(Top Banner Ad)
intimate partner violence
C1
Noun C1 Xã hội học, Luật pháp, Y tế công cộng

intimate partner violence

UK: /ˈɪntɪmət ˈpɑːtnər ˈvaɪələns/ • US: /ˈɪntɪmət ˈpɑːrtnər ˈvaɪələns/

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực bạn tình bạo lực trong quan hệ tình cảm bạo lực đối với người yêu/vợ/chồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior within an intimate relationship that causes physical, sexual, or psychological harm, including acts of physical aggression, sexual coercion, psychological abuse, and controlling behaviors.

Vietnamese Meaning

Hành vi trong một mối quan hệ thân mật gây ra tổn hại về thể chất, tình dục hoặc tâm lý, bao gồm các hành vi xâm lược thể chất, cưỡng ép tình dục, lạm dụng tâm lý và các hành vi kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intimate partner violence is a serious public health problem."

    "Bạo lực đối với bạn tình là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng."

  • "The organization provides support for victims of intimate partner violence."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân của bạo lực đối với bạn tình."

  • "Studies show that intimate partner violence disproportionately affects women."

    "Các nghiên cứu cho thấy bạo lực đối với bạn tình ảnh hưởng không cân xứng đến phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intimacy sự thân mật
Noun partnership mối quan hệ đối tác, sự hợp tác
Noun violence sự bạo lực, hung hăng
Verb to intimate ám chỉ, gợi ý
Verb to partner hợp tác, làm đối tác
Adjective intimate thân mật, gần gũi
Adjective violent bạo lực, hung bạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intimus
Old French
intime
English
intimate
Old French
parçenier
Middle English
partner
Latin
violentia
Old French
violence
Middle English
violence

Nguồn gốc các từ thành phần

Cụm từ 'intimate partner violence' (bạo lực đối tác thân mật) được ghép từ ba từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Intimate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intimus' (nghĩa là 'thâm sâu nhất'). 'Partner' đến từ tiếng Pháp cổ 'parçenier' (người chia sẻ). Còn 'violence' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'violentia' (sự cưỡng bức, bạo lực). Sự kết hợp các từ này tạo nên một thuật ngữ chuyên biệt phản ánh bản chất của vấn đề.

Sự ra đời của một thuật ngữ hiện đại

Cụm từ 'intimate partner violence' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, được chấp nhận rộng rãi vào cuối thế kỷ 20. Nó ra đời nhằm thay thế và mở rộng khái niệm 'bạo lực gia đình' (domestic violence), để bao quát hơn các hình thức bạo lực xảy ra trong mọi loại mối quan hệ thân mật, không giới hạn bởi hôn nhân hay giới tính của các đối tác, đồng thời nhấn mạnh tính chất 'thân mật' của mối quan hệ mà bạo lực diễn ra.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng bạo lực xảy ra giữa những người có quan hệ tình cảm hoặc thân mật. Nó bao gồm một loạt các hành vi chứ không chỉ là bạo lực thể xác. Cần phân biệt với 'domestic violence' (bạo lực gia đình), một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm bạo lực giữa các thành viên gia đình khác, không nhất thiết phải là quan hệ tình ái.

Prepositions

against in

'Violence against intimate partners' nhấn mạnh hành động bạo lực và đối tượng bị nhắm đến. 'Violence in intimate partnerships' tập trung vào bạo lực xảy ra trong bối cảnh các mối quan hệ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + intimate partner violence
  • experience experience intimate partner violence
    (trải qua bạo lực đối tác thân mật)
  • perpetrate perpetrate intimate partner violence
    (gây ra bạo lực đối tác thân mật)
  • prevent prevent intimate partner violence
    (ngăn chặn bạo lực đối tác thân mật)
  • address address intimate partner violence
    (giải quyết bạo lực đối tác thân mật)
Adjectives + intimate partner violence
  • physical physical intimate partner violence
    (bạo lực thể chất trong mối quan hệ thân mật)
  • emotional emotional intimate partner violence
    (bạo lực tinh thần trong mối quan hệ thân mật)
  • severe severe intimate partner violence
    (bạo lực đối tác thân mật nghiêm trọng)
Nouns related to intimate partner violence
  • survivor survivor of intimate partner violence
    (người sống sót sau bạo lực đối tác thân mật)
  • cycle cycle of intimate partner violence
    (chu kỳ bạo lực đối tác thân mật)

Idioms

  • The cycle of intimate partner violence

    Chu kỳ bạo lực đối tác thân mật (mô tả một mô hình lặp đi lặp lại của các giai đoạn leo thang căng thẳng, hành vi bạo lực, và sau đó là giai đoạn hối hận hoặc 'trăng mật')

    "Understanding the cycle of intimate partner violence is crucial for victims to recognize and break free from abusive relationships."

