(Top Banner Ad)
internal medicine physician
C1
danh từ C1 Y học

internal medicine physician

UK: /ɪnˈtɜːnl ˈmedɪsn fɪˈzɪʃən/ • US: /ɪnˈtɜːrnl ˈmedɪsɪn fɪˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ nội khoa chuyên gia nội khoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physician who specializes in internal medicine.

Vietnamese Meaning

Bác sĩ chuyên khoa nội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My internal medicine physician recommended a colonoscopy."

    "Bác sĩ nội khoa của tôi đã đề nghị nội soi đại tràng."

  • "She consulted an internal medicine physician for her chronic fatigue."

    "Cô ấy đã tham khảo ý kiến của bác sĩ nội khoa về chứng mệt mỏi mãn tính của mình."

  • "The internal medicine physician ordered a series of blood tests."

    "Bác sĩ nội khoa đã yêu cầu một loạt các xét nghiệm máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internist Bác sĩ nội khoa (từ đồng nghĩa, ngắn gọn hơn)
Adjective internal Thuộc về bên trong, nội bộ
Noun medicine Y học, thuốc chữa bệnh
Adjective medical Thuộc về y tế, y học
Noun physician Thầy thuốc, bác sĩ (tổng quát)
Noun internal medicine Ngành nội khoa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
Old French
internal
English
internal
Latin
medicina
Old French
medecine
Middle English
medicyne
English
medicine
Ancient Greek
phusikos
Latin
physicus
Old French
fisicien
Middle English
phisicien
English
physician

Nguồn gốc của 'Internal' và 'Medicine'

Từ 'internal' có gốc từ tiếng Latin 'internus', nghĩa là 'ở bên trong'. 'Medicine' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'medicina', chỉ nghệ thuật chữa bệnh. Khi kết hợp, 'internal medicine' (nội khoa) chỉ rõ chuyên ngành y học tập trung vào việc chẩn đoán và điều trị các bệnh của các cơ quan nội tạng bên trong cơ thể mà không dùng phẫu thuật.

Lịch sử của 'Physician'

Từ 'physician' (thầy thuốc, bác sĩ) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Hy Lạp 'phusikos', nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'liên quan đến tự nhiên'. Sau đó nó qua tiếng Latin 'physicus' và tiếng Pháp cổ 'fisicien' trước khi vào tiếng Anh. Ban đầu, từ này dùng để chỉ những người nghiên cứu về tự nhiên, nhưng theo thời gian, nó dần được dùng để chỉ những người có kiến thức về cơ thể con người và chữa bệnh.

Sự kết hợp tạo nên chuyên gia

'Internal medicine physician' là một chức danh nghề nghiệp cụ thể, mô tả rõ vai trò của một bác sĩ nội khoa. 'Internal' nhấn mạnh phạm vi chuyên môn (bên trong cơ thể), 'medicine' chỉ lĩnh vực (y học), và 'physician' là người thực hành y tế. Chức danh này giúp phân biệt rõ ràng với các bác sĩ phẫu thuật hay các chuyên gia khác, tập trung vào việc điều trị tổng thể các bệnh lý phức tạp không cần can thiệp dao kéo.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một bác sĩ chuyên về chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các bệnh không phẫu thuật ở người lớn. Họ tập trung vào các bệnh bên trong cơ thể, không giống như bác sĩ phẫu thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal medicine physician
  • board-certified a board-certified internal medicine physician
    (một bác sĩ nội khoa có chứng nhận hành nghề)
  • experienced an experienced internal medicine physician
    (một bác sĩ nội khoa giàu kinh nghiệm)
  • renowned a renowned internal medicine physician
    (một bác sĩ nội khoa nổi tiếng)
  • primary care a primary care internal medicine physician
    (một bác sĩ nội khoa chăm sóc ban đầu)
Verb + internal medicine physician
  • consult consult an internal medicine physician
    (tham khảo ý kiến bác sĩ nội khoa)
  • refer to be referred to an internal medicine physician
    (được giới thiệu/chuyển đến bác sĩ nội khoa)
  • become become an internal medicine physician
    (trở thành bác sĩ nội khoa)

Idioms

  • consult an internal medicine physician

    Tham khảo ý kiến bác sĩ nội khoa (để chẩn đoán hoặc điều trị)

    "If you have persistent symptoms, you should consult an internal medicine physician."

    (Nếu bạn có các triệu chứng kéo dài, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nội khoa.)

  • be referred to an internal medicine physician

    Được giới thiệu/chuyển đến bác sĩ nội khoa (thường là từ bác sĩ tổng quát)

    "My family doctor referred me to an internal medicine physician for further evaluation."

    (Bác sĩ gia đình đã giới thiệu tôi đến một bác sĩ nội khoa để đánh giá thêm.)

  • specialize as an internal medicine physician

    Chuyên về nội khoa với vai trò bác sĩ

    "After medical school, she decided to specialize as an internal medicine physician."

    (Sau trường y, cô ấy quyết định chuyên về nội khoa với vai trò bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal medicine physician

danh từ
Lật mặt

Bác sĩ chuyên khoa nội.

"My internal medicine physician recommended a colonoscopy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal medicine physician".

Vai trò của Bác sĩ Nội khoa

Tại nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, bác sĩ nội khoa (internist) thường đóng vai trò là bác sĩ chăm sóc ban đầu (primary care physician) cho người lớn. Họ không chỉ điều trị các bệnh lý phức tạp của các cơ quan nội tạng mà còn quản lý sức khỏe tổng thể, thực hiện khám sức khỏe định kỳ và phối hợp với các chuyên gia khác khi cần thiết, đóng vai trò 'người gác cổng' quan trọng trong hệ thống y tế.

Đào tạo nghiêm ngặt

Để trở thành một bác sĩ nội khoa chuyên nghiệp đòi hỏi một quá trình đào tạo y khoa rất nghiêm ngặt. Sau khi hoàn thành trường y, họ phải trải qua chương trình nội trú (residency) kéo dài nhiều năm, tập trung vào chẩn đoán và điều trị các bệnh lý đa dạng của người lớn. Sự chuyên sâu này giúp họ trở thành những chuyên gia giải quyết các vấn đề sức khỏe phức tạp mà không cần phẫu thuật.