(Top Banner Ad)
median
B2
noun B2 Thống kê, Toán học, Y học

median

UK: /ˈmiːdiən/ • US: /ˈmiːdiən/

Nghĩa tiếng Việt

trung vị ở giữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The middle value in a set of data arranged in order of magnitude. If there is an even number of values, the median is the average of the two middle values.

Vietnamese Meaning

Giá trị nằm giữa trong một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự độ lớn. Nếu có một số chẵn các giá trị, trung vị là giá trị trung bình của hai giá trị ở giữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The median income in this city is significantly lower than the national average."

    "Thu nhập trung vị ở thành phố này thấp hơn đáng kể so với mức trung bình quốc gia."

  • "The median age of the population is 35 years old."

    "Độ tuổi trung vị của dân số là 35 tuổi."

  • "The median salary for software engineers is quite competitive."

    "Mức lương trung vị cho các kỹ sư phần mềm khá cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective median ở giữa, trung vị
Noun median giá trị trung vị; đường trung tuyến (hình học); dải phân cách (đường bộ)
Verb mediate hòa giải, làm trung gian
Noun mediation sự hòa giải, sự làm trung gian
Noun mediator người hòa giải, người trung gian
Adjective middle ở giữa, trung bình
Noun medium môi trường; phương tiện; trung bình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medius
English
median

Nguồn gốc từ 'median'

Từ 'median' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medius', mang nghĩa 'ở giữa' hoặc 'trung tâm'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa của từ trong tiếng Anh, dù là chỉ giá trị trung vị trong toán học hay dải phân cách giữa đường, tất cả đều gợi lên khái niệm về một điểm hoặc một đường ở giữa.

Usage Note

Trung vị là một thước đo xu hướng trung tâm, ít bị ảnh hưởng bởi các giá trị ngoại lệ (outliers) hơn so với giá trị trung bình (mean). Nó thường được sử dụng khi dữ liệu bị lệch (skewed).

Prepositions

of for

Ví dụ: "the median of the data set", "the median income for families". 'Of' được sử dụng để chỉ tập dữ liệu mà từ đó trung vị được tính. 'For' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nhóm mà trung vị đại diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + median
  • national national median income
    (thu nhập trung vị toàn quốc)
  • state state median age
    (tuổi trung vị của tiểu bang)
Noun + median
  • income median income
    (thu nhập trung vị)
  • age median age
    (tuổi trung vị)
  • house median house price
    (giá nhà trung vị)
  • value median value
    (giá trị trung vị)
Verb + median
  • calculate calculate the median
    (tính toán giá trị trung vị)
  • find find the median
    (tìm giá trị trung vị)
Other common phrases
  • median median strip/barrier
    (dải phân cách (giữa đường))

Idioms

  • the median strip

    dải phân cách (trên đường, ngăn cách hai chiều xe chạy)

    "The car veered across the road and struck the median strip."

    (Chiếc xe lạng qua đường và đâm vào dải phân cách.)

  • median income

    thu nhập trung vị (mức thu nhập mà một nửa dân số có thu nhập cao hơn và một nửa có thu nhập thấp hơn)

    "The government aims to raise the median income for all households."

    (Chính phủ đặt mục tiêu nâng cao thu nhập trung vị cho tất cả các hộ gia đình.)

  • median age

    tuổi trung vị (độ tuổi mà một nửa dân số trẻ hơn và một nửa già hơn)

    "Countries with a low median age often have a younger workforce."

    (Các quốc gia có tuổi trung vị thấp thường có lực lượng lao động trẻ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

median

noun
Lật mặt

Giá trị nằm giữa trong một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự độ lớn. Nếu có một số chẵn các giá trị, trung vị là giá trị trung bình của hai giá trị ở giữa.

"The median income in this city is significantly lower than the national average."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calculating the median is essential for statistical analysis.
Tính toán trung vị là điều cần thiết cho phân tích thống kê.
Phủ định
Ignoring the median value can lead to skewed interpretations of the data.
Bỏ qua giá trị trung vị có thể dẫn đến những diễn giải sai lệch về dữ liệu.
Nghi vấn
Is finding the median the most reliable way to determine the central tendency?
Liệu việc tìm trung vị có phải là cách đáng tin cậy nhất để xác định xu hướng trung tâm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you arrange numbers in order, the median is the middle number.
Nếu bạn sắp xếp các số theo thứ tự, số trung vị là số ở giữa.
Phủ định
If the number of values is even, the median is not a single value.
Nếu số lượng giá trị là chẵn, thì số trung vị không phải là một giá trị duy nhất.
Nghi vấn
If you have a dataset, is the median always the same as the average?
Nếu bạn có một tập dữ liệu, số trung vị có luôn giống với số trung bình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is going to build a median on Elm Street to improve safety.
Hội đồng thành phố sẽ xây dựng một dải phân cách trên đường Elm để cải thiện an toàn.
Phủ định
They are not going to consider the median value when calculating the average income.
Họ sẽ không xem xét giá trị trung vị khi tính thu nhập trung bình.
Nghi vấn
Are you going to use the median as your main data point for this analysis?
Bạn có định sử dụng trung vị làm điểm dữ liệu chính cho phân tích này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The median price used to be much lower in this neighborhood.
Giá trung bình từng thấp hơn nhiều ở khu phố này.
Phủ định
They didn't use to calculate the median income for each district.
Họ đã không từng tính toán thu nhập trung bình cho mỗi quận.
Nghi vấn
Did the median age used to be higher in rural areas?
Tuổi trung bình có từng cao hơn ở các vùng nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "median".

Tầm quan trọng của Giá trị Trung vị (Median)

Trong thống kê và kinh tế, giá trị trung vị (median) thường được sử dụng thay cho giá trị trung bình (mean) để phản ánh chính xác hơn các chỉ số như thu nhập hoặc giá nhà. Điều này là do median ít bị ảnh hưởng bởi các giá trị ngoại lệ (outliers) cực cao hoặc cực thấp, giúp đưa ra cái nhìn thực tế hơn về tình hình của đa số dân chúng.

Dải phân cách (Median Strip) và An toàn Giao thông

Dải phân cách (median strip hoặc median barrier) là một yếu tố quan trọng trong thiết kế đường bộ hiện đại. Nó giúp tách biệt hai chiều giao thông, giảm nguy cơ va chạm trực diện, cung cấp nơi trú ẩn cho người đi bộ, và có thể chứa cây xanh hoặc hệ thống chiếu sáng, góp phần cải thiện an toàn và cảnh quan đô thị.