(Top Banner Ad)
digital shaming
C1
noun C1 Xã hội học, Truyền thông

digital shaming

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈʃeɪmɪŋ/ • US: /ˈdɪdʒɪtl ˈʃeɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm nhục trên mạng bêu riếu trên mạng sỉ nhục trên mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of publicly humiliating someone online through the use of social media, email, or other digital channels.

Vietnamese Meaning

Hành động làm nhục công khai ai đó trên mạng thông qua việc sử dụng mạng xã hội, email hoặc các kênh kỹ thuật số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital shaming can have devastating effects on a person's mental health and reputation."

    "Việc làm nhục trên mạng có thể gây ra những ảnh hưởng tàn phá đến sức khỏe tinh thần và danh tiếng của một người."

  • "The company faced severe backlash after a customer shared a video of poor service, leading to widespread digital shaming."

    "Công ty phải đối mặt với phản ứng dữ dội sau khi một khách hàng chia sẻ video về dịch vụ kém, dẫn đến việc làm nhục trên mạng lan rộng."

  • "The politician resigned after being subjected to digital shaming for past inappropriate comments."

    "Chính trị gia đã từ chức sau khi bị làm nhục trên mạng vì những bình luận không phù hợp trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, ngón tay
Verb digitize số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Noun shame sự xấu hổ, điều nhục nhã
Verb shame làm xấu hổ, làm nhục
Adjective ashamed xấu hổ (tính từ)
Adjective shameless trơ trẽn, không biết xấu hổ

Synonyms

cyber shaming (làm nhục trên mạng)online shaming (làm nhục trực tuyến)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
digitalis
Old English
scamu
English
digital
English
shame
English
shaming
Modern English
digital shaming

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'ngón chân'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Sau này, từ này phát triển nghĩa để chỉ các chữ số (digits) và rồi được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ số.

Nguồn gốc của 'Shaming'

Từ 'shame' (sự xấu hổ) xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'scamu', mang ý nghĩa là sự ô nhục, điều đáng xấu hổ. 'Shaming' là hành động làm cho người khác cảm thấy xấu hổ hoặc bị sỉ nhục, thường là công khai hoặc trước nhiều người.

Sự kết hợp 'Digital Shaming'

'Digital shaming' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của internet và mạng xã hội. Nó mô tả hành vi làm nhục, bêu riếu hoặc chỉ trích nặng nề một cá nhân hoặc nhóm người trên không gian mạng, thường dẫn đến việc họ bị xa lánh hoặc bị lên án công khai.

Usage Note

Digital shaming là một hình thức bắt nạt trực tuyến, nhưng thường mang tính công khai và lan rộng hơn. Nó có thể bao gồm việc lan truyền thông tin cá nhân, ảnh hoặc video nhạy cảm để làm bẽ mặt hoặc trừng phạt người đó. Khác với 'cyberbullying' (bắt nạt trên mạng), 'digital shaming' thường liên quan đến một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái (dù thực tế hay bị cáo buộc) mà người bị nhắm đến đã gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital shaming
  • engage in engage in digital shaming
    (tham gia vào việc làm nhục số)
  • suffer from suffer from digital shaming
    (bị làm nhục số)
  • combat combat digital shaming
    (chống lại việc làm nhục số)
Adjective + digital shaming
  • widespread widespread digital shaming
    (hiện tượng làm nhục số lan rộng)
  • severe severe digital shaming
    (sự làm nhục số nghiêm trọng)
  • public public digital shaming
    (hành vi làm nhục số công khai)
Noun + digital shaming
  • victim of victim of digital shaming
    (nạn nhân của việc làm nhục số)
  • culture of culture of digital shaming
    (văn hóa làm nhục số)

Idioms

  • fall victim to digital shaming

    trở thành nạn nhân của việc làm nhục số

    "Many teenagers have unfortunately fallen victim to digital shaming on social media platforms."

    (Nhiều thanh thiếu niên không may đã trở thành nạn nhân của việc làm nhục số trên các nền tảng mạng xã hội.)

  • engage in digital shaming

    tham gia vào việc làm nhục số

    "It's important for users to understand the consequences before they engage in digital shaming."

    (Điều quan trọng là người dùng phải hiểu rõ hậu quả trước khi họ tham gia vào việc làm nhục số.)

  • a wave of digital shaming

    một làn sóng làm nhục số

    "After the incident, a wave of digital shaming targeted the celebrity online."

    (Sau sự cố, một làn sóng làm nhục số đã nhắm vào người nổi tiếng đó trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital shaming

noun
Lật mặt

Hành động làm nhục công khai ai đó trên mạng thông qua việc sử dụng mạng xã hội, email hoặc các kênh kỹ thuật số khác.

"Digital shaming can have devastating effects on a person's mental health and reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish people wouldn't engage in digital shaming so readily.
Tôi ước mọi người không dễ dàng tham gia vào việc bêu xấu trên mạng như vậy.
Phủ định
If only there hadn't been so much digital shaming of that celebrity; their life might be better now.
Giá mà không có quá nhiều sự bêu xấu trên mạng nhắm vào người nổi tiếng đó; cuộc sống của họ có lẽ đã tốt hơn bây giờ.
Nghi vấn
I wish society would address digital shaming more effectively; wouldn't that make the internet a safer place?
Tôi ước xã hội sẽ giải quyết vấn đề bêu xấu trên mạng một cách hiệu quả hơn; chẳng phải điều đó sẽ làm cho internet trở thành một nơi an toàn hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital shaming".

Văn hóa 'tẩy chay' (Cancel Culture)

Digital shaming thường gắn liền với 'cancel culture' (văn hóa tẩy chay), nơi một cá nhân hoặc tổ chức bị công chúng lên án và tẩy chay trên mạng xã hội do những hành vi, phát ngôn bị coi là sai trái hoặc không phù hợp, dẫn đến mất danh tiếng và thậm chí sự nghiệp.

Bắt nạt trực tuyến (Cyberbullying)

Digital shaming là một hình thức nghiêm trọng của bắt nạt trực tuyến. Nó vượt ra ngoài những lời lẽ xúc phạm cá nhân để trở thành hành vi công khai bêu riếu, phỉ báng một người trên các nền tảng số, gây tổn thương tâm lý sâu sắc và có thể để lại hậu quả lâu dài cho nạn nhân.