máy móc, hệ thống để đảm bảo an toàn hoặc hoạt động chính xác. Sự kết nối này có tính chất ràng buộc lẫn nhau.

Prepositions

with

"interlock with": Kết nối, liên kết với cái gì đó. Ví dụ: The gears interlock with each other. (Các bánh răng khớp với nhau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + interlock
  • fingers fingers interlock
    (các ngón tay đan vào nhau)
  • gears gears interlock
    (các bánh răng khớp vào nhau)
  • systems systems interlock
    (các hệ thống liên kết chặt chẽ với nhau)
  • components components interlock
    (các bộ phận khớp nối vào nhau)
Trạng từ + interlock
  • tightly tightly interlock
    (khớp vào nhau một cách chặt chẽ)
  • securely securely interlock
    (kết nối chắc chắn với nhau)
  • intricately intricately interlock
    (khớp vào nhau một cách phức tạp/tinh xảo)
interlock + Giới từ
  • with interlock with
    (khớp nối/liên kết với)

Idioms

  • interlocking parts/pieces

    các bộ phận/mảnh ghép lồng vào nhau

    "The toy has many interlocking pieces that form a robot."

    (Đồ chơi này có nhiều mảnh ghép lồng vào nhau tạo thành một robot.)

  • interlocking relationships/systems

    các mối quan hệ/hệ thống liên kết chặt chẽ

    "The country's economy has interlocking relationships with global markets."

    (Nền kinh tế của đất nước có mối quan hệ liên kết chặt chẽ với các thị trường toàn cầu.)

  • interlocking destinies/fates

    số phận gắn bó/đan xen vào nhau

    "Their interlocking destinies brought them together in a strange way."

    (Số phận gắn bó của họ đã đưa họ đến với nhau một cách kỳ lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interlock

Verb
Lật mặt

Kết nối hoặc được kết nối chặt chẽ với nhau, đặc biệt là sao cho chuyển động của một bộ phận bị hạn chế bởi một bộ phận khác.

"The safety mechanism ensures that the doors interlock before the machine starts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy interlocking the building blocks with my son.
Tôi thích lắp các khối xây dựng với con trai tôi.
Phủ định
She avoids interlocking her fingers when she's nervous.
Cô ấy tránh đan các ngón tay vào nhau khi cô ấy lo lắng.
Nghi vấn
Do you mind interlocking the safety mechanism?
Bạn có phiền khóa cơ chế an toàn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the gears were designed differently, they would interlock more smoothly.
Nếu các bánh răng được thiết kế khác đi, chúng sẽ ăn khớp mượt mà hơn.
Phủ định
If the pieces weren't designed to interlock, we wouldn't be able to build such a stable structure.
Nếu các mảnh không được thiết kế để ăn khớp với nhau, chúng ta sẽ không thể xây dựng một cấu trúc vững chắc như vậy.
Nghi vấn
Would the two companies benefit if their operations interlocked more closely?
Liệu hai công ty có được lợi nếu các hoạt động của họ liên kết chặt chẽ hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gears interlock perfectly, ensuring smooth operation.
Các bánh răng khớp vào nhau một cách hoàn hảo, đảm bảo hoạt động trơn tru.
Phủ định
Never have I seen such a poorly designed mechanism; not only does it fail to interlock properly, but also it frequently jams.
Chưa bao giờ tôi thấy một cơ chế được thiết kế tồi tệ đến vậy; nó không chỉ không khớp đúng cách mà còn thường xuyên bị kẹt.
Nghi vấn

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gears are interlocked to ensure smooth operation.
Các bánh răng được khóa liên động để đảm bảo hoạt động trơn tru.
Phủ định
The safety mechanisms are not interlocked, posing a risk.
Các cơ chế an toàn không được khóa liên động, gây ra rủi ro.
Nghi vấn
Will the building blocks be interlocked to create a stable structure?
Liệu các khối xây dựng có được khóa liên động để tạo ra một cấu trúc ổn định không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new bridge opens, engineers will have been interlocking the steel beams for six months.
Đến thời điểm cây cầu mới mở cửa, các kỹ sư sẽ đã và đang lắp ghép các dầm thép trong sáu tháng.
Phủ định
By next year, the two companies won't have been interlocking their business strategies for very long.
Đến năm sau, hai công ty sẽ chưa và không lắp ghép các chiến lược kinh doanh của họ trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will the puzzle solvers have been interlocking the pieces correctly for hours before they find the solution?
Liệu những người giải đố đã và đang ghép các mảnh đúng cách trong hàng giờ trước khi họ tìm ra giải pháp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guards were interlocking the gate at midnight.
Các nhân viên bảo vệ đang khóa liên động cổng vào lúc nửa đêm.
Phủ định
The pieces weren't interlocking properly, so the model fell apart.
Các mảnh ghép không ăn khớp với nhau một cách chính xác, vì vậy mô hình bị rơi ra.
Nghi vấn
Were the two companies interlocking their resources to develop the new technology?
Có phải hai công ty đang liên kết nguồn lực của họ để phát triển công nghệ mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interlock".

Biểu tượng của sự gắn kết và đoàn kết

Hành động đan các ngón tay vào nhau (interlocking fingers) thường là một cử chỉ mạnh mẽ thể hiện sự gắn kết, tình yêu, tình bạn hoặc sự đoàn kết giữa người với người. Nó là một cách phổ biến để thể hiện sự ủng hộ, an ủi hoặc thể hiện mối quan hệ thân thiết trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các khoảnh khắc cần sự đồng lòng.

Cơ chế khớp nối trong thiết kế và trò chơi

Trong thiết kế kiến trúc, kỹ thuật và cả các trò chơi như xếp hình (puzzles) hay xây dựng mô hình, nguyên lý 'interlock' rất quan trọng. Các mảnh ghép, bộ phận được thiết kế để khớp vào nhau một cách hoàn hảo, tạo ra sự ổn định, bền vững hoặc thách thức trí tuệ, phản ánh tầm quan trọng của sự liên kết và tương tác trong việc tạo ra một tổng thể chức năng và đẹp mắt.