curve fitting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of constructing a curve, or a mathematical function, that has the best fit to a series of data points, possibly subject to constraints.
Vietnamese Meaning
Quá trình xây dựng một đường cong, hoặc một hàm toán học, phù hợp nhất với một loạt các điểm dữ liệu, có thể tuân theo các ràng buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Curve fitting is used to find a function that closely approximates a set of data points."
"Curve fitting được sử dụng để tìm một hàm số xấp xỉ chặt chẽ một tập hợp các điểm dữ liệu."
-
"The scientist used curve fitting to model the growth of the bacteria."
"Nhà khoa học đã sử dụng curve fitting để mô hình hóa sự phát triển của vi khuẩn."
-
"Curve fitting can be used to predict future sales based on past performance."
"Curve fitting có thể được sử dụng để dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai dựa trên hiệu suất trong quá khứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Curve fitting thường được sử dụng để tìm một hàm số phù hợp với một tập hợp các điểm dữ liệu. Hàm số này sau đó có thể được sử dụng để dự đoán các giá trị mới hoặc để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các biến. Các phương pháp curve fitting bao gồm hồi quy tuyến tính, hồi quy đa thức, và các phương pháp phi tuyến tính.
Prepositions
to: Dùng để chỉ đối tượng mà curve fitting đang được áp dụng (ví dụ: curve fitting to data). for: Dùng để chỉ mục đích của curve fitting (ví dụ: curve fitting for prediction).
Collocations (Từ đi kèm)
-
nonlinear curve fitting (khớp đường cong phi tuyến)
-
polynomial curve fitting (khớp đường cong đa thức)
-
statistical curve fitting (khớp đường cong thống kê)
-
perform curve fitting (thực hiện việc khớp đường cong)
-
use curve fitting (sử dụng phương pháp khớp đường cong)
-
apply curve fitting (áp dụng phương pháp khớp đường cong)
-
curve fitting algorithm (thuật toán khớp đường cong)
-
curve fitting method (phương pháp khớp đường cong)
-
curve fitting analysis (phân tích khớp đường cong)
Idioms
-
It's just curve fitting.
Cách nói mang tính chỉ trích, ám chỉ rằng một mô hình hoặc lý thuyết chỉ đang bị ép cho khớp với dữ liệu đã có mà không có cơ sở lý luận thực sự, có thể dẫn đến 'overfitting' (khớp quá mức).
"His model predicts past events perfectly, but I'm worried it's just curve fitting and won't work for the future."
(Mô hình của anh ấy dự đoán các sự kiện trong quá khứ một cách hoàn hảo, nhưng tôi lo rằng đó chỉ là việc cố ép cho khớp dữ liệu và sẽ không hiệu quả trong tương lai.)
-
to curve-fit the narrative
(Nghĩa bóng) Bóp méo hoặc lựa chọn các sự kiện, dữ kiện một cách có chọn lọc để làm cho một câu chuyện phù hợp với một kết luận hoặc quan điểm đã định sẵn.
"The report seemed to curve-fit the narrative by ignoring all the data that contradicted its conclusion."
(Bản báo cáo dường như đã bóp méo câu chuyện bằng cách phớt lờ tất cả dữ liệu mâu thuẫn với kết luận của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curve fitting
nounQuá trình xây dựng một đường cong, hoặc một hàm toán học, phù hợp nhất với một loạt các điểm dữ liệu, có thể tuân theo các ràng buộc.
"Curve fitting is used to find a function that closely approximates a set of data points."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, curve fitting helped us predict the stock market trends accurately! |
Ồ, curve fitting đã giúp chúng ta dự đoán xu hướng thị trường chứng khoán một cách chính xác! |
| Phủ định | Alas, curve fitting alone isn't enough to solve this complex problem. |
Than ôi, chỉ curve fitting thôi là không đủ để giải quyết vấn đề phức tạp này. |
| Nghi vấn | Hey, did curve fitting reveal any unexpected patterns in the data? |
Này, curve fitting có tiết lộ bất kỳ mô hình bất ngờ nào trong dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curve fitting".
