intervention effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change in an outcome that can be attributed to a specific intervention.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi trong một kết quả có thể được quy cho một can thiệp cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The intervention effect was statistically significant, indicating the treatment was effective."
"Hiệu ứng can thiệp có ý nghĩa thống kê, cho thấy phương pháp điều trị có hiệu quả."
-
"Researchers examined the intervention effect of the new curriculum on student achievement."
"Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra hiệu ứng can thiệp của chương trình giảng dạy mới đối với thành tích của học sinh."
-
"The study aimed to quantify the intervention effect on reducing hospital readmission rates."
"Nghiên cứu nhằm mục đích định lượng hiệu ứng can thiệp trong việc giảm tỷ lệ tái nhập viện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intervene | can thiệp |
| Noun | intervention | sự can thiệp |
| Adjective | interventional | mang tính can thiệp |
| Verb | effect | gây ra, mang lại |
| Adjective | effective | hiệu quả |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Noun | effectiveness | tính hiệu quả |
| Verb | affect | ảnh hưởng, tác động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu thử nghiệm, đặc biệt là trong y học và khoa học xã hội, để đánh giá hiệu quả của một phương pháp can thiệp (ví dụ: một loại thuốc, một chương trình giáo dục) so với một nhóm đối chứng (control group) không nhận được can thiệp đó. 'Effect' ở đây nhấn mạnh đến kết quả đo lường được sau sự can thiệp. Cần phân biệt với các tác dụng phụ (side effects) không mong muốn.
Prepositions
‘Intervention effect of [intervention]’: chỉ rõ tác động của biện pháp can thiệp cụ thể. Ví dụ: 'The intervention effect of the new drug was significant.'
‘Intervention effect on [outcome]’: chỉ tác động của biện pháp can thiệp lên một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'The intervention effect on reducing blood pressure was noticeable.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant intervention effect (hiệu quả can thiệp đáng kể)
-
positive positive intervention effect (hiệu quả can thiệp tích cực)
-
negative negative intervention effect (hiệu quả can thiệp tiêu cực)
-
no no intervention effect (không có hiệu quả can thiệp)
-
robust robust intervention effect (hiệu quả can thiệp mạnh mẽ/vững chắc)
-
observe observe an intervention effect (quan sát thấy hiệu quả can thiệp)
-
demonstrate demonstrate an intervention effect (chứng minh hiệu quả can thiệp)
-
measure measure the intervention effect (đo lường hiệu quả can thiệp)
-
evaluate evaluate the intervention effect (đánh giá hiệu quả can thiệp)
-
study study the intervention effect (nghiên cứu hiệu quả can thiệp)
-
effect on the intervention effect on [something] (hiệu quả can thiệp đối với/lên [cái gì đó])
-
effect of the intervention effect of [something] (hiệu quả can thiệp của [cái gì đó])
Idioms
-
to evaluate the intervention effect
đánh giá hiệu quả của sự can thiệp
"The researchers will evaluate the intervention effect of the new teaching method on student performance."
(Các nhà nghiên cứu sẽ đánh giá hiệu quả can thiệp của phương pháp giảng dạy mới đối với thành tích học tập của học sinh.)
-
the presence/absence of an intervention effect
sự có/không có hiệu quả can thiệp
"The study aims to determine the presence or absence of an intervention effect after the therapy."
(Nghiên cứu nhằm xác định sự có hay không có hiệu quả can thiệp sau liệu pháp.)
-
to achieve a positive intervention effect
đạt được hiệu quả can thiệp tích cực
"The government hopes to achieve a positive intervention effect with its new economic policies."
(Chính phủ hy vọng đạt được hiệu quả can thiệp tích cực với các chính sách kinh tế mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intervention effect
Danh từSự thay đổi trong một kết quả có thể được quy cho một can thiệp cụ thể.
"The intervention effect was statistically significant, indicating the treatment was effective."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This intervention effect is significant for patient recovery. |
Hiệu ứng can thiệp này rất quan trọng đối với sự phục hồi của bệnh nhân. |
| Phủ định | They did not observe any intervention effect after the new policy was implemented. |
Họ không quan sát thấy bất kỳ hiệu ứng can thiệp nào sau khi chính sách mới được thực hiện. |
| Nghi vấn | Does anyone know whose research demonstrated the intervention effect most clearly? |
Có ai biết nghiên cứu của ai đã chứng minh hiệu ứng can thiệp rõ ràng nhất không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If there is an intervention, there is an intervention effect. |
Nếu có một sự can thiệp, sẽ có một hiệu ứng can thiệp. |
| Phủ định | If there isn't a proper implementation, there isn't an intervention effect. |
Nếu không có một sự thực hiện đúng đắn, sẽ không có một hiệu ứng can thiệp. |
| Nghi vấn | If you use this method, is there an intervention effect? |
Nếu bạn sử dụng phương pháp này, có hiệu ứng can thiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intervention effect".
