interviewer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who conducts an interview.
Vietnamese Meaning
Người phỏng vấn, người thực hiện cuộc phỏng vấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interviewer asked about my previous work experience."
"Người phỏng vấn đã hỏi về kinh nghiệm làm việc trước đây của tôi."
-
"The interviewer seemed very impressed with her qualifications."
"Người phỏng vấn có vẻ rất ấn tượng với trình độ của cô ấy."
-
"As an interviewer, it's important to be objective and fair."
"Là một người phỏng vấn, điều quan trọng là phải khách quan và công bằng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interview | phỏng vấn, hỏi chuyện |
| Noun | interview | cuộc phỏng vấn, buổi phỏng vấn |
| Noun | interviewee | người được phỏng vấn |
| Noun (Gerund) | interviewing | việc phỏng vấn, quá trình phỏng vấn |
| Adjective | interviewable | có thể phỏng vấn được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'interviewer' chỉ người chủ trì cuộc phỏng vấn, đặt câu hỏi và đánh giá ứng viên hoặc người được phỏng vấn. Khác với 'interviewee' (người được phỏng vấn). Chức năng chính của interviewer là thu thập thông tin và đánh giá năng lực, kinh nghiệm của đối tượng phỏng vấn.
Prepositions
Khi nói về việc interviewer tương tác với ai đó hoặc thực hiện một hành động liên quan đến người đó, ta có thể dùng 'with'. Ví dụ: 'The interviewer was patient with the nervous candidate.' (Người phỏng vấn kiên nhẫn với ứng viên lo lắng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict a strict interviewer (một người phỏng vấn nghiêm khắc)
-
tough a tough interviewer (một người phỏng vấn khó tính/khó nhằn)
-
friendly a friendly interviewer (một người phỏng vấn thân thiện)
-
experienced an experienced interviewer (một người phỏng vấn có kinh nghiệm)
-
leading a leading interviewer (một người phỏng vấn hàng đầu (trong lĩnh vực nào đó))
-
face to face the interviewer (đối mặt với người phỏng vấn)
-
impress to impress the interviewer (gây ấn tượng với người phỏng vấn)
-
answer to answer the interviewer (trả lời người phỏng vấn)
-
thank to thank the interviewer (cảm ơn người phỏng vấn)
-
interviewer asks The interviewer asks a question. (Người phỏng vấn đặt câu hỏi.)
-
interviewer smiles The interviewer smiles encouragingly. (Người phỏng vấn mỉm cười khuyến khích.)
-
interviewer takes notes The interviewer takes notes carefully. (Người phỏng vấn ghi chép cẩn thận.)
-
interviewer assesses The interviewer assesses the candidate's skills. (Người phỏng vấn đánh giá kỹ năng của ứng viên.)
Idioms
-
be grilled by the interviewer
bị người phỏng vấn chất vấn gắt gao/hỏi dồn dập
"I was grilled by the interviewer for an hour about my past experiences."
(Tôi đã bị người phỏng vấn chất vấn gắt gao suốt một giờ về kinh nghiệm trong quá khứ của mình.)
-
win over the interviewer
chinh phục/gây ấn tượng tốt với người phỏng vấn
"Her confidence and clear answers helped her win over the interviewer."
(Sự tự tin và những câu trả lời rõ ràng đã giúp cô ấy chinh phục được người phỏng vấn.)
-
make a lasting impression on the interviewer
tạo ấn tượng lâu dài với người phỏng vấn
"It's important to make a lasting impression on the interviewer to stand out."
(Điều quan trọng là phải tạo ấn tượng lâu dài với người phỏng vấn để trở nên nổi bật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interviewer
nounNgười phỏng vấn, người thực hiện cuộc phỏng vấn.
"The interviewer asked about my previous work experience."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the interviewer had asked her about her weaknesses. |
Cô ấy nói rằng người phỏng vấn đã hỏi cô ấy về những điểm yếu của mình. |
| Phủ định | He told me that the interviewer didn't seem impressed with his qualifications. |
Anh ấy nói với tôi rằng người phỏng vấn dường như không ấn tượng với trình độ của anh ấy. |
| Nghi vấn | She asked if the interviewer had given him any feedback. |
Cô ấy hỏi liệu người phỏng vấn có đưa ra bất kỳ phản hồi nào cho anh ấy không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The interviewer was very impressed with her qualifications. |
Người phỏng vấn rất ấn tượng với trình độ của cô ấy. |
| Phủ định | The interviewer wasn't convinced that he was the right candidate. |
Người phỏng vấn không tin rằng anh ấy là ứng viên phù hợp. |
| Nghi vấn | Was the interviewer professional and courteous? |
Người phỏng vấn có chuyên nghiệp và lịch sự không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, the interviewer will have finished conducting all the interviews. |
Đến lúc bạn đến, người phỏng vấn sẽ đã hoàn thành việc tiến hành tất cả các cuộc phỏng vấn. |
| Phủ định | By the end of the day, the interviewer won't have finished reviewing all the applications. |
Đến cuối ngày, người phỏng vấn sẽ chưa hoàn thành việc xem xét tất cả các đơn xin việc. |
| Nghi vấn | Will the interviewer have made their final decision by next week? |
Người phỏng vấn có đưa ra quyết định cuối cùng vào tuần tới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the interviewer had been more understanding about my lack of experience. |
Tôi ước người phỏng vấn đã thông cảm hơn về việc tôi thiếu kinh nghiệm. |
| Phủ định | If only the interviewer wouldn't ask such personal questions during the interview. |
Giá mà người phỏng vấn đừng hỏi những câu hỏi cá nhân như vậy trong buổi phỏng vấn. |
| Nghi vấn | I wish I could ask the interviewer for feedback on my performance. |
Tôi ước tôi có thể hỏi người phỏng vấn về phản hồi về hiệu suất của tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interviewer".
