intertextuality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The relationship between texts, especially literary ones.
Vietnamese Meaning
Mối quan hệ giữa các văn bản, đặc biệt là các văn bản văn học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The intertextuality in her novel adds layers of meaning."
"Tính liên văn bản trong tiểu thuyết của cô ấy tạo thêm nhiều lớp ý nghĩa."
-
"The poem's intertextuality with classical myths is evident."
"Tính liên văn bản của bài thơ với các thần thoại cổ điển là hiển nhiên."
-
"Analyzing the intertextuality of the film reveals its underlying themes."
"Phân tích tính liên văn bản của bộ phim cho thấy các chủ đề tiềm ẩn của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | intertextual | có tính liên văn bản; liên quan đến sự liên kết giữa các văn bản |
| Adverb | intertextually | một cách liên văn bản; theo cách thể hiện sự liên kết giữa các văn bản |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Intertextuality không chỉ đơn thuần là sự tham khảo, trích dẫn trực tiếp, mà còn bao gồm sự ảnh hưởng, nhại lại, hoặc biến đổi ý tưởng, phong cách giữa các văn bản. Nó nhấn mạnh rằng mọi văn bản đều là một phần của một mạng lưới văn bản rộng lớn hơn, và ý nghĩa của nó được hình thành thông qua mối liên hệ với các văn bản khác.
Prepositions
‘Intertextuality in’ thường được dùng để chỉ sự hiện diện của intertextuality trong một tác phẩm cụ thể. ‘Intertextuality of’ thường được dùng để nói về tính chất intertextuality của một nhóm tác phẩm hoặc một thể loại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
literary literary intertextuality (tính liên văn bản trong văn học)
-
explicit explicit intertextuality (tính liên văn bản rõ ràng)
-
implicit implicit intertextuality (tính liên văn bản ngầm)
-
complex complex intertextuality (tính liên văn bản phức tạp)
-
pervasive pervasive intertextuality (tính liên văn bản phổ biến/lan tỏa)
-
analyze analyze intertextuality (phân tích tính liên văn bản)
-
explore explore intertextuality (khám phá tính liên văn bản)
-
reveal reveal intertextuality (tiết lộ tính liên văn bản)
-
demonstrate demonstrate intertextuality (chứng minh/thể hiện tính liên văn bản)
-
concept the concept of intertextuality (khái niệm liên văn bản)
-
theory the theory of intertextuality (lý thuyết liên văn bản)
-
forms forms of intertextuality (các hình thức liên văn bản)
Idioms
-
a web of intertextuality
một mạng lưới/mối liên kết chằng chịt giữa các văn bản
"The novel creates a rich web of intertextuality, referencing countless classical myths and contemporary events."
(Cuốn tiểu thuyết tạo ra một mạng lưới liên văn bản phong phú, dẫn chiếu vô số thần thoại cổ điển và các sự kiện đương đại.)
-
to engage with intertextuality
tương tác/tìm hiểu/phân tích tính liên văn bản
"Students are encouraged to engage with intertextuality in their literary analysis to understand deeper meanings."
(Học sinh được khuyến khích tìm hiểu tính liên văn bản trong phân tích văn học của mình để hiểu các ý nghĩa sâu sắc hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intertextuality
nounMối quan hệ giữa các văn bản, đặc biệt là các văn bản văn học.
"The intertextuality in her novel adds layers of meaning."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The film's intertextuality is quite apparent, isn't it? |
Tính liên văn bản của bộ phim khá rõ ràng, phải không? |
| Phủ định | That interpretation wasn't intertextual, was it? |
Cách giải thích đó không mang tính liên văn bản, phải không? |
| Nghi vấn | Intertextuality is important in understanding postmodern literature, isn't it? |
Tính liên văn bản rất quan trọng trong việc hiểu văn học hậu hiện đại, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scholars have often explored the intertextuality present in Shakespeare's plays. |
Các học giả thường xuyên khám phá tính liên văn bản có trong các vở kịch của Shakespeare. |
| Phủ định | Critics have not always agreed on how much intertextual influence exists in her novels. |
Các nhà phê bình không phải lúc nào cũng đồng ý về mức độ ảnh hưởng liên văn bản tồn tại trong tiểu thuyết của cô ấy. |
| Nghi vấn | Has the professor explained the intertextual connections between these two poems? |
Giáo sư đã giải thích các kết nối liên văn bản giữa hai bài thơ này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intertextuality".
