interviewees
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of interviewee: people who are interviewed.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'interviewee': những người được phỏng vấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interviewees were asked to arrive 30 minutes early."
"Những người được phỏng vấn được yêu cầu đến sớm 30 phút."
-
"We sent emails to all the interviewees."
"Chúng tôi đã gửi email cho tất cả những người được phỏng vấn."
-
"The interviewees waited patiently in the reception area."
"Những người được phỏng vấn kiên nhẫn chờ đợi ở khu vực lễ tân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interview | phỏng vấn (ai đó) |
| Noun | interview | cuộc phỏng vấn |
| Noun | interviewer | người phỏng vấn |
| Noun | interviewee | người được phỏng vấn (dạng số ít) |
| Adjective | interviewed | đã được phỏng vấn |
| Noun | interviewing | việc phỏng vấn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'interviewees' là số nhiều của 'interviewee', dùng để chỉ một nhóm người đang được hoặc đã được phỏng vấn. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tuyển dụng, nghiên cứu, hoặc báo chí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
qualified qualified interviewees (những người được phỏng vấn đủ tiêu chuẩn)
-
prospective prospective interviewees (những người được phỏng vấn tiềm năng)
-
successful successful interviewees (những người được phỏng vấn thành công (được nhận))
-
shortlisted shortlisted interviewees (những người được phỏng vấn đã vào danh sách rút gọn)
-
numerous numerous interviewees (nhiều người được phỏng vấn)
-
select select interviewees (chọn lựa người được phỏng vấn)
-
brief brief interviewees (hướng dẫn/thông báo vắn tắt cho người được phỏng vấn)
-
prepare prepare interviewees (chuẩn bị cho người được phỏng vấn)
-
assess assess interviewees (đánh giá người được phỏng vấn)
-
inform inform interviewees (thông báo cho người được phỏng vấn)
-
provide interviewees provide feedback (những người được phỏng vấn đưa ra phản hồi)
-
answer interviewees answer questions (những người được phỏng vấn trả lời câu hỏi)
-
participate interviewees participate in a study (những người được phỏng vấn tham gia vào một nghiên cứu)
Idioms
-
a pool of interviewees
một tập hợp/danh sách các ứng viên/người được phỏng vấn
"We have a large pool of interviewees to choose from for the final round."
(Chúng tôi có một danh sách lớn các ứng viên để chọn lựa cho vòng cuối.)
-
feedback from interviewees
phản hồi từ những người được phỏng vấn
"We collect feedback from interviewees to improve our recruitment process."
(Chúng tôi thu thập phản hồi từ những người được phỏng vấn để cải thiện quy trình tuyển dụng của mình.)
-
preparing interviewees for a session
chuẩn bị cho những người được phỏng vấn trước một buổi
"It's crucial to spend time preparing interviewees for a successful research session."
(Điều quan trọng là dành thời gian chuẩn bị cho những người được phỏng vấn để có một buổi nghiên cứu thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interviewees
Danh từSố nhiều của 'interviewee': những người được phỏng vấn.
"The interviewees were asked to arrive 30 minutes early."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The interviewees usually arrive 15 minutes before their scheduled time. |
Các ứng viên thường đến trước giờ hẹn 15 phút. |
| Phủ định | The interviewees do not seem nervous. |
Các ứng viên có vẻ không lo lắng. |
| Nghi vấn | Do the interviewees know about the company culture? |
Các ứng viên có biết về văn hóa công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interviewees".
