candidate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who applies for a job or is nominated for election.
Vietnamese Meaning
Một người nộp đơn xin việc hoặc được đề cử vào một cuộc bầu cử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a strong candidate for the job."
"Cô ấy là một ứng viên mạnh cho công việc này."
-
"He is the leading candidate in the polls."
"Anh ấy là ứng cử viên hàng đầu trong các cuộc thăm dò."
-
"We interviewed several candidates for the position."
"Chúng tôi đã phỏng vấn một vài ứng viên cho vị trí này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | candidacy | Sự ứng cử, cương vị ứng cử viên |
| Noun | candidature | Tư cách ứng cử viên, sự ứng cử |
| Adjective | candid | Thật thà, ngay thẳng (cùng gốc từ 'trắng/sáng') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'candidate' thường được dùng trong bối cảnh chính trị để chỉ người tranh cử vào một vị trí công khai. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tuyển dụng để chỉ người đang cạnh tranh cho một vị trí công việc. Đôi khi, nó có thể dùng trong giáo dục để chỉ những người đang xét duyệt cho một chương trình học bổng hoặc khóa học.
Prepositions
Khi đi với 'for', 'candidate for' chỉ ra vị trí hoặc chức vụ mà người đó đang ứng cử hoặc xin việc. Ví dụ: 'a candidate for president'. Khi đi với 'as', 'candidate as' ít phổ biến hơn, thường được dùng để nhấn mạnh vai trò hoặc phẩm chất của người đó trong quá trình ứng cử. Ví dụ: 'a candidate as a leader'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful candidate (ứng cử viên trúng tuyển)
-
potential potential candidate (ứng cử viên tiềm năng)
-
leading leading candidate (ứng cử viên hàng đầu)
-
field field a candidate (đưa một ứng cử viên ra tranh cử)
-
shortlist shortlist a candidate (đưa ứng cử viên vào danh sách rút gọn)
-
interview interview a candidate (phỏng vấn ứng cử viên)
Idioms
-
A prime candidate
Một đối tượng cực kỳ phù hợp hoặc rất dễ gặp phải điều gì đó (thường là tiêu cực).
"With his lifestyle, he's a prime candidate for a heart attack."
(Với lối sống của mình, anh ấy là đối tượng có nguy cơ cao bị đau tim.)
-
Manchurian candidate
Một người được đưa vào vị trí quyền lực để làm tay trong hoặc bị điều khiển bởi thế lực bên ngoài.
"The conspiracy theorists claimed the senator was a Manchurian candidate."
(Những người theo thuyết âm mưu tuyên bố rằng vị thượng nghị sĩ là một kẻ bù nhìn bị điều khiển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
candidate
Danh từMột người nộp đơn xin việc hoặc được đề cử vào một cuộc bầu cử.
"She is a strong candidate for the job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candidate".
