(Top Banner Ad)
intimidator
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Thể thao

intimidator

UK: /ɪnˈtɪmɪdeɪtər/ • US: /ɪnˈtɪmɪdeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người/vật gây ra sự sợ hãi kẻ hăm dọa người khiến người khác e sợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that intimidates; someone or something that makes others afraid or unwilling to do something.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật gây ra sự sợ hãi; ai đó hoặc điều gì đó khiến người khác sợ hãi hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as an intimidator on the football field."

    "Anh ta nổi tiếng là một người gây ra sự sợ hãi trên sân bóng đá."

  • "The CEO was seen as an intimidator by his employees."

    "Vị CEO bị các nhân viên xem là một người gây ra sự sợ hãi."

  • "The large dog was an intimidator to the neighborhood children."

    "Con chó to lớn là một thứ gây ra sự sợ hãi cho bọn trẻ trong khu phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intimidate
Noun intimidation
Adjective intimidating
Adjective intimidated
Adverb intimidatingly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tem-
Latin
timere
Latin
timidus
Late Latin
intimidare
English
intimidate
English
intimidator

Nguồn gốc của 'Intimidator'

Từ 'intimidator' có nguồn gốc từ động từ 'intimidate', bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'intimidare'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'gây ra', 'làm cho') và 'timidus' (có nghĩa là 'sợ hãi'). Do đó, 'intimidate' ban đầu có nghĩa là 'làm cho sợ hãi', và 'intimidator' chính là 'người làm cho người khác sợ hãi'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những người có vẻ ngoài hoặc hành vi đáng sợ, hoặc những tình huống khiến người ta cảm thấy bị đe dọa. Khác với 'bully' ở chỗ 'intimidator' có thể không nhất thiết dùng vũ lực, mà chỉ cần tạo ra bầu không khí sợ hãi. Cũng khác với 'threat' (mối đe dọa), vì 'intimidator' là chủ thể thực hiện hành vi đe dọa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intimidator
  • a relentless a relentless intimidator
    (một kẻ đe dọa không ngừng nghỉ)
  • a notorious a notorious intimidator
    (một kẻ đe dọa khét tiếng)
  • a powerful a powerful intimidator
    (một kẻ đe dọa quyền lực)
  • a psychological a psychological intimidator
    (một kẻ đe dọa tâm lý)
Verb + intimidator
  • to face to face an intimidator
    (đối mặt với một kẻ đe dọa)
  • to confront to confront an intimidator
    (đối đầu với một kẻ đe dọa)
  • to be to be an intimidator
    (là một kẻ đe dọa)
Intimidator + Verb
  • The intimidator threatens The intimidator threatens others.
    (Kẻ đe dọa hăm dọa người khác.)
  • The intimidator preys on The intimidator preys on the weak.
    (Kẻ đe dọa lợi dụng những người yếu thế.)

Idioms

  • a born intimidator

    một kẻ đe dọa bẩm sinh (người có khả năng đe dọa người khác một cách tự nhiên)

    "He was a born intimidator, always getting his way by making others feel uncomfortable."

    (Anh ta là một kẻ đe dọa bẩm sinh, luôn đạt được điều mình muốn bằng cách làm người khác cảm thấy khó chịu.)

  • play the intimidator

    đóng vai kẻ đe dọa (cố ý hành động để làm người khác sợ hãi)

    "In negotiations, she often plays the intimidator to gain an advantage."

    (Trong các cuộc đàm phán, cô ấy thường đóng vai kẻ đe dọa để giành lợi thế.)

  • no mean intimidator

    một kẻ đe dọa không hề tầm thường/rất đáng gờm (ý nói rất giỏi trong việc đe dọa)

    "Despite his quiet demeanor, he's no mean intimidator when it comes to business dealings."

    (Mặc dù có vẻ ngoài trầm tính, nhưng anh ta không phải là một kẻ đe dọa tầm thường khi nói đến các giao dịch kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intimidator

noun
Lật mặt

Một người hoặc vật gây ra sự sợ hãi; ai đó hoặc điều gì đó khiến người khác sợ hãi hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó.

"He was known as an intimidator on the football field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new manager is an intimidator is obvious to everyone.
Việc người quản lý mới là một kẻ đáng sợ là điều hiển nhiên đối với mọi người.
Phủ định
It isn't true that he's an intimidator; he's just very direct.
Không đúng là anh ta là một kẻ hăm dọa; anh ta chỉ rất thẳng thắn thôi.
Nghi vấn
Is it true that the biggest guy in the gang is an intimidator?
Có thật là gã to con nhất trong băng đảng là một kẻ hăm dọa không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had known he was such an intimidator, they would fire him immediately.
Nếu công ty biết anh ta là một kẻ hay bắt nạt như vậy, họ đã sa thải anh ta ngay lập tức.
Phủ định
If she weren't such an intimidator, she might have been promoted to manager.
Nếu cô ấy không phải là một người hay hăm dọa, cô ấy có lẽ đã được thăng chức quản lý rồi.
Nghi vấn
If he had been less of an intimidator, would people like him more now?
Nếu anh ấy ít hăm dọa hơn, liệu mọi người có thích anh ấy hơn bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known the negotiator was such an intimidator, he would have prepared his arguments more thoroughly.
Nếu anh ấy biết người đàm phán lại là một kẻ đáng sợ như vậy, anh ấy đã chuẩn bị các lập luận của mình kỹ lưỡng hơn.
Phủ định
If she hadn't acted like an intimidator, the witness wouldn't have been so reluctant to testify.
Nếu cô ấy không hành động như một kẻ hăm dọa, nhân chứng đã không ngần ngại làm chứng như vậy.
Nghi vấn
Would the team have won the game if the opposing captain hadn't been such an intimidator on the field?
Liệu đội đã thắng trận nếu đội trưởng đối phương không phải là một kẻ đáng sợ trên sân?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as intimidating as an intimidator.
Anh ấy đáng sợ như một kẻ bắt nạt.
Phủ định
He is not more intimidating than a professional intimidator.
Anh ấy không đáng sợ hơn một kẻ bắt nạt chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Is he the most intimidating intimidator in the group?
Có phải anh ấy là kẻ bắt nạt đáng sợ nhất trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimidator".

Sự đe dọa trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao, 'intimidation' (đe dọa) không chỉ là hành vi bạo lực mà còn là một chiến thuật tâm lý. Các vận động viên hoặc đội bóng có thể sử dụng ngôn ngữ cơ thể, ánh mắt, hoặc những lời nói để làm đối thủ mất tinh thần, suy giảm hiệu suất. Điều này thường thấy trong bóng rổ, bóng đá, và quyền anh.

Bắt nạt và đe dọa nơi làm việc

Ở các nước phương Tây, hành vi 'intimidation' (đe dọa) trong môi trường làm việc được xem là một hình thức bắt nạt và có thể bị xử lý nghiêm khắc. Một 'intimidator' (kẻ đe dọa) tại nơi làm việc có thể tạo ra môi trường làm việc căng thẳng, ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và sức khỏe tinh thần của nhân viên, dẫn đến các chính sách chống bắt nạt và quấy rối.