intimidator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that intimidates; someone or something that makes others afraid or unwilling to do something.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật gây ra sự sợ hãi; ai đó hoặc điều gì đó khiến người khác sợ hãi hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was known as an intimidator on the football field."
"Anh ta nổi tiếng là một người gây ra sự sợ hãi trên sân bóng đá."
-
"The CEO was seen as an intimidator by his employees."
"Vị CEO bị các nhân viên xem là một người gây ra sự sợ hãi."
-
"The large dog was an intimidator to the neighborhood children."
"Con chó to lớn là một thứ gây ra sự sợ hãi cho bọn trẻ trong khu phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intimidate | |
| Noun | intimidation | |
| Adjective | intimidating | |
| Adjective | intimidated | |
| Adverb | intimidatingly |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những người có vẻ ngoài hoặc hành vi đáng sợ, hoặc những tình huống khiến người ta cảm thấy bị đe dọa. Khác với 'bully' ở chỗ 'intimidator' có thể không nhất thiết dùng vũ lực, mà chỉ cần tạo ra bầu không khí sợ hãi. Cũng khác với 'threat' (mối đe dọa), vì 'intimidator' là chủ thể thực hiện hành vi đe dọa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a relentless a relentless intimidator (một kẻ đe dọa không ngừng nghỉ)
-
a notorious a notorious intimidator (một kẻ đe dọa khét tiếng)
-
a powerful a powerful intimidator (một kẻ đe dọa quyền lực)
-
a psychological a psychological intimidator (một kẻ đe dọa tâm lý)
-
to face to face an intimidator (đối mặt với một kẻ đe dọa)
-
to confront to confront an intimidator (đối đầu với một kẻ đe dọa)
-
to be to be an intimidator (là một kẻ đe dọa)
-
The intimidator threatens The intimidator threatens others. (Kẻ đe dọa hăm dọa người khác.)
-
The intimidator preys on The intimidator preys on the weak. (Kẻ đe dọa lợi dụng những người yếu thế.)
Idioms
-
a born intimidator
một kẻ đe dọa bẩm sinh (người có khả năng đe dọa người khác một cách tự nhiên)
"He was a born intimidator, always getting his way by making others feel uncomfortable."
(Anh ta là một kẻ đe dọa bẩm sinh, luôn đạt được điều mình muốn bằng cách làm người khác cảm thấy khó chịu.)
-
play the intimidator
đóng vai kẻ đe dọa (cố ý hành động để làm người khác sợ hãi)
"In negotiations, she often plays the intimidator to gain an advantage."
(Trong các cuộc đàm phán, cô ấy thường đóng vai kẻ đe dọa để giành lợi thế.)
-
no mean intimidator
một kẻ đe dọa không hề tầm thường/rất đáng gờm (ý nói rất giỏi trong việc đe dọa)
"Despite his quiet demeanor, he's no mean intimidator when it comes to business dealings."
(Mặc dù có vẻ ngoài trầm tính, nhưng anh ta không phải là một kẻ đe dọa tầm thường khi nói đến các giao dịch kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intimidator
nounMột người hoặc vật gây ra sự sợ hãi; ai đó hoặc điều gì đó khiến người khác sợ hãi hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó.
"He was known as an intimidator on the football field."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the new manager is an intimidator is obvious to everyone. |
Việc người quản lý mới là một kẻ đáng sợ là điều hiển nhiên đối với mọi người. |
| Phủ định | It isn't true that he's an intimidator; he's just very direct. |
Không đúng là anh ta là một kẻ hăm dọa; anh ta chỉ rất thẳng thắn thôi. |
| Nghi vấn | Is it true that the biggest guy in the gang is an intimidator? |
Có thật là gã to con nhất trong băng đảng là một kẻ hăm dọa không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had known he was such an intimidator, they would fire him immediately. |
Nếu công ty biết anh ta là một kẻ hay bắt nạt như vậy, họ đã sa thải anh ta ngay lập tức. |
| Phủ định | If she weren't such an intimidator, she might have been promoted to manager. |
Nếu cô ấy không phải là một người hay hăm dọa, cô ấy có lẽ đã được thăng chức quản lý rồi. |
| Nghi vấn | If he had been less of an intimidator, would people like him more now? |
Nếu anh ấy ít hăm dọa hơn, liệu mọi người có thích anh ấy hơn bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known the negotiator was such an intimidator, he would have prepared his arguments more thoroughly. |
Nếu anh ấy biết người đàm phán lại là một kẻ đáng sợ như vậy, anh ấy đã chuẩn bị các lập luận của mình kỹ lưỡng hơn. |
| Phủ định | If she hadn't acted like an intimidator, the witness wouldn't have been so reluctant to testify. |
Nếu cô ấy không hành động như một kẻ hăm dọa, nhân chứng đã không ngần ngại làm chứng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the team have won the game if the opposing captain hadn't been such an intimidator on the field? |
Liệu đội đã thắng trận nếu đội trưởng đối phương không phải là một kẻ đáng sợ trên sân? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is as intimidating as an intimidator. |
Anh ấy đáng sợ như một kẻ bắt nạt. |
| Phủ định | He is not more intimidating than a professional intimidator. |
Anh ấy không đáng sợ hơn một kẻ bắt nạt chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Is he the most intimidating intimidator in the group? |
Có phải anh ấy là kẻ bắt nạt đáng sợ nhất trong nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimidator".
