(Top Banner Ad)
interviewing
B2
Động từ (gerund hoặc present participle) B2 Kinh doanh, Nhân sự, Truyền thông

interviewing

UK: /ˈɪntəvjuːɪŋ/ • US: /ˈɪntərˌvjuɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phỏng vấn (đang diễn ra) việc phỏng vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of conducting or participating in an interview.

Vietnamese Meaning

Hành động thực hiện hoặc tham gia vào một cuộc phỏng vấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is interviewing candidates for the marketing manager position."

    "Cô ấy đang phỏng vấn các ứng viên cho vị trí quản lý marketing."

  • "Interviewing is a crucial part of the hiring process."

    "Phỏng vấn là một phần quan trọng của quá trình tuyển dụng."

  • "I spent the whole day interviewing potential employees."

    "Tôi đã dành cả ngày để phỏng vấn các nhân viên tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interview Cuộc phỏng vấn
Verb interview Phỏng vấn
Noun interviewer Người phỏng vấn
Noun interviewee Người được phỏng vấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
entrevoir
English
interview
English
interviewing

Nguồn gốc của 'Interview'

Từ 'interview' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entrevoir', mang ý nghĩa 'nhìn thấy nhau' hoặc 'gặp gỡ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một cuộc gặp gỡ để thảo luận hoặc trao đổi quan điểm. Khi thêm hậu tố '-ing', 'interviewing' trở thành một danh động từ hoặc thì tiếp diễn, thể hiện hành động 'đang phỏng vấn' hoặc 'hoạt động phỏng vấn'.

Usage Note

Khi được dùng như một danh động từ (gerund), 'interviewing' chỉ hành động phỏng vấn nói chung. Khi được dùng như một hiện tại phân từ (present participle), nó thường đi kèm với động từ to be để diễn tả một hành động đang diễn ra.

Prepositions

for with

‘Interviewing for’ thường được dùng để diễn tả việc phỏng vấn cho một vị trí cụ thể hoặc một mục đích nhất định. Ví dụ: 'interviewing for a job' (phỏng vấn xin việc). 'Interviewing with' có thể chỉ việc phỏng vấn với một người cụ thể hoặc một công ty cụ thể. Ví dụ: 'interviewing with Google' (phỏng vấn với Google).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + interviewing
  • conduct conduct interviewing
    (tiến hành phỏng vấn)
  • start start interviewing
    (bắt đầu phỏng vấn)
  • finish finish interviewing
    (hoàn tất việc phỏng vấn)
Adjective + interviewing
  • job job interviewing
    (phỏng vấn xin việc)
  • effective effective interviewing
    (phỏng vấn hiệu quả)
  • rigorous rigorous interviewing
    (phỏng vấn gắt gao/nghiêm ngặt)
Noun + interviewing
  • panel panel interviewing
    (phỏng vấn hội đồng)
  • candidate candidate interviewing
    (phỏng vấn ứng viên)

Idioms

  • be in the process of interviewing

    đang trong quá trình phỏng vấn

    "We are currently in the process of interviewing candidates for the marketing position."

    (Chúng tôi hiện đang trong quá trình phỏng vấn các ứng viên cho vị trí marketing.)

  • be responsible for interviewing

    chịu trách nhiệm phỏng vấn

    "The HR manager is responsible for interviewing all new hires."

    (Quản lý nhân sự chịu trách nhiệm phỏng vấn tất cả nhân viên mới.)

  • conduct extensive interviewing

    tiến hành phỏng vấn chuyên sâu/mở rộng

    "The research team plans to conduct extensive interviewing with participants."

    (Đội nghiên cứu dự định tiến hành phỏng vấn chuyên sâu với những người tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interviewing

Động từ (gerund hoặc present participle)
Lật mặt

Hành động thực hiện hoặc tham gia vào một cuộc phỏng vấn.

"She is interviewing candidates for the marketing manager position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interviewing".

Phỏng vấn xin việc ở phương Tây

Trong văn hóa chuyên nghiệp phương Tây, phỏng vấn xin việc là một bước quan trọng và thường là chính thức. Ứng viên không chỉ cần thể hiện kỹ năng chuyên môn mà còn phải chứng minh các kỹ năng mềm như giao tiếp, sự phù hợp với văn hóa công ty, và thái độ chuyên nghiệp. Đây là cơ hội để nhà tuyển dụng đánh giá toàn diện một ứng viên.

Vai trò của ngôn ngữ cơ thể

Trong phỏng vấn (cả xin việc và truyền thông), ngôn ngữ cơ thể đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Duy trì giao tiếp bằng mắt, tư thế tự tin và cử chỉ phù hợp có thể tạo ấn tượng tích cực mạnh mẽ, thể hiện sự tự tin, sự chuyên nghiệp và sự quan tâm của người được phỏng vấn. Ngược lại, ngôn ngữ cơ thể tiêu cực có thể gây bất lợi.