(Top Banner Ad)
candidate
B2
Danh từ B2 Chính trị, Việc làm, Giáo dục

candidate

UK: /ˈkændɪdət/ • US: /ˈkændɪdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ứng viên người dự tuyển người xin việc thí sinh (trong một số trường hợp) người ứng cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who applies for a job or is nominated for election.

Vietnamese Meaning

Một người nộp đơn xin việc hoặc được đề cử vào một cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a strong candidate for the job."

    "Cô ấy là một ứng viên mạnh cho công việc này."

  • "He is the leading candidate in the polls."

    "Anh ấy là ứng cử viên hàng đầu trong các cuộc thăm dò."

  • "We interviewed several candidates for the position."

    "Chúng tôi đã phỏng vấn một vài ứng viên cho vị trí này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun candidacy Sự ứng cử, cương vị ứng cử viên
Noun candidature Tư cách ứng cử viên, sự ứng cử
Adjective candid Thật thà, ngay thẳng (cùng gốc từ 'trắng/sáng')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Việc làm, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kand-
Latin
candere
Latin
candidatus
English
candidate

Nguồn gốc từ sắc trắng tinh khôi

Từ 'candidate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'candidatus', có nghĩa là 'người mặc đồ trắng'. Ở La Mã cổ đại, những người tìm kiếm chức vụ công thường mặc một chiếc áo choàng trắng tinh (toga candida) để thể hiện sự liêm chính, thuần khiết và trung thực trước cử tọa.

Usage Note

Từ 'candidate' thường được dùng trong bối cảnh chính trị để chỉ người tranh cử vào một vị trí công khai. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tuyển dụng để chỉ người đang cạnh tranh cho một vị trí công việc. Đôi khi, nó có thể dùng trong giáo dục để chỉ những người đang xét duyệt cho một chương trình học bổng hoặc khóa học.

Prepositions

for as

Khi đi với 'for', 'candidate for' chỉ ra vị trí hoặc chức vụ mà người đó đang ứng cử hoặc xin việc. Ví dụ: 'a candidate for president'. Khi đi với 'as', 'candidate as' ít phổ biến hơn, thường được dùng để nhấn mạnh vai trò hoặc phẩm chất của người đó trong quá trình ứng cử. Ví dụ: 'a candidate as a leader'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + candidate
  • successful successful candidate
    (ứng cử viên trúng tuyển)
  • potential potential candidate
    (ứng cử viên tiềm năng)
  • leading leading candidate
    (ứng cử viên hàng đầu)
Verb + candidate
  • field field a candidate
    (đưa một ứng cử viên ra tranh cử)
  • shortlist shortlist a candidate
    (đưa ứng cử viên vào danh sách rút gọn)
  • interview interview a candidate
    (phỏng vấn ứng cử viên)

Idioms

  • A prime candidate

    Một đối tượng cực kỳ phù hợp hoặc rất dễ gặp phải điều gì đó (thường là tiêu cực).

    "With his lifestyle, he's a prime candidate for a heart attack."

    (Với lối sống của mình, anh ấy là đối tượng có nguy cơ cao bị đau tim.)

  • Manchurian candidate

    Một người được đưa vào vị trí quyền lực để làm tay trong hoặc bị điều khiển bởi thế lực bên ngoài.

    "The conspiracy theorists claimed the senator was a Manchurian candidate."

    (Những người theo thuyết âm mưu tuyên bố rằng vị thượng nghị sĩ là một kẻ bù nhìn bị điều khiển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

candidate

Danh từ
Lật mặt

Một người nộp đơn xin việc hoặc được đề cử vào một cuộc bầu cử.

"She is a strong candidate for the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candidate".

Toga Candida trong chính trị La Mã

Việc mặc áo choàng trắng không chỉ là hình thức mà còn là một chiến lược truyền thông cổ đại. Thuật ngữ 'candid' (thật thà) trong tiếng Anh hiện đại cũng chia sẻ gốc rễ này, gợi ý rằng một ứng cử viên lý tưởng phải có tâm hồn 'trắng sạch' như vẻ ngoài của họ.

Phân biệt Candidate và Applicant

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'applicant' là người nộp đơn, còn 'candidate' thường dùng cho những người đã vượt qua vòng sơ loại và đang được cân nhắc nghiêm túc. 'Candidate' mang sắc thái trang trọng và có vị thế cao hơn 'applicant'.