(Top Banner Ad)
range
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê, Quân sự, Địa lý

range

UK: /reɪndʒ/ • US: /reɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phạm vi loạt dải vùng dao động biến thiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area of variation between upper and lower limits on a particular scale.

Vietnamese Meaning

Phạm vi biến thiên giữa giới hạn trên và dưới trên một thang đo cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price range of the cars is from $10,000 to $30,000."

    "Phạm vi giá của những chiếc xe này là từ 10.000 đô la đến 30.000 đô la."

  • "The mountain range stretches for hundreds of miles."

    "Dãy núi trải dài hàng trăm dặm."

  • "The company offers a full range of services."

    "Công ty cung cấp đầy đủ các loại dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun range phạm vi, dãy, tầm bắn, bếp ga
Verb range kéo dài, bao gồm, sắp xếp, đi lang thang
Noun ranger kiểm lâm viên, lính biệt kích, người tuần tra
Adjective ranging có phạm vi, đang đi tuần tra (ví dụ: ranging shot)
Adjective wide-ranging có phạm vi rộng lớn, đa dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê, Quân sự, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*hring
Old French
renc
Old French
rengier
Middle English
raunge
Modern English
range

Sự Sắp Xếp và Phạm Vi

Từ 'range' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rengier', nghĩa là 'sắp xếp thành hàng' hoặc 'đi qua một khu vực'. Nó liên quan đến ý tưởng về một chuỗi liên tục, một khoảng cách hoặc một sự đa dạng từ điểm này đến điểm khác. Ngày nay, 'range' vẫn giữ nghĩa về một giới hạn, một khoảng cách hoặc một tập hợp các thứ tương tự.

Usage Note

Từ 'range' trong ngữ cảnh này thường liên quan đến sự khác biệt hoặc khoảng cách giữa hai điểm hoặc giá trị. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ nhiệt độ đến tuổi tác, giá cả, và nhiều thứ khác. Phân biệt với 'scope' (phạm vi ảnh hưởng, hoạt động) hoặc 'extent' (mức độ). 'Range' nhấn mạnh vào giới hạn trên và dưới.

Prepositions

of from...to

'range of' được dùng để chỉ một tập hợp hoặc loại các thứ. 'from...to' chỉ giới hạn của phạm vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + range
  • wide a wide range
    (một phạm vi rộng)
  • broad a broad range
    (một phạm vi rộng lớn)
  • narrow a narrow range
    (một phạm vi hẹp)
  • price price range
    (khoảng giá)
  • age age range
    (độ tuổi)
  • extensive an extensive range
    (một phạm vi mở rộng)
Verb + range
  • cover cover a range
    (bao quát một phạm vi)
  • fall within fall within a range
    (nằm trong một phạm vi/giới hạn)
  • be in be in range
    (nằm trong tầm bắn/tầm với)
  • go out of go out of range
    (vượt ra ngoài tầm bắn/tầm với)
  • offer offer a range
    (cung cấp một loạt (sản phẩm/dịch vụ))

Idioms

  • range from X to Y

    kéo dài/dao động từ X đến Y

    "The prices range from $10 to $50."

    (Giá dao động từ 10 đến 50 đô la.)

  • out of range

    ngoài tầm với/tầm kiểm soát/tầm bắn

    "The phone signal went out of range."

    (Tín hiệu điện thoại bị mất sóng (nằm ngoài tầm phủ sóng).)

  • within range

    trong tầm với/tầm kiểm soát/tầm bắn

    "Keep the device within range of the Wi-Fi router."

    (Giữ thiết bị trong vùng phủ sóng của bộ định tuyến Wi-Fi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

range

Danh từ
Lật mặt

Phạm vi biến thiên giữa giới hạn trên và dưới trên một thang đo cụ thể.

"The price range of the cars is from $10,000 to $30,000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "range".

Dãy Núi (Mountain Ranges)

Trong địa lý, 'range' thường được dùng để chỉ 'dãy núi' (mountain range) – một chuỗi các ngọn núi nối tiếp nhau. Những dãy núi lớn như Rocky Mountains ở Bắc Mỹ hay Himalayas ở Châu Á không chỉ là đặc điểm địa lý mà còn có ý nghĩa văn hóa, lịch sử sâu sắc và là biểu tượng của thiên nhiên hùng vĩ ở nhiều quốc gia.

Khoảng Giọng Hát (Vocal Range)

Trong âm nhạc, 'vocal range' (khoảng giọng hát) chỉ tổng số các nốt nhạc mà một người có thể hát, từ nốt thấp nhất đến cao nhất. Đây là một khái niệm quan trọng để phân loại giọng hát (bass, tenor, alto, soprano) và ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn bài hát hoặc thể loại âm nhạc phù hợp với khả năng của ca sĩ.