(Top Banner Ad)
intervention effect
C1
Danh từ C1 Thống kê, Y học, Khoa học Xã hội

intervention effect

UK: /ˌɪntəˈvenʃən ɪˈfɛkt/ • US: /ˌɪntərˈvenʃən ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng can thiệp tác động của can thiệp ảnh hưởng của can thiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in an outcome that can be attributed to a specific intervention.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi trong một kết quả có thể được quy cho một can thiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intervention effect was statistically significant, indicating the treatment was effective."

    "Hiệu ứng can thiệp có ý nghĩa thống kê, cho thấy phương pháp điều trị có hiệu quả."

  • "Researchers examined the intervention effect of the new curriculum on student achievement."

    "Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra hiệu ứng can thiệp của chương trình giảng dạy mới đối với thành tích của học sinh."

  • "The study aimed to quantify the intervention effect on reducing hospital readmission rates."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích định lượng hiệu ứng can thiệp trong việc giảm tỷ lệ tái nhập viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intervene can thiệp
Noun intervention sự can thiệp
Adjective interventional mang tính can thiệp
Verb effect gây ra, mang lại
Adjective effective hiệu quả
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun effectiveness tính hiệu quả
Verb affect ảnh hưởng, tác động

Synonyms

treatment effect (hiệu ứng điều trị)impact of intervention (tác động của can thiệp)

Antonyms

no effect (không có hiệu ứng)null effect (hiệu ứng bằng không)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Y học, Khoa học Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intervenire
Old French
intervenir
English
intervention
Latin
effectus
Old French
effet
English
effect

Nguồn Gốc Của 'Intervention'

Từ 'intervention' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intervenire', nghĩa là 'đến giữa' hoặc 'xen vào'. Nó mô tả hành động can thiệp vào một tình huống hoặc quá trình nào đó.

Nguồn Gốc Của 'Effect'

Từ 'effect' xuất phát từ tiếng Latin 'effectus', mang ý nghĩa là 'sự hoàn thành', 'kết quả' hay 'sự mang lại'. Khi kết hợp với 'intervention', nó chỉ kết quả hoặc hậu quả của một hành động can thiệp.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'intervention effect' là một thuật ngữ ghép hiện đại, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y học và xã hội để chỉ tác động hoặc kết quả cụ thể do một sự can thiệp gây ra.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu thử nghiệm, đặc biệt là trong y học và khoa học xã hội, để đánh giá hiệu quả của một phương pháp can thiệp (ví dụ: một loại thuốc, một chương trình giáo dục) so với một nhóm đối chứng (control group) không nhận được can thiệp đó. 'Effect' ở đây nhấn mạnh đến kết quả đo lường được sau sự can thiệp. Cần phân biệt với các tác dụng phụ (side effects) không mong muốn.

Prepositions

of on

‘Intervention effect of [intervention]’: chỉ rõ tác động của biện pháp can thiệp cụ thể. Ví dụ: 'The intervention effect of the new drug was significant.'
‘Intervention effect on [outcome]’: chỉ tác động của biện pháp can thiệp lên một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'The intervention effect on reducing blood pressure was noticeable.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intervention effect
  • significant significant intervention effect
    (hiệu quả can thiệp đáng kể)
  • positive positive intervention effect
    (hiệu quả can thiệp tích cực)
  • negative negative intervention effect
    (hiệu quả can thiệp tiêu cực)
  • no no intervention effect
    (không có hiệu quả can thiệp)
  • robust robust intervention effect
    (hiệu quả can thiệp mạnh mẽ/vững chắc)
Verb + intervention effect
  • observe observe an intervention effect
    (quan sát thấy hiệu quả can thiệp)
  • demonstrate demonstrate an intervention effect
    (chứng minh hiệu quả can thiệp)
  • measure measure the intervention effect
    (đo lường hiệu quả can thiệp)
  • evaluate evaluate the intervention effect
    (đánh giá hiệu quả can thiệp)
  • study study the intervention effect
    (nghiên cứu hiệu quả can thiệp)
Prepositional phrases with intervention effect
  • effect on the intervention effect on [something]
    (hiệu quả can thiệp đối với/lên [cái gì đó])
  • effect of the intervention effect of [something]
    (hiệu quả can thiệp của [cái gì đó])

Idioms

  • to evaluate the intervention effect

    đánh giá hiệu quả của sự can thiệp

    "The researchers will evaluate the intervention effect of the new teaching method on student performance."

    (Các nhà nghiên cứu sẽ đánh giá hiệu quả can thiệp của phương pháp giảng dạy mới đối với thành tích học tập của học sinh.)

  • the presence/absence of an intervention effect

    sự có/không có hiệu quả can thiệp

    "The study aims to determine the presence or absence of an intervention effect after the therapy."

    (Nghiên cứu nhằm xác định sự có hay không có hiệu quả can thiệp sau liệu pháp.)

  • to achieve a positive intervention effect

    đạt được hiệu quả can thiệp tích cực

    "The government hopes to achieve a positive intervention effect with its new economic policies."

    (Chính phủ hy vọng đạt được hiệu quả can thiệp tích cực với các chính sách kinh tế mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intervention effect

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi trong một kết quả có thể được quy cho một can thiệp cụ thể.

"The intervention effect was statistically significant, indicating the treatment was effective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This intervention effect is significant for patient recovery.
Hiệu ứng can thiệp này rất quan trọng đối với sự phục hồi của bệnh nhân.
Phủ định
They did not observe any intervention effect after the new policy was implemented.
Họ không quan sát thấy bất kỳ hiệu ứng can thiệp nào sau khi chính sách mới được thực hiện.
Nghi vấn
Does anyone know whose research demonstrated the intervention effect most clearly?
Có ai biết nghiên cứu của ai đã chứng minh hiệu ứng can thiệp rõ ràng nhất không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is an intervention, there is an intervention effect.
Nếu có một sự can thiệp, sẽ có một hiệu ứng can thiệp.
Phủ định
If there isn't a proper implementation, there isn't an intervention effect.
Nếu không có một sự thực hiện đúng đắn, sẽ không có một hiệu ứng can thiệp.
Nghi vấn
If you use this method, is there an intervention effect?
Nếu bạn sử dụng phương pháp này, có hiệu ứng can thiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intervention effect".

Tầm Quan Trọng Trong Nghiên Cứu Khoa Học

Cụm từ 'intervention effect' là trọng tâm của các nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong y học và khoa học xã hội. Các nhà nghiên cứu sử dụng các phương pháp như Thử nghiệm Đối chứng Ngẫu nhiên (Randomized Controlled Trials - RCTs) để đo lường và xác định liệu một loại thuốc, liệu pháp hay chương trình xã hội có tạo ra 'hiệu quả can thiệp' mong muốn hay không.

Cơ Sở Để Ra Quyết Định Chính Sách

Trong lĩnh vực chính sách công và phát triển, việc đánh giá 'hiệu quả can thiệp' là điều cần thiết để chính phủ và các tổ chức đưa ra quyết định sáng suốt. Nó giúp xác định những chính sách nào thực sự hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường, đảm bảo các nguồn lực được sử dụng một cách có trách nhiệm và hiệu quả.