interviewing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of conducting or participating in an interview.
Vietnamese Meaning
Hành động thực hiện hoặc tham gia vào một cuộc phỏng vấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is interviewing candidates for the marketing manager position."
"Cô ấy đang phỏng vấn các ứng viên cho vị trí quản lý marketing."
-
"Interviewing is a crucial part of the hiring process."
"Phỏng vấn là một phần quan trọng của quá trình tuyển dụng."
-
"I spent the whole day interviewing potential employees."
"Tôi đã dành cả ngày để phỏng vấn các nhân viên tiềm năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interview | Cuộc phỏng vấn |
| Verb | interview | Phỏng vấn |
| Noun | interviewer | Người phỏng vấn |
| Noun | interviewee | Người được phỏng vấn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được dùng như một danh động từ (gerund), 'interviewing' chỉ hành động phỏng vấn nói chung. Khi được dùng như một hiện tại phân từ (present participle), nó thường đi kèm với động từ to be để diễn tả một hành động đang diễn ra.
Prepositions
‘Interviewing for’ thường được dùng để diễn tả việc phỏng vấn cho một vị trí cụ thể hoặc một mục đích nhất định. Ví dụ: 'interviewing for a job' (phỏng vấn xin việc). 'Interviewing with' có thể chỉ việc phỏng vấn với một người cụ thể hoặc một công ty cụ thể. Ví dụ: 'interviewing with Google' (phỏng vấn với Google).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct interviewing (tiến hành phỏng vấn)
-
start start interviewing (bắt đầu phỏng vấn)
-
finish finish interviewing (hoàn tất việc phỏng vấn)
-
job job interviewing (phỏng vấn xin việc)
-
effective effective interviewing (phỏng vấn hiệu quả)
-
rigorous rigorous interviewing (phỏng vấn gắt gao/nghiêm ngặt)
-
panel panel interviewing (phỏng vấn hội đồng)
-
candidate candidate interviewing (phỏng vấn ứng viên)
Idioms
-
be in the process of interviewing
đang trong quá trình phỏng vấn
"We are currently in the process of interviewing candidates for the marketing position."
(Chúng tôi hiện đang trong quá trình phỏng vấn các ứng viên cho vị trí marketing.)
-
be responsible for interviewing
chịu trách nhiệm phỏng vấn
"The HR manager is responsible for interviewing all new hires."
(Quản lý nhân sự chịu trách nhiệm phỏng vấn tất cả nhân viên mới.)
-
conduct extensive interviewing
tiến hành phỏng vấn chuyên sâu/mở rộng
"The research team plans to conduct extensive interviewing with participants."
(Đội nghiên cứu dự định tiến hành phỏng vấn chuyên sâu với những người tham gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interviewing
Động từ (gerund hoặc present participle)Hành động thực hiện hoặc tham gia vào một cuộc phỏng vấn.
"She is interviewing candidates for the marketing manager position."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interviewing".
