(Top Banner Ad)
internet shaming
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Truyền thông, Công nghệ thông tin

internet shaming

UK: /ˈɪntəˌnɛt ˈʃeɪmɪŋ/ • US: /ˈɪntərˌnɛt ˈʃeɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bêu xấu trên mạng làm nhục công khai trên internet ném đá hội đồng trên mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of publicly criticizing or humiliating someone on the internet, often involving the sharing of private information or embarrassing content.

Vietnamese Meaning

Hành động công khai chỉ trích hoặc làm nhục ai đó trên internet, thường liên quan đến việc chia sẻ thông tin cá nhân hoặc nội dung gây xấu hổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actress faced internet shaming after her controversial comments went viral."

    "Nữ diễn viên phải đối mặt với sự bêu xấu trên internet sau khi những bình luận gây tranh cãi của cô lan truyền."

  • "Internet shaming can have devastating effects on a person's mental health."

    "Sự bêu xấu trên internet có thể gây ra những tác động tàn khốc đến sức khỏe tinh thần của một người."

  • "The company apologized after facing internet shaming for its insensitive advertisement."

    "Công ty đã xin lỗi sau khi đối mặt với sự bêu xấu trên internet vì quảng cáo vô cảm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internet mạng internet
Noun shame sự xấu hổ, sự nhục nhã
Verb shame làm cho ai đó xấu hổ, sỉ nhục
Adjective shameful đáng xấu hổ, gây nhục nhã
Adjective shameless trơ trẽn, không biết xấu hổ
Noun (Gerund) shaming hành động làm cho xấu hổ, sỉ nhục (trong 'internet shaming')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Truyền thông, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scamu
Modern English
shame (từ gốc của 'shaming')
Latin/Old English
inter- + nett (gốc của 'internet')
Modern English
internet (ra đời cuối thế kỷ 20)
Modern English
internet shaming (cụm từ ghép hiện đại)

Nguồn gốc của 'internet shaming'

Cụm từ 'internet shaming' là sự kết hợp của hai yếu tố: 'internet' – mạng lưới toàn cầu ra đời cuối thế kỷ 20, và 'shaming' – hành động làm ai đó xấu hổ, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scamu'. Khi internet và mạng xã hội phát triển, việc công khai chỉ trích và làm nhục người khác trên không gian mạng đã trở nên phổ biến, hình thành nên khái niệm 'internet shaming' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Internet shaming là một hình thức tẩy chay trực tuyến, trong đó một cá nhân hoặc nhóm bị tấn công công khai trên mạng xã hội, diễn đàn hoặc các nền tảng trực tuyến khác. Mục đích thường là trừng phạt hành vi được cho là sai trái hoặc không phù hợp. Nó khác với việc chỉ trích mang tính xây dựng ở chỗ nó tập trung vào việc bêu riếu và làm mất mặt đối tượng. Đôi khi nó có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho nạn nhân, bao gồm mất việc làm, bị cô lập và các vấn đề về sức khỏe tâm thần.

Prepositions

for over

Sử dụng 'for' để chỉ lý do bị bêu xấu (e.g., 'internet shaming for a controversial tweet'). Sử dụng 'over' để nhấn mạnh sự thái quá hoặc tranh cãi xung quanh hành động bêu xấu (e.g., 'internet shaming over a minor mistake').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + internet shaming
  • face face internet shaming
    (đối mặt với sự sỉ nhục trên mạng)
  • experience experience internet shaming
    (trải qua sự sỉ nhục trên mạng)
  • suffer suffer internet shaming
    (chịu đựng sự sỉ nhục trên mạng)
  • engage in engage in internet shaming
    (tham gia vào việc sỉ nhục trên mạng)
  • become a target of become a target of internet shaming
    (trở thành mục tiêu của sự sỉ nhục trên mạng)
  • condemn condemn internet shaming
    (lên án sự sỉ nhục trên mạng)
Adjectives + internet shaming
  • widespread widespread internet shaming
    (sự sỉ nhục trên mạng lan rộng)
  • vicious vicious internet shaming
    (sự sỉ nhục trên mạng độc địa/ác ý)
  • public public internet shaming
    (sự sỉ nhục công khai trên mạng)
  • relentless relentless internet shaming
    (sự sỉ nhục trên mạng không ngừng nghỉ)
Nouns + of + internet shaming
  • victim of victim of internet shaming
    (nạn nhân của sự sỉ nhục trên mạng)
  • act of an act of internet shaming
    (một hành động sỉ nhục trên mạng)
  • culture of a culture of internet shaming
    (một văn hóa sỉ nhục trên mạng)

Idioms

  • Fall victim to internet shaming

    Trở thành nạn nhân của sự sỉ nhục trên mạng

    "Many public figures have fallen victim to internet shaming for minor mistakes."

    (Nhiều người của công chúng đã trở thành nạn nhân của sự sỉ nhục trên mạng chỉ vì những lỗi nhỏ.)

  • A culture of internet shaming

    Một văn hóa sỉ nhục trên mạng

    "Some argue that social media has fostered a culture of internet shaming."

    (Một số người cho rằng mạng xã hội đã nuôi dưỡng một văn hóa sỉ nhục trên mạng.)

  • To be subjected to internet shaming

    Bị sỉ nhục trên mạng

    "The politician was subjected to internet shaming after his controversial comments."

    (Vị chính trị gia đã bị sỉ nhục trên mạng sau những bình luận gây tranh cãi của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet shaming

Danh từ
Lật mặt

Hành động công khai chỉ trích hoặc làm nhục ai đó trên internet, thường liên quan đến việc chia sẻ thông tin cá nhân hoặc nội dung gây xấu hổ.

"The actress faced internet shaming after her controversial comments went viral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet shaming".

Văn hóa tẩy chay (Cancel Culture)

Internet shaming thường là bước đầu của 'văn hóa tẩy chay' (cancel culture), nơi các cá nhân hoặc thương hiệu bị công chúng lên án mạnh mẽ và xa lánh trên mạng xã hội vì những hành vi, phát ngôn bị coi là sai trái hoặc gây tranh cãi. Điều này có thể dẫn đến việc mất việc, mất hợp đồng hoặc suy giảm danh tiếng nghiêm trọng.

Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần

Nạn nhân của internet shaming thường phải đối mặt với những hậu quả nặng nề về sức khỏe tinh thần, bao gồm lo lắng, trầm cảm, căng thẳng sau sang chấn (PTSD), và thậm chí là ý nghĩ tự tử. Việc bị hàng ngàn người xa lạ chỉ trích và phán xét công khai có thể gây tổn thương tâm lý sâu sắc và kéo dài.