(Top Banner Ad)
internal dialogue
C1
noun C1 Tâm lý học, Văn học

internal dialogue

UK: /ɪnˈtɜːnl ˈdaɪəlɒɡ/ • US: /ɪnˈtɜːrnl ˈdaɪəlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

đối thoại nội tâm độc thoại nội tâm tự thoại trò chuyện với chính mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of thinking; inner monologue; conversation with oneself.

Vietnamese Meaning

Quá trình suy nghĩ; độc thoại nội tâm; cuộc trò chuyện với chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her internal dialogue revealed her anxieties about the upcoming presentation."

    "Cuộc đối thoại nội tâm của cô ấy tiết lộ sự lo lắng của cô về buổi thuyết trình sắp tới."

  • "The novel delves into the protagonist's internal dialogue as he grapples with moral dilemmas."

    "Cuốn tiểu thuyết đi sâu vào cuộc đối thoại nội tâm của nhân vật chính khi anh ta vật lộn với những tình huống khó xử về đạo đức."

  • "Mindfulness meditation can help you become more aware of your internal dialogue."

    "Thiền chánh niệm có thể giúp bạn nhận thức rõ hơn về cuộc đối thoại nội tâm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective internal thuộc về bên trong, nội bộ
Adverb internally một cách nội tâm, từ bên trong
Verb internalize nội tâm hóa, tiếp thu (một ý tưởng, cảm xúc) vào bên trong
Noun dialogue cuộc đối thoại, đoạn đối thoại
Verb dialogue đối thoại, trò chuyện
Noun monologue độc thoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διάλογος (dialogos)
Latin
dialogus
Old French
dialogue
English
dialogue

Nguồn gốc của 'Dialogue'

Từ 'dialogue' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'dialogos', được cấu thành từ 'dia-' (qua, xuyên suốt) và 'logos' (lời nói, lý lẽ). Ban đầu, nó có nghĩa là 'cuộc nói chuyện giữa hai hoặc nhiều người', nhấn mạnh sự trao đổi ý kiến.

Chữ 'Internal' và ý nghĩa hiện đại

Chữ 'internal' xuất phát từ tiếng Latin 'internus', có nghĩa là 'ở bên trong' hoặc 'thuộc về bên trong'. Khi kết hợp với 'dialogue', cụm 'internal dialogue' ám chỉ một cuộc đối thoại diễn ra hoàn toàn trong tâm trí của một người, không cần lời nói ra bên ngoài. Đây là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học và triết học hiện đại để mô tả quá trình suy nghĩ và tự vấn.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả quá trình suy nghĩ bên trong mỗi người, bao gồm việc tự vấn, đánh giá, và ra quyết định. Nó khác với 'external dialogue' (đối thoại bên ngoài) là cuộc trò chuyện với người khác. 'Internal monologue' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'internal dialogue' có thể ngụ ý một cuộc tranh luận hoặc thảo luận phức tạp hơn bên trong tâm trí.

Prepositions

in about

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí (in one's internal dialogue). Sử dụng 'about' để chỉ chủ đề (internal dialogue about a problem).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal dialogue
  • constant constant internal dialogue
    (cuộc đối thoại nội tâm liên tục, không ngừng)
  • negative negative internal dialogue
    (cuộc đối thoại nội tâm tiêu cực)
  • positive positive internal dialogue
    (cuộc đối thoại nội tâm tích cực)
  • unhealthy unhealthy internal dialogue
    (cuộc đối thoại nội tâm không lành mạnh)
  • rich rich internal dialogue
    (cuộc đối thoại nội tâm phong phú)
Verb + internal dialogue
  • engage in engage in internal dialogue
    (tham gia vào cuộc đối thoại nội tâm, tự đối thoại với bản thân)
  • manage manage one's internal dialogue
    (quản lý cuộc đối thoại nội tâm của bản thân)
  • have have an internal dialogue
    (có một cuộc đối thoại nội tâm)
  • reflect on reflect on internal dialogue
    (suy ngẫm về cuộc đối thoại nội tâm)

Idioms

  • A constant internal dialogue

    Một cuộc đối thoại nội tâm không ngừng nghỉ; dòng suy nghĩ liên tục trong tâm trí.

    "She always has a constant internal dialogue running, analyzing everything."

    (Cô ấy luôn có một cuộc đối thoại nội tâm không ngừng, phân tích mọi thứ.)

  • To engage in internal dialogue

    Tự đối thoại với bản thân; suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề.

    "Before making a big decision, it's good to engage in internal dialogue."

    (Trước khi đưa ra một quyết định lớn, việc tự đối thoại với bản thân là rất tốt.)

  • To be lost in internal dialogue

    Đắm chìm trong suy nghĩ nội tâm, không để ý đến thế giới bên ngoài.

    "He seemed lost in internal dialogue, completely unaware of his surroundings."

    (Anh ấy dường như đang đắm chìm trong suy nghĩ nội tâm, hoàn toàn không để ý đến môi trường xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal dialogue

noun
Lật mặt

Quá trình suy nghĩ; độc thoại nội tâm; cuộc trò chuyện với chính mình.

"Her internal dialogue revealed her anxieties about the upcoming presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been having an internal dialogue about her career choices for weeks.
Cô ấy đã có một cuộc đối thoại nội tâm về lựa chọn nghề nghiệp của mình trong nhiều tuần.
Phủ định
I haven't been experiencing much internal dialogue lately, as I've been very focused on external tasks.
Gần đây tôi không trải qua nhiều cuộc đối thoại nội tâm, vì tôi đã rất tập trung vào các nhiệm vụ bên ngoài.
Nghi vấn
Has he been engaging in internal dialogue to resolve his conflicting emotions?
Anh ấy đã tham gia vào cuộc đối thoại nội tâm để giải quyết những cảm xúc mâu thuẫn của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal dialogue".

Đối thoại nội tâm trong Triết học Hy Lạp cổ đại

Ý tưởng về đối thoại nội tâm đã có từ thời Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là trong triết học của Socrates. Ông tin rằng việc tự vấn, đặt câu hỏi cho bản thân và tìm kiếm sự thật từ bên trong là con đường dẫn đến trí tuệ và hiểu biết về bản thân. Đây là nền tảng cho nhiều phương pháp tư duy phản biện sau này ở phương Tây.

Tầm quan trọng trong Tâm lý học hiện đại

Trong tâm lý học hiện đại, 'internal dialogue' được xem là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. Các liệu pháp như Liệu pháp Hành vi Nhận thức (CBT) thường tập trung vào việc nhận diện và thay đổi các mô hình đối thoại nội tâm tiêu cực để cải thiện tâm trạng và hành vi. Nó cũng là trung tâm của các thực hành chánh niệm (mindfulness).