(Top Banner Ad)
mediator
C1
noun C1 Pháp luật, Chính trị, Kinh doanh

mediator

UK: /ˈmiːdiˌeɪtər/ • US: /ˈmiːdiˌeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người hòa giải người trung gian người dàn xếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who attempts to make people involved in a conflict come to an agreement; a go-between.

Vietnamese Meaning

Người hòa giải; người trung gian; người đứng giữa để dàn xếp các tranh chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations appointed a mediator to help resolve the conflict."

    "Liên Hợp Quốc đã chỉ định một người hòa giải để giúp giải quyết xung đột."

  • "She acted as a mediator between the company and its employees."

    "Cô ấy đóng vai trò là người hòa giải giữa công ty và nhân viên."

  • "A neutral mediator can help facilitate communication."

    "Một người hòa giải trung lập có thể giúp tạo điều kiện giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mediate Hòa giải, dàn xếp, làm trung gian
Noun mediation Sự hòa giải, sự dàn xếp
Adjective mediatory Thuộc về hòa giải, có tính chất trung gian
Noun intermediary Người trung gian, vật trung gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medius
Latin
mediare
Late Latin
mediator
Old French
mediateur
English
mediator

Nguồn gốc từ 'ở giữa'

Từ 'mediator' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ từ 'medius' có nghĩa là 'ở giữa' và động từ 'mediare' tức là 'đứng giữa', 'làm trung gian' hoặc 'can thiệp'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ người đứng ra dàn xếp, giải quyết mâu thuẫn hoặc giúp kết nối giữa hai hoặc nhiều bên.

Usage Note

Mediator chỉ người thứ ba, một bên trung lập, có kỹ năng giao tiếp và đàm phán tốt, giúp các bên mâu thuẫn tìm được tiếng nói chung và đạt được thỏa thuận. Khác với 'arbitrator' (trọng tài), mediator không đưa ra quyết định cuối cùng mang tính ràng buộc, mà chỉ tạo điều kiện để các bên tự giải quyết vấn đề.

Prepositions

between in

Mediator between A and B: Người hòa giải giữa A và B. Mediator in a dispute: Người hòa giải trong một tranh chấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mediator
  • neutral neutral mediator
    (người hòa giải trung lập)
  • impartial impartial mediator
    (người hòa giải công bằng, không thiên vị)
  • skilled skilled mediator
    (người hòa giải có kỹ năng, lành nghề)
  • effective effective mediator
    (người hòa giải hiệu quả)
  • independent independent mediator
    (người hòa giải độc lập)
Verb + mediator
  • act as act as a mediator
    (đóng vai trò là người hòa giải)
  • appoint appoint a mediator
    (chỉ định một người hòa giải)
  • serve as serve as a mediator
    (phục vụ với vai trò người hòa giải)
  • use a use a mediator
    (sử dụng một người hòa giải)
  • seek a seek a mediator
    (tìm kiếm một người hòa giải)
Mediator + Prepositional Phrase
  • mediator in mediator in a dispute
    (người hòa giải trong một cuộc tranh chấp)
  • mediator between mediator between parties
    (người hòa giải giữa các bên)
  • mediator for mediator for the peace talks
    (người hòa giải cho các cuộc đàm phán hòa bình)

Idioms

  • play the role of a mediator

    đóng vai trò người hòa giải

    "She often plays the role of a mediator in family arguments."

    (Cô ấy thường đóng vai trò người hòa giải trong các cuộc cãi vã gia đình.)

  • bring in a mediator

    mời một người hòa giải tham gia

    "When negotiations stalled, they decided to bring in a mediator to help resolve the conflict."

    (Khi các cuộc đàm phán bị đình trệ, họ quyết định mời một người hòa giải tham gia để giúp giải quyết xung đột.)

  • appoint a mediator

    chỉ định một người hòa giải

    "The court appointed a mediator to help resolve the divorce case."

    (Tòa án đã chỉ định một người hòa giải để giúp giải quyết vụ ly hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mediator

noun
Lật mặt

Người hòa giải; người trung gian; người đứng giữa để dàn xếp các tranh chấp.

"The United Nations appointed a mediator to help resolve the conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the mediator, a neutral third party, facilitated a productive discussion.
Sau khi xem xét cẩn thận, người hòa giải, một bên thứ ba trung lập, đã tạo điều kiện cho một cuộc thảo luận hiệu quả.
Phủ định
Without a skilled mediator, negotiations often stall, and progress becomes impossible.
Nếu không có một người hòa giải lành nghề, các cuộc đàm phán thường bế tắc, và sự tiến bộ trở nên bất khả thi.
Nghi vấn
Considering the complexity of the situation, is a mediator, someone with experience in conflict resolution, really necessary?
Xét đến sự phức tạp của tình hình, liệu một người hòa giải, người có kinh nghiệm trong giải quyết xung đột, có thực sự cần thiết không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a mediator to help resolve the dispute.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một người hòa giải để giúp giải quyết tranh chấp.
Phủ định
He told me that he didn't want to be a mediator in their conflict.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm người hòa giải trong cuộc xung đột của họ.
Nghi vấn
They asked if the mediator had been able to facilitate a successful agreement.
Họ hỏi liệu người hòa giải có thể tạo điều kiện cho một thỏa thuận thành công hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be acting as a mediator in the upcoming peace talks.
Chính phủ sẽ đóng vai trò là người hòa giải trong các cuộc đàm phán hòa bình sắp tới.
Phủ định
The company won't be employing a mediator during the initial stages of negotiation.
Công ty sẽ không sử dụng người hòa giải trong giai đoạn đầu đàm phán.
Nghi vấn
Will they be using a mediator to resolve the dispute between the two departments?
Liệu họ có sử dụng người hòa giải để giải quyết tranh chấp giữa hai phòng ban không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mediator".

Vai trò trong giải quyết xung đột

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'mediator' (người hòa giải) đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết xung đột ngoài tòa án. Họ được mời đến để giúp các bên có tranh chấp (ví dụ: tranh chấp lao động, ly hôn, bất đồng kinh doanh) giao tiếp, hiểu nhau hơn và tìm ra giải pháp chung mà không cần đến phán quyết của tòa án, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

Nguyên tắc trung lập và công bằng

Một nguyên tắc cốt lõi của người hòa giải là phải giữ sự trung lập và công bằng tuyệt đối. Họ không đứng về phe nào mà tập trung vào việc tạo điều kiện cho đối thoại và giúp các bên tự đạt được thỏa thuận, thay vì áp đặt giải pháp. Sự tín nhiệm vào tính trung lập là yếu tố then chốt cho sự thành công của một người hòa giải.