(Top Banner Ad)
stream of consciousness
C1
Danh từ C1 Văn học, Tâm lý học

stream of consciousness

UK: /ˈstriːm əv ˈkɒnʃəsnəs/ • US: /ˈstriːm əv ˈkɑːnʃəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

dòng ý thức trường ý thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A literary style in which a character's thoughts, feelings, and reactions are depicted in a continuous flow, often without logical sequence or clear grammar.

Vietnamese Meaning

Một phong cách văn học trong đó suy nghĩ, cảm xúc và phản ứng của một nhân vật được mô tả trong một dòng chảy liên tục, thường không theo trình tự logic hoặc ngữ pháp rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "James Joyce's 'Ulysses' is a famous example of stream of consciousness writing."

    "Tác phẩm 'Ulysses' của James Joyce là một ví dụ nổi tiếng về lối viết dòng ý thức."

  • "Her writing style is heavily influenced by the stream of consciousness technique."

    "Phong cách viết của cô ấy chịu ảnh hưởng nặng nề bởi kỹ thuật dòng ý thức."

  • "The novel attempts to capture the character's stream of consciousness during a moment of crisis."

    "Cuốn tiểu thuyết cố gắng nắm bắt dòng ý thức của nhân vật trong một khoảnh khắc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase stream of consciousness Dòng ý thức (là thuật ngữ chính)
Adjective stream-of-consciousness Thuộc/theo phong cách dòng ý thức (dùng để mô tả một tác phẩm văn học, phim ảnh, v.v.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*srew-
Proto-Germanic
*straumaz
Old English
strēam
Latin
conscientia
English
consciousness
English
stream of consciousness

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ 'stream of consciousness' (dòng ý thức) được đặt ra bởi nhà tâm lý học người Mỹ William James vào năm 1890 trong tác phẩm kinh điển của ông, 'The Principles of Psychology'. Ông dùng nó để mô tả bản chất liên tục, không ngừng thay đổi và không thể tách rời của dòng suy nghĩ, cảm xúc và ký ức trong tâm trí con người, giống như một dòng sông không ngừng chảy.

Usage Note

Stream of consciousness là một kỹ thuật tự sự cố gắng nắm bắt luồng suy nghĩ nội tâm của một nhân vật. Nó thường bao gồm các liên tưởng tự do, nội thoại, và sự pha trộn của các ý thức giác quan và nhận thức.

Prepositions

in of

‘In’ thường được dùng khi nói về việc sử dụng kỹ thuật dòng ý thức trong một tác phẩm: 'The author used stream of consciousness in this novel.' ‘Of’ thường được dùng khi nói về dòng ý thức của một nhân vật: 'We get a glimpse of the character's stream of consciousness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stream of consciousness
  • use use a stream of consciousness
    (sử dụng kỹ thuật dòng ý thức)
  • capture capture the stream of consciousness
    (ghi lại/nắm bắt dòng ý thức)
  • explore explore one's stream of consciousness
    (khám phá dòng ý thức của ai đó)
Adjective + stream of consciousness
  • inner inner stream of consciousness
    (dòng ý thức nội tâm)
  • continuous continuous stream of consciousness
    (dòng ý thức liên tục)
  • fragmented fragmented stream of consciousness
    (dòng ý thức rời rạc/đứt đoạn)
Noun + of stream of consciousness
  • technique stream of consciousness technique
    (kỹ thuật dòng ý thức)
  • novel stream of consciousness novel
    (tiểu thuyết dòng ý thức)
  • narrative stream of consciousness narrative
    (tường thuật theo dòng ý thức)

Idioms

  • the stream of consciousness technique

    kỹ thuật dòng ý thức (một phương pháp kể chuyện hoặc biểu đạt trong văn học, phim ảnh nhằm mô tả dòng suy nghĩ của nhân vật)

    "Many modernist writers employed the stream of consciousness technique to delve into characters' minds."

    (Nhiều nhà văn hiện đại đã sử dụng kỹ thuật dòng ý thức để đi sâu vào tâm trí nhân vật.)

