(Top Banner Ad)
coercive control
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

coercive control

UK: kəʊˈɜːsɪv kənˈtrəʊl • US: koʊˈɜːrsɪv kənˈtroʊl

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát cưỡng bức kiểm soát áp bức hành vi kiểm soát cưỡng ép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of controlling behavior that one person uses to dominate another in a relationship. It is designed to punish, frighten, and isolate the victim.

Vietnamese Meaning

Một kiểu hành vi kiểm soát mà một người sử dụng để áp đảo người khác trong một mối quan hệ. Nó được thiết kế để trừng phạt, làm cho nạn nhân sợ hãi và cô lập họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coercive control is a form of domestic abuse that is often difficult to recognize."

    "Kiểm soát cưỡng bức là một hình thức bạo hành gia đình mà thường khó nhận ra."

  • "The police are trained to identify signs of coercive control in domestic abuse cases."

    "Cảnh sát được huấn luyện để xác định các dấu hiệu của kiểm soát cưỡng bức trong các vụ bạo hành gia đình."

  • "Coercive control can have a devastating impact on the victim's mental health."

    "Kiểm soát cưỡng bức có thể có tác động tàn phá đến sức khỏe tâm thần của nạn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coerce ép buộc, cưỡng ép (ai đó làm gì)
Adjective coercive mang tính ép buộc, cưỡng bức
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coercere (to restrain, compel)
English
coerce
English
control
English
coercive control

Nguồn gốc của 'Coercive Control'

Cụm từ 'coercive control' trở nên phổ biến trong những năm 1980 và 1990 nhờ công trình nghiên cứu của Evan Stark và các nhà nghiên cứu khác. Họ nhận ra rằng bạo lực gia đình không chỉ là những hành vi tấn công riêng lẻ, mà còn là một mô hình kiểm soát, đe dọa và cô lập nạn nhân, tước đoạt quyền tự chủ của họ. Hiểu được nguồn gốc này giúp ta nhận thức rõ hơn về sự nguy hiểm của 'coercive control'.

Usage Note

Kiểm soát cưỡng bức khác với bạo lực thể xác đơn thuần ở chỗ nó là một mô hình liên tục của hành vi, không chỉ là một sự cố duy nhất. Nó bao gồm một loạt các hành vi như cô lập, giám sát, đe dọa, hạ nhục và kiểm soát tài chính.

Prepositions

over in

over: Sử dụng để chỉ sự kiểm soát toàn diện (e.g., 'He exerted coercive control over her finances'). in: Thường dùng trong bối cảnh mối quan hệ (e.g., 'Coercive control in domestic partnerships is illegal').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coercive control
  • subtle coercive control
    (kiểm soát cưỡng bức một cách tinh vi)
  • ongoing coercive control
    (kiểm soát cưỡng bức liên tục)
  • extreme coercive control
    (kiểm soát cưỡng bức cực đoan)
Verb + coercive control
  • experience coercive control
    (trải qua sự kiểm soát cưỡng bức)
  • exercise coercive control
    (thực hiện kiểm soát cưỡng bức)
  • report coercive control
    (báo cáo về hành vi kiểm soát cưỡng bức)

Idioms

  • under someone's thumb

    dưới sự kiểm soát hoàn toàn của ai đó

    "She was completely under his thumb; he controlled every aspect of her life."

    (Cô ấy hoàn toàn nằm dưới sự kiểm soát của anh ta; anh ta kiểm soát mọi khía cạnh trong cuộc sống của cô ấy.)

  • wear the pants in the family

    nắm quyền kiểm soát trong gia đình

    "It's clear who wears the pants in that family."

    (Rõ ràng ai là người nắm quyền kiểm soát trong gia đình đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coercive control

noun
Lật mặt

Một kiểu hành vi kiểm soát mà một người sử dụng để áp đảo người khác trong một mối quan hệ. Nó được thiết kế để trừng phạt, làm cho nạn nhân sợ hãi và cô lập họ.

"Coercive control is a form of domestic abuse that is often difficult to recognize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coercive control".

Nhận thức về 'Coercive Control' trong Xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'coercive control' đang dần được công nhận là một hình thức lạm dụng nghiêm trọng, thậm chí là tội phạm. Luật pháp đang được điều chỉnh để bảo vệ nạn nhân và trừng phạt những kẻ thực hiện hành vi kiểm soát này. Việc nâng cao nhận thức về 'coercive control' giúp mọi người nhận biết các dấu hiệu và tìm kiếm sự giúp đỡ.