(Top Banner Ad)
curve fitting
C1
noun C1 Toán học, Thống kê, Khoa học Máy tính, Kỹ thuật

curve fitting

UK: /kɜːv ˈfɪtɪŋ/ • US: /kɜːrv ˈfɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ước lượng đường cong khớp đường cong xây dựng đường cong phù hợp nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of constructing a curve, or a mathematical function, that has the best fit to a series of data points, possibly subject to constraints.

Vietnamese Meaning

Quá trình xây dựng một đường cong, hoặc một hàm toán học, phù hợp nhất với một loạt các điểm dữ liệu, có thể tuân theo các ràng buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Curve fitting is used to find a function that closely approximates a set of data points."

    "Curve fitting được sử dụng để tìm một hàm số xấp xỉ chặt chẽ một tập hợp các điểm dữ liệu."

  • "The scientist used curve fitting to model the growth of the bacteria."

    "Nhà khoa học đã sử dụng curve fitting để mô hình hóa sự phát triển của vi khuẩn."

  • "Curve fitting can be used to predict future sales based on past performance."

    "Curve fitting có thể được sử dụng để dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai dựa trên hiệu suất trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to curve uốn cong, đi theo đường cong
Noun curve đường cong
Verb to fit làm cho vừa, khớp với
Adjective fitted được làm cho khớp, vừa vặn
Noun curvature độ cong

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học Máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curvus ('bent')
Old French
courbe
Middle English
curve
Old English
fittian ('to arrange')
Modern English
curve fitting (c. 19th-20th century)

Nguồn Gốc của 'Curve' và 'Fit'

Từ 'curve' (đường cong) bắt nguồn từ chữ Latin 'curvus', nghĩa là 'cong' hoặc 'uốn cong'. Từ 'fit' (khớp, vừa vặn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fittian', có nghĩa là 'sắp xếp'. Hai từ này được kết hợp lại trong lĩnh vực toán học và thống kê.

Sự Ra Đời Trong Khoa Học

Thuật ngữ 'curve fitting' ra đời khi các nhà khoa học cần tìm một hàm số toán học (một 'đường cong') có thể 'khớp' một cách tốt nhất với các điểm dữ liệu thực nghiệm. Về cơ bản, nó là quá trình vẽ một đường cong mượt mà đi qua hoặc gần nhất với một tập hợp các điểm dữ liệu lộn xộn.

Usage Note

Curve fitting thường được sử dụng để tìm một hàm số phù hợp với một tập hợp các điểm dữ liệu. Hàm số này sau đó có thể được sử dụng để dự đoán các giá trị mới hoặc để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các biến. Các phương pháp curve fitting bao gồm hồi quy tuyến tính, hồi quy đa thức, và các phương pháp phi tuyến tính.

Prepositions

to for

to: Dùng để chỉ đối tượng mà curve fitting đang được áp dụng (ví dụ: curve fitting to data). for: Dùng để chỉ mục đích của curve fitting (ví dụ: curve fitting for prediction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curve fitting
  • nonlinear curve fitting
    (khớp đường cong phi tuyến)
  • polynomial curve fitting
    (khớp đường cong đa thức)
  • statistical curve fitting
    (khớp đường cong thống kê)
Verb + curve fitting
  • perform curve fitting
    (thực hiện việc khớp đường cong)
  • use curve fitting
    (sử dụng phương pháp khớp đường cong)
  • apply curve fitting
    (áp dụng phương pháp khớp đường cong)
Noun + curve fitting
  • curve fitting algorithm
    (thuật toán khớp đường cong)
  • curve fitting method
    (phương pháp khớp đường cong)
  • curve fitting analysis
    (phân tích khớp đường cong)

Idioms

  • It's just curve fitting.

    Cách nói mang tính chỉ trích, ám chỉ rằng một mô hình hoặc lý thuyết chỉ đang bị ép cho khớp với dữ liệu đã có mà không có cơ sở lý luận thực sự, có thể dẫn đến 'overfitting' (khớp quá mức).

    "His model predicts past events perfectly, but I'm worried it's just curve fitting and won't work for the future."

    (Mô hình của anh ấy dự đoán các sự kiện trong quá khứ một cách hoàn hảo, nhưng tôi lo rằng đó chỉ là việc cố ép cho khớp dữ liệu và sẽ không hiệu quả trong tương lai.)

  • to curve-fit the narrative

    (Nghĩa bóng) Bóp méo hoặc lựa chọn các sự kiện, dữ kiện một cách có chọn lọc để làm cho một câu chuyện phù hợp với một kết luận hoặc quan điểm đã định sẵn.

    "The report seemed to curve-fit the narrative by ignoring all the data that contradicted its conclusion."

    (Bản báo cáo dường như đã bóp méo câu chuyện bằng cách phớt lờ tất cả dữ liệu mâu thuẫn với kết luận của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curve fitting

noun
Lật mặt

Quá trình xây dựng một đường cong, hoặc một hàm toán học, phù hợp nhất với một loạt các điểm dữ liệu, có thể tuân theo các ràng buộc.

"Curve fitting is used to find a function that closely approximates a set of data points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, curve fitting helped us predict the stock market trends accurately!
Ồ, curve fitting đã giúp chúng ta dự đoán xu hướng thị trường chứng khoán một cách chính xác!
Phủ định
Alas, curve fitting alone isn't enough to solve this complex problem.
Than ôi, chỉ curve fitting thôi là không đủ để giải quyết vấn đề phức tạp này.
Nghi vấn
Hey, did curve fitting reveal any unexpected patterns in the data?
Này, curve fitting có tiết lộ bất kỳ mô hình bất ngờ nào trong dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curve fitting".

Nghệ thuật Cân bằng: Overfitting và Underfitting

Trong khoa học dữ liệu, 'curve fitting' liên quan mật thiết đến hai rủi ro: 'Overfitting' (khớp quá mức) xảy ra khi mô hình quá phức tạp, khớp với cả nhiễu trong dữ liệu, khiến nó dự đoán kém trên dữ liệu mới. 'Underfitting' (khớp chưa tới) xảy ra khi mô hình quá đơn giản và không nắm bắt được xu hướng cơ bản. Tìm ra sự cân bằng hoàn hảo là mục tiêu chính.

Lưỡi dao Occam: Càng Đơn giản Càng Tốt

Nguyên tắc 'Lưỡi dao Occam' (Occam's Razor) là một triết lý quan trọng trong khoa học và cũng là kim chỉ nam cho 'curve fitting'. Nguyên tắc này cho rằng khi có nhiều giả thuyết cạnh tranh, giả thuyết đơn giản nhất (ví dụ: đường cong ít phức tạp nhất mà vẫn khớp tốt với dữ liệu) thường là lựa chọn tốt nhất. Điều này giúp tránh việc tạo ra các mô hình phức tạp không cần thiết.