  • a stream-of-consciousness narrative

    một câu chuyện/tường thuật theo dòng ý thức (một tác phẩm kể chuyện được trình bày theo dòng suy nghĩ của nhân vật, thường không theo trình tự thời gian tuyến tính)

    "James Joyce's 'Ulysses' is considered a quintessential stream-of-consciousness narrative."

    (Tác phẩm 'Ulysses' của James Joyce được coi là một tường thuật dòng ý thức tiêu biểu.)

  • to write in a stream of consciousness style

    viết theo phong cách dòng ý thức (viết theo cách tái tạo dòng suy nghĩ nội tại, thường bỏ qua ngữ pháp và cấu trúc câu truyền thống)

    "She tried to write in a stream of consciousness style to express her chaotic thoughts."

    (Cô ấy đã cố gắng viết theo phong cách dòng ý thức để diễn tả những suy nghĩ hỗn loạn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stream of consciousness

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách văn học trong đó suy nghĩ, cảm xúc và phản ứng của một nhân vật được mô tả trong một dòng chảy liên tục, thường không theo trình tự logic hoặc ngữ pháp rõ ràng.

"James Joyce's 'Ulysses' is a famous example of stream of consciousness writing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her writing style is characterized by stream of consciousness: a technique that mirrors the unfiltered flow of her thoughts and feelings.
Phong cách viết của cô ấy được đặc trưng bởi dòng ý thức: một kỹ thuật phản ánh dòng chảy không lọc của suy nghĩ và cảm xúc của cô ấy.
Phủ định
The novel's lack of traditional plot points isn't a flaw: it's an intentional use of stream of consciousness to depict the protagonist's mental state.
Việc thiếu các điểm cốt truyện truyền thống của cuốn tiểu thuyết không phải là một sai sót: đó là một cách sử dụng có chủ ý của dòng ý thức để miêu tả trạng thái tinh thần của nhân vật chính.
Nghi vấn
Is his narrative truly stream of consciousness: a raw and unfiltered representation of his inner monologue, or is it simply disjointed and confusing?
Lời kể của anh ấy có thực sự là dòng ý thức không: một sự thể hiện thô sơ và không được lọc về độc thoại nội tâm của anh ấy, hay nó chỉ đơn giản là rời rạc và khó hiểu?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student will study stream of consciousness in the upcoming literature class.
Sinh viên sẽ học về dòng ý thức trong lớp văn học sắp tới.
Phủ định
She is not going to use stream of consciousness as a narrative technique in her short story.
Cô ấy sẽ không sử dụng dòng ý thức như một kỹ thuật kể chuyện trong truyện ngắn của mình.
Nghi vấn
Will he analyze the stream of consciousness in Virginia Woolf's novels?
Liệu anh ấy có phân tích dòng ý thức trong các tiểu thuyết của Virginia Woolf không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stream of consciousness".

Ảnh hưởng trong Văn học Hiện đại

Kỹ thuật dòng ý thức đã cách mạng hóa văn học hiện đại vào đầu thế kỷ 20. Các nhà văn như Virginia Woolf ('Mrs Dalloway'), James Joyce ('Ulysses') và William Faulkner ('The Sound and the Fury') đã sử dụng nó để miêu tả chân thực hơn thế giới nội tâm, suy nghĩ phức tạp và cảm xúc của nhân vật, phá vỡ cấu trúc kể chuyện tuyến tính truyền thống và mang đến một góc nhìn sâu sắc hơn về tâm lý con người.

Kỹ thuật Tâm lý và Triết học

Bên cạnh tác động đến văn học, 'dòng ý thức' vẫn là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học và triết học. Nó nhấn mạnh rằng ý thức của con người không phải là một chuỗi các ý nghĩ rời rạc mà là một dòng chảy liên tục, không ngừng biến đổi, có tính cá nhân và không thể chia cắt. Khái niệm này đã mở ra nhiều cách tiếp cận mới trong việc nghiên cứu và hiểu về tâm trí con người.