(Top Banner Ad)
intertextuality
C1
noun C1 Nghiên cứu văn học, Ngôn ngữ học

intertextuality

UK: /ˌɪntətekstʃuˈæləti/ • US: /ˌɪntərtekstʃuˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính liên văn bản liên văn bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relationship between texts, especially literary ones.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ giữa các văn bản, đặc biệt là các văn bản văn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intertextuality in her novel adds layers of meaning."

    "Tính liên văn bản trong tiểu thuyết của cô ấy tạo thêm nhiều lớp ý nghĩa."

  • "The poem's intertextuality with classical myths is evident."

    "Tính liên văn bản của bài thơ với các thần thoại cổ điển là hiển nhiên."

  • "Analyzing the intertextuality of the film reveals its underlying themes."

    "Phân tích tính liên văn bản của bộ phim cho thấy các chủ đề tiềm ẩn của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intertextual có tính liên văn bản; liên quan đến sự liên kết giữa các văn bản
Adverb intertextually một cách liên văn bản; theo cách thể hiện sự liên kết giữa các văn bản

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
textus
English
intertextual
English
intertextuality

Nguồn gốc của "intertextuality"

Từ 'intertextuality' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong lý luận văn học, được nhà lý thuyết văn học người Bulgaria-Pháp Julia Kristeva đặt ra vào cuối những năm 1960. Nó được ghép từ tiền tố 'inter-' (giữa, lẫn nhau) trong tiếng Latin và 'textuality' (tính chất văn bản), vốn xuất phát từ 'textus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'vải dệt' hoặc 'văn bản'. Về cơ bản, nó mô tả ý tưởng rằng mọi văn bản đều là một tấm thảm dệt từ các văn bản khác, và không có văn bản nào tồn tại độc lập.

Usage Note

Intertextuality không chỉ đơn thuần là sự tham khảo, trích dẫn trực tiếp, mà còn bao gồm sự ảnh hưởng, nhại lại, hoặc biến đổi ý tưởng, phong cách giữa các văn bản. Nó nhấn mạnh rằng mọi văn bản đều là một phần của một mạng lưới văn bản rộng lớn hơn, và ý nghĩa của nó được hình thành thông qua mối liên hệ với các văn bản khác.

Prepositions

in of

‘Intertextuality in’ thường được dùng để chỉ sự hiện diện của intertextuality trong một tác phẩm cụ thể. ‘Intertextuality of’ thường được dùng để nói về tính chất intertextuality của một nhóm tác phẩm hoặc một thể loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intertextuality
  • literary literary intertextuality
    (tính liên văn bản trong văn học)
  • explicit explicit intertextuality
    (tính liên văn bản rõ ràng)
  • implicit implicit intertextuality
    (tính liên văn bản ngầm)
  • complex complex intertextuality
    (tính liên văn bản phức tạp)
  • pervasive pervasive intertextuality
    (tính liên văn bản phổ biến/lan tỏa)
Verb + intertextuality
  • analyze analyze intertextuality
    (phân tích tính liên văn bản)
  • explore explore intertextuality
    (khám phá tính liên văn bản)
  • reveal reveal intertextuality
    (tiết lộ tính liên văn bản)
  • demonstrate demonstrate intertextuality
    (chứng minh/thể hiện tính liên văn bản)
Noun + of intertextuality
  • concept the concept of intertextuality
    (khái niệm liên văn bản)
  • theory the theory of intertextuality
    (lý thuyết liên văn bản)
  • forms forms of intertextuality
    (các hình thức liên văn bản)

Idioms

  • a web of intertextuality

    một mạng lưới/mối liên kết chằng chịt giữa các văn bản

    "The novel creates a rich web of intertextuality, referencing countless classical myths and contemporary events."

    (Cuốn tiểu thuyết tạo ra một mạng lưới liên văn bản phong phú, dẫn chiếu vô số thần thoại cổ điển và các sự kiện đương đại.)

  • to engage with intertextuality

    tương tác/tìm hiểu/phân tích tính liên văn bản

    "Students are encouraged to engage with intertextuality in their literary analysis to understand deeper meanings."

    (Học sinh được khuyến khích tìm hiểu tính liên văn bản trong phân tích văn học của mình để hiểu các ý nghĩa sâu sắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intertextuality

noun
Lật mặt

Mối quan hệ giữa các văn bản, đặc biệt là các văn bản văn học.

"The intertextuality in her novel adds layers of meaning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film's intertextuality is quite apparent, isn't it?
Tính liên văn bản của bộ phim khá rõ ràng, phải không?
Phủ định
That interpretation wasn't intertextual, was it?
Cách giải thích đó không mang tính liên văn bản, phải không?
Nghi vấn
Intertextuality is important in understanding postmodern literature, isn't it?
Tính liên văn bản rất quan trọng trong việc hiểu văn học hậu hiện đại, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scholars have often explored the intertextuality present in Shakespeare's plays.
Các học giả thường xuyên khám phá tính liên văn bản có trong các vở kịch của Shakespeare.
Phủ định
Critics have not always agreed on how much intertextual influence exists in her novels.
Các nhà phê bình không phải lúc nào cũng đồng ý về mức độ ảnh hưởng liên văn bản tồn tại trong tiểu thuyết của cô ấy.
Nghi vấn
Has the professor explained the intertextual connections between these two poems?
Giáo sư đã giải thích các kết nối liên văn bản giữa hai bài thơ này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intertextuality".

Vai trò của Julia Kristeva

Thuật ngữ 'intertextuality' được nhà lý thuyết văn học và nhà phân tâm học người Pháp gốc Bulgaria, Julia Kristeva, đặt ra vào năm 1966. Cô phát triển ý tưởng này dựa trên các công trình của Mikhail Bakhtin, đặc biệt là khái niệm 'dialogism' (đối thoại). Kristeva lập luận rằng mọi văn bản đều là sự hấp thụ và biến đổi của các văn bản khác, không có văn bản nào thực sự độc lập hay 'gốc'.

Thách thức khái niệm độc đáo

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lý thuyết hậu hiện đại, 'intertextuality' đã thách thức mạnh mẽ ý tưởng về tính độc đáo hay nguyên bản của một tác phẩm. Nó nhấn mạnh rằng nghệ thuật, văn học, và thậm chí cả lời nói hàng ngày đều được xây dựng trên một nền tảng văn hóa và lịch sử của các văn bản và diễn ngôn đã tồn tại, phản ánh cách chúng ta liên tục tái diễn giải và tái sử dụng các ý tưởng.