(Top Banner Ad)
appeaser
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử

appeaser

UK: /əˈpiːzə/ • US: /əˈpiːzər/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa xoa dịu người nhượng bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who appeases; specifically, one who attempts to avoid war by acceding to the demands of an aggressor.

Vietnamese Meaning

Một người xoa dịu; đặc biệt, người cố gắng tránh chiến tranh bằng cách nhượng bộ những yêu sách của kẻ xâm lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "History has judged Chamberlain an appeaser for his policies towards Hitler."

    "Lịch sử đã đánh giá Chamberlain là một người xoa dịu vì các chính sách của ông đối với Hitler."

  • "The politician was labeled an appeaser for his willingness to negotiate with the terrorists."

    "Chính trị gia đó bị gán mác là một người xoa dịu vì sự sẵn sàng đàm phán với những kẻ khủng bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appease xoa dịu, nhượng bộ
Noun appeasement sự xoa dịu, chính sách nhượng bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
appease
English
appeaser

Nguồn gốc của 'Appeaser'

Từ 'appeaser' xuất phát từ động từ 'appease', có nghĩa là xoa dịu hoặc nhượng bộ. Nó thường được dùng để chỉ những người cố gắng tránh xung đột bằng cách nhượng bộ yêu sách của đối phương, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị. Việc sử dụng phổ biến nhất là trong thời kỳ trước Thế chiến II, liên quan đến chính sách nhượng bộ của Anh đối với Hitler.

Usage Note

Từ 'appeaser' mang nghĩa tiêu cực, thường được dùng để chỉ trích những người cho rằng nhượng bộ (thường là quá mức) sẽ ngăn chặn được xung đột. Nó thường liên quan đến chính sách của Anh đối với Đức Quốc xã trước Thế chiến II, đặc biệt là Neville Chamberlain.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appeaser
  • political appeaser
    (nhà chính trị nhượng bộ)
  • historical appeaser
    (nhân vật lịch sử theo đuổi chính sách nhượng bộ)
Verb + appeaser
  • label someone as an appeaser
    (gán cho ai đó là người nhượng bộ)
  • criticize someone as an appeaser
    (chỉ trích ai đó là người nhượng bộ)

Idioms

  • call someone an appeaser

    gọi ai đó là kẻ nhượng bộ (thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích)

    "The opposition party called the Prime Minister an appeaser for his concessions."

    (Đảng đối lập gọi Thủ tướng là kẻ nhượng bộ vì những nhượng bộ của ông ta.)

  • be accused of being an appeaser

    bị cáo buộc là người nhượng bộ

    "The president was accused of being an appeaser in his dealings with the dictator."

    (Tổng thống bị cáo buộc là người nhượng bộ trong các giao dịch của ông với nhà độc tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appeaser

Danh từ
Lật mặt

Một người xoa dịu; đặc biệt, người cố gắng tránh chiến tranh bằng cách nhượng bộ những yêu sách của kẻ xâm lược.

"History has judged Chamberlain an appeaser for his policies towards Hitler."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a leader acts like an appeaser, the country will likely face greater threats in the future.
Nếu một nhà lãnh đạo hành động như một người xoa dịu, đất nước có thể sẽ phải đối mặt với những mối đe dọa lớn hơn trong tương lai.
Phủ định
If the government doesn't stand firm, it won't avoid being seen as an appeaser.
Nếu chính phủ không kiên quyết, họ sẽ không tránh khỏi việc bị coi là một người xoa dịu.
Nghi vấn
Will history judge him kindly if he is perceived as an appeaser?
Liệu lịch sử có đánh giá ông ấy một cách tử tế nếu ông ấy bị coi là một người xoa dịu?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the politician hadn't been such an appeaser; perhaps the war could have been avoided.
Tôi ước chính trị gia đã không quá nhượng bộ; có lẽ cuộc chiến đã có thể tránh được.
Phủ định
If only the government weren't appeasers now, they might actually stand up to the aggressor.
Giá mà chính phủ không phải là những kẻ nhượng bộ ngay bây giờ, họ có thể thực sự đứng lên chống lại kẻ xâm lược.
Nghi vấn
If only the world would stop seeing him as an appeaser, would he finally take a stronger stance?