    (Việc hiểu rõ chu kỳ bạo lực đối tác thân mật là rất quan trọng để nạn nhân nhận biết và thoát khỏi các mối quan hệ lạm dụng.)

  • Addressing intimate partner violence

    Giải quyết bạo lực đối tác thân mật (ám chỉ các nỗ lực tổng thể từ xã hội, chính phủ, và cộng đồng để ngăn chặn, ứng phó và hỗ trợ nạn nhân bạo lực)

    "Many organizations are dedicated to addressing intimate partner violence through education and support services."

    (Nhiều tổ chức chuyên tâm giải quyết bạo lực đối tác thân mật thông qua giáo dục và các dịch vụ hỗ trợ.)

  • Reporting intimate partner violence

    Báo cáo/tố cáo bạo lực đối tác thân mật (hành động thông báo các vụ việc bạo lực cho cơ quan chức năng hoặc các tổ chức hỗ trợ)

    "Reporting intimate partner violence can be a difficult but vital step towards ensuring safety and seeking justice."

    (Báo cáo bạo lực đối tác thân mật có thể là một bước khó khăn nhưng quan trọng để đảm bảo an toàn và tìm kiếm công lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intimate partner violence

Noun
Lật mặt

Hành vi trong một mối quan hệ thân mật gây ra tổn hại về thể chất, tình dục hoặc tâm lý, bao gồm các hành vi xâm lược thể chất, cưỡng ép tình dục, lạm dụng tâm lý và các hành vi kiểm soát.

"Intimate partner violence is a serious public health problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the community had taken intimate partner violence more seriously, more victims would have been saved.
Nếu cộng đồng đã coi bạo lực đối tác thân mật nghiêm túc hơn, nhiều nạn nhân đã được cứu sống.
Phủ định
If the abuser had not escalated the situation with intimate partner violence, the relationship might not have ended so tragically.
Nếu kẻ bạo hành không leo thang tình huống bằng bạo lực đối tác thân mật, mối quan hệ có lẽ đã không kết thúc bi thảm như vậy.
Nghi vấn
Could the police have intervened more effectively if they had received earlier reports of intimate partner violence?
Liệu cảnh sát có thể can thiệp hiệu quả hơn nếu họ nhận được các báo cáo sớm hơn về bạo lực đối tác thân mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimate partner violence".

Sự chuyển đổi từ 'bạo lực gia đình' sang 'bạo lực đối tác thân mật'

Trong văn hóa phương Tây, nhận thức về bạo lực trong các mối quan hệ đã phát triển đáng kể. Ban đầu, thuật ngữ 'bạo lực gia đình' (domestic violence) được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, để bao quát hơn các mối quan hệ không hôn nhân, mối quan hệ đồng giới, và công nhận rằng bạo lực có thể xảy ra ở mọi giới tính, thuật ngữ 'bạo lực đối tác thân mật' (intimate partner violence) đã được sử dụng rộng rãi hơn. Sự thay đổi này phản ánh sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất phức tạp của bạo lực trong các mối quan hệ thân mật và một xã hội mong muốn bao dung, công bằng hơn.

Tầm quan trọng của các hệ thống hỗ trợ và chiến dịch nâng cao nhận thức

Các nước phương Tây thường có các hệ thống hỗ trợ và chiến dịch nâng cao nhận thức rất mạnh mẽ về bạo lực đối tác thân mật. Chúng bao gồm các nhà tạm lánh (shelters), đường dây nóng khẩn cấp, tư vấn pháp lý và tâm lý miễn phí cho nạn nhân. Các tổ chức quốc tế như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu và đưa ra các hướng dẫn phòng chống bạo lực này như một vấn đề sức khỏe cộng đồng. Điều này thể hiện cam kết của xã hội trong việc bảo vệ các cá nhân khỏi bạo lực và thúc đẩy các mối quan hệ lành mạnh.