coercive control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pattern of controlling behavior that one person uses to dominate another in a relationship. It is designed to punish, frighten, and isolate the victim.
Vietnamese Meaning
Một kiểu hành vi kiểm soát mà một người sử dụng để áp đảo người khác trong một mối quan hệ. Nó được thiết kế để trừng phạt, làm cho nạn nhân sợ hãi và cô lập họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coercive control is a form of domestic abuse that is often difficult to recognize."
"Kiểm soát cưỡng bức là một hình thức bạo hành gia đình mà thường khó nhận ra."
-
"The police are trained to identify signs of coercive control in domestic abuse cases."
"Cảnh sát được huấn luyện để xác định các dấu hiệu của kiểm soát cưỡng bức trong các vụ bạo hành gia đình."
-
"Coercive control can have a devastating impact on the victim's mental health."
"Kiểm soát cưỡng bức có thể có tác động tàn phá đến sức khỏe tâm thần của nạn nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kiểm soát cưỡng bức khác với bạo lực thể xác đơn thuần ở chỗ nó là một mô hình liên tục của hành vi, không chỉ là một sự cố duy nhất. Nó bao gồm một loạt các hành vi như cô lập, giám sát, đe dọa, hạ nhục và kiểm soát tài chính.
Prepositions
over: Sử dụng để chỉ sự kiểm soát toàn diện (e.g., 'He exerted coercive control over her finances'). in: Thường dùng trong bối cảnh mối quan hệ (e.g., 'Coercive control in domestic partnerships is illegal').
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle coercive control (kiểm soát cưỡng bức một cách tinh vi)
-
ongoing coercive control (kiểm soát cưỡng bức liên tục)
-
extreme coercive control (kiểm soát cưỡng bức cực đoan)
-
experience coercive control (trải qua sự kiểm soát cưỡng bức)
-
exercise coercive control (thực hiện kiểm soát cưỡng bức)
-
report coercive control (báo cáo về hành vi kiểm soát cưỡng bức)
Idioms
-
under someone's thumb
dưới sự kiểm soát hoàn toàn của ai đó
"She was completely under his thumb; he controlled every aspect of her life."
(Cô ấy hoàn toàn nằm dưới sự kiểm soát của anh ta; anh ta kiểm soát mọi khía cạnh trong cuộc sống của cô ấy.)
-
wear the pants in the family
nắm quyền kiểm soát trong gia đình
"It's clear who wears the pants in that family."
(Rõ ràng ai là người nắm quyền kiểm soát trong gia đình đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coercive control
nounMột kiểu hành vi kiểm soát mà một người sử dụng để áp đảo người khác trong một mối quan hệ. Nó được thiết kế để trừng phạt, làm cho nạn nhân sợ hãi và cô lập họ.
"Coercive control is a form of domestic abuse that is often difficult to recognize."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coercive control".
