(Top Banner Ad)
interviewees
B2
Danh từ B2 Nhân sự, Tuyển dụng

interviewees

UK: /ˌɪntəvjuːˈiːz/ • US: /ˌɪntərˌvjuːˈiːz/

Nghĩa tiếng Việt

những người được phỏng vấn các ứng viên được phỏng vấn người dự phỏng vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of interviewee: people who are interviewed.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'interviewee': những người được phỏng vấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interviewees were asked to arrive 30 minutes early."

    "Những người được phỏng vấn được yêu cầu đến sớm 30 phút."

  • "We sent emails to all the interviewees."

    "Chúng tôi đã gửi email cho tất cả những người được phỏng vấn."

  • "The interviewees waited patiently in the reception area."

    "Những người được phỏng vấn kiên nhẫn chờ đợi ở khu vực lễ tân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interview phỏng vấn (ai đó)
Noun interview cuộc phỏng vấn
Noun interviewer người phỏng vấn
Noun interviewee người được phỏng vấn (dạng số ít)
Adjective interviewed đã được phỏng vấn
Noun interviewing việc phỏng vấn

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

French
entrevue
English
interview
English
interviewee

Nguồn gốc của 'interview' và hậu tố '-ee'

Từ 'interview' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entrevue', nghĩa là 'cuộc gặp gỡ trực tiếp' hoặc 'nhìn thấy nhau'. Khi 'interview' được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một cuộc gặp chính thức để đánh giá, thì hậu tố '-ee' được thêm vào (ví dụ như trong 'employee' - người được thuê) để tạo thành 'interviewee', có nghĩa là 'người được phỏng vấn' hoặc 'người nhận hành động phỏng vấn'.

Usage Note

Từ 'interviewees' là số nhiều của 'interviewee', dùng để chỉ một nhóm người đang được hoặc đã được phỏng vấn. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tuyển dụng, nghiên cứu, hoặc báo chí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interviewees
  • qualified qualified interviewees
    (những người được phỏng vấn đủ tiêu chuẩn)
  • prospective prospective interviewees
    (những người được phỏng vấn tiềm năng)
  • successful successful interviewees
    (những người được phỏng vấn thành công (được nhận))
  • shortlisted shortlisted interviewees
    (những người được phỏng vấn đã vào danh sách rút gọn)
  • numerous numerous interviewees
    (nhiều người được phỏng vấn)
Verb + interviewees
  • select select interviewees
    (chọn lựa người được phỏng vấn)
  • brief brief interviewees
    (hướng dẫn/thông báo vắn tắt cho người được phỏng vấn)
  • prepare prepare interviewees
    (chuẩn bị cho người được phỏng vấn)
  • assess assess interviewees
    (đánh giá người được phỏng vấn)
  • inform inform interviewees
    (thông báo cho người được phỏng vấn)
Interviewees + Verb
  • provide interviewees provide feedback
    (những người được phỏng vấn đưa ra phản hồi)
  • answer interviewees answer questions
    (những người được phỏng vấn trả lời câu hỏi)
  • participate interviewees participate in a study
    (những người được phỏng vấn tham gia vào một nghiên cứu)

Idioms

  • a pool of interviewees

    một tập hợp/danh sách các ứng viên/người được phỏng vấn

    "We have a large pool of interviewees to choose from for the final round."

    (Chúng tôi có một danh sách lớn các ứng viên để chọn lựa cho vòng cuối.)

  • feedback from interviewees

    phản hồi từ những người được phỏng vấn

    "We collect feedback from interviewees to improve our recruitment process."

    (Chúng tôi thu thập phản hồi từ những người được phỏng vấn để cải thiện quy trình tuyển dụng của mình.)

  • preparing interviewees for a session

    chuẩn bị cho những người được phỏng vấn trước một buổi

    "It's crucial to spend time preparing interviewees for a successful research session."

    (Điều quan trọng là dành thời gian chuẩn bị cho những người được phỏng vấn để có một buổi nghiên cứu thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interviewees

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'interviewee': những người được phỏng vấn.

"The interviewees were asked to arrive 30 minutes early."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The interviewees usually arrive 15 minutes before their scheduled time.
Các ứng viên thường đến trước giờ hẹn 15 phút.
Phủ định
The interviewees do not seem nervous.
Các ứng viên có vẻ không lo lắng.
Nghi vấn
Do the interviewees know about the company culture?
Các ứng viên có biết về văn hóa công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interviewees".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh tuyển dụng, việc các 'interviewees' (ứng viên) chuẩn bị kỹ lưỡng trước buổi phỏng vấn là vô cùng quan trọng. Điều này bao gồm nghiên cứu về công ty, luyện tập trả lời các câu hỏi phổ biến và chuẩn bị câu hỏi để hỏi lại nhà tuyển dụng, thể hiện sự nghiêm túc và chủ động của ứng viên.

Phỏng vấn: Con đường hai chiều

Một quan niệm phổ biến là cuộc phỏng vấn không chỉ là cơ hội để nhà tuyển dụng đánh giá 'interviewees' (ứng viên), mà còn là cơ hội để chính 'interviewees' tìm hiểu về công ty, văn hóa làm việc và vị trí công việc. Ứng viên nên tận dụng cơ hội này để đánh giá liệu công ty và vai trò đó có phù hợp với mình hay không.