interview
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal meeting in which someone is asked questions to see if they are suitable for a job or course.
Vietnamese Meaning
Một cuộc gặp gỡ chính thức, trong đó ai đó được hỏi các câu hỏi để xem họ có phù hợp với một công việc hoặc khóa học hay không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has an interview for a job as a software engineer."
"Cô ấy có một cuộc phỏng vấn cho công việc kỹ sư phần mềm."
-
"The journalist interviewed the prime minister."
"Nhà báo đã phỏng vấn thủ tướng."
-
"Interviews will be held next week."
"Các cuộc phỏng vấn sẽ được tổ chức vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interview | Cuộc phỏng vấn; buổi phỏng vấn; sự phỏng vấn |
| Verb | interview | Phỏng vấn; hỏi chuyện |
| Noun | interviewer | Người phỏng vấn |
| Noun | interviewee | Người được phỏng vấn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'interview' ở dạng danh từ thường dùng để chỉ một cuộc phỏng vấn xin việc, phỏng vấn để thu thập thông tin (ví dụ: phỏng vấn người nổi tiếng). Nó khác với 'conversation' (cuộc trò chuyện) vì có mục đích và cấu trúc rõ ràng hơn. So với 'interrogation' (cuộc thẩm vấn), 'interview' mang tính chất hợp tác và ít đối đầu hơn.
Prepositions
'Interview for' được dùng để chỉ mục đích của cuộc phỏng vấn (ví dụ: 'interview for a job'). 'Interview with' được dùng để chỉ người phỏng vấn (ví dụ: 'an interview with the president').
Collocations (Từ đi kèm)
-
job job interview (Phỏng vấn xin việc)
-
panel panel interview (Phỏng vấn hội đồng)
-
mock mock interview (Phỏng vấn thử)
-
successful successful interview (Buổi phỏng vấn thành công)
-
face-to-face face-to-face interview (Phỏng vấn trực tiếp)
-
phone phone interview (Phỏng vấn qua điện thoại)
-
conduct conduct an interview (Tiến hành một cuộc phỏng vấn)
-
have have an interview (Có một buổi phỏng vấn)
-
give give an interview (Trả lời phỏng vấn (cho báo chí, truyền thông))
-
schedule schedule an interview (Lên lịch phỏng vấn)
-
pass pass an interview (Vượt qua buổi phỏng vấn)
-
interview skills interview skills (Kỹ năng phỏng vấn)
-
interview questions interview questions (Các câu hỏi phỏng vấn)
-
interview process interview process (Quy trình phỏng vấn)
Idioms
-
nail an interview
Làm phỏng vấn rất tốt, gây ấn tượng mạnh và thành công
"She really nailed the interview and got the job offer on the spot."
(Cô ấy thực sự đã làm phỏng vấn rất tốt và nhận được lời mời làm việc ngay tại chỗ.)
-
bomb an interview
Làm phỏng vấn rất tệ, thất bại hoàn toàn
"I'm afraid I bombed the interview; I couldn't answer most of the questions."
(Tôi e là mình đã làm phỏng vấn rất tệ; tôi không thể trả lời hầu hết các câu hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interview
nounMột cuộc gặp gỡ chính thức, trong đó ai đó được hỏi các câu hỏi để xem họ có phù hợp với một công việc hoặc khóa học hay không.
"She has an interview for a job as a software engineer."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys interviewing candidates for the job. |
Cô ấy thích phỏng vấn các ứng viên cho công việc. |
| Phủ định | I don't mind interviewing, but I prefer to be interviewed. |
Tôi không ngại phỏng vấn, nhưng tôi thích được phỏng vấn hơn. |
| Nghi vấn | Is interviewing the only way to assess a candidate's skills? |
Phỏng vấn có phải là cách duy nhất để đánh giá kỹ năng của ứng viên không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will interview the candidates tomorrow. |
Cô ấy sẽ phỏng vấn các ứng viên vào ngày mai. |
| Phủ định | They didn't interview anyone last week. |
Tuần trước họ đã không phỏng vấn ai cả. |
| Nghi vấn | Did you interview for the job at Google? |
Bạn đã phỏng vấn cho công việc ở Google chưa? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the initial screening, we scheduled the interview, which was surprisingly relaxed, and I felt quite comfortable. |
Sau vòng loại ban đầu, chúng tôi đã lên lịch phỏng vấn, buổi phỏng vấn diễn ra khá thoải mái, và tôi cảm thấy khá dễ chịu. |
| Phủ định | Unlike many candidates, I didn't interview, and therefore, I couldn't share my experiences with the team. |
Không giống như nhiều ứng viên, tôi đã không tham gia phỏng vấn, và do đó, tôi không thể chia sẻ kinh nghiệm của mình với nhóm. |
| Nghi vấn | Sarah, did you prepare for the interview, and did you research the company thoroughly? |
Sarah, bạn đã chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn chưa, và bạn đã nghiên cứu kỹ lưỡng về công ty chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to interview job applicants for the company. |
Cô ấy từng phỏng vấn các ứng viên xin việc cho công ty. |
| Phủ định | I didn't use to get nervous before an interview. |
Tôi đã từng không cảm thấy lo lắng trước một cuộc phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Did they use to conduct the interview in English? |
Họ có từng phỏng vấn bằng tiếng Anh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interview".
