(Top Banner Ad)
internal
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học, Công nghệ

internal

UK: /ɪnˈtɜːnl/ • US: /ɪnˈtɜːrnəl/

Nghĩa tiếng Việt

nội bộ bên trong thuộc về bên trong nội tại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated or existing inside something.

Vietnamese Meaning

Nằm hoặc tồn tại bên trong một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted an internal investigation."

    "Công ty đã tiến hành một cuộc điều tra nội bộ."

  • "The car has an internal combustion engine."

    "Chiếc xe có động cơ đốt trong."

  • "We need to address the internal problems of the organization."

    "Chúng ta cần giải quyết các vấn đề nội bộ của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective internal thuộc về bên trong, nội bộ
Adverb internally một cách nội bộ, bên trong
Verb internalize nội hóa, tiếp thu, biến cái gì thành một phần của bản thân
Noun internalization sự nội hóa, sự tiếp thu (kiến thức, giá trị, v.v.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
Old French
interne
English
internal

Nguồn gốc từ 'internal'

Từ 'internal' xuất phát từ tiếng Latin 'internus', có nghĩa là 'ở bên trong' hoặc 'thuộc về bên trong'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'interne' và cuối cùng đến tiếng Anh như chúng ta biết ngày nay. Qua các thế kỷ, ý nghĩa gốc về một cái gì đó thuộc về bên trong, không phải bên ngoài, đã được giữ nguyên.

Usage Note

Từ 'internal' thường được dùng để chỉ những gì thuộc về bên trong một vật thể, tổ chức, hoặc cơ thể. Nó nhấn mạnh vị trí hoặc nguồn gốc bên trong, trái ngược với bên ngoài ('external'). Ví dụ, 'internal organs' là các cơ quan bên trong cơ thể, còn 'internal affairs' là các vấn đề nội bộ của một quốc gia hoặc tổ chức.

Prepositions

to within

‘Internal to’ chỉ sự liên quan mật thiết, là một phần không thể tách rời. ‘Internal within’ nhấn mạnh vị trí hoàn toàn bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

'internal' + Danh từ (internal + Noun)
  • affairs internal affairs
    (các vấn đề nội bộ)
  • organs internal organs
    (các cơ quan nội tạng)
  • conflict internal conflict
    (xung đột nội bộ, mâu thuẫn nội tâm)
  • market internal market
    (thị trường nội địa/trong nước)
  • communication internal communication
    (giao tiếp nội bộ)
  • control internal control
    (kiểm soát nội bộ)
  • pressure internal pressure
    (áp lực bên trong)
Tính từ + 'internal' (Adjective + internal)
  • purely purely internal
    (hoàn toàn nội bộ/bên trong)
  • deep deep internal thoughts
    (những suy nghĩ nội tâm sâu sắc)
  • severe severe internal bleeding
    (chảy máu nội tạng nghiêm trọng)

Idioms

  • internal monologue

    độc thoại nội tâm (những suy nghĩ và cảm xúc tự nói với chính mình mà không phát ra thành lời)

    "She often had an internal monologue running during important meetings."

    (Cô ấy thường có những cuộc độc thoại nội tâm diễn ra trong các cuộc họp quan trọng.)

  • internal clock / body clock

    đồng hồ sinh học (nhịp điệu tự nhiên của cơ thể điều chỉnh giấc ngủ, sự thèm ăn và các chức năng khác)

    "My internal clock is completely off after the long flight."

    (Đồng hồ sinh học của tôi hoàn toàn bị rối loạn sau chuyến bay dài.)

  • internal pressure

    áp lực nội tâm (cảm giác căng thẳng hoặc kỳ vọng từ bên trong chính mình, không phải do yếu tố bên ngoài)

    "She felt a lot of internal pressure to succeed in her new role."

    (Cô ấy cảm thấy rất nhiều áp lực nội tâm để thành công trong vai trò mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal

Tính từ
Lật mặt

Nằm hoặc tồn tại bên trong một cái gì đó.

"The company conducted an internal investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal".

Tầm quan trọng của thế giới nội tâm

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'thế giới nội tâm' (internal world) hay 'bản ngã bên trong' (inner self) rất được coi trọng. Nó liên quan đến suy nghĩ, cảm xúc, niềm tin và giá trị cá nhân. Nhiều triết lý và phương pháp thực hành, như thiền định hay tâm lý học, tập trung vào việc hiểu và quản lý thế giới nội tâm này để đạt được sự bình an và hạnh phúc.

Kiểm soát nội bộ trong kinh doanh

Trong môi trường doanh nghiệp phương Tây, 'kiểm soát nội bộ' (internal controls) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó đề cập đến các quy trình và chính sách được thiết lập bên trong một tổ chức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu tài chính, thúc đẩy hiệu quả hoạt động và tuân thủ luật pháp. Đây là nền tảng cho sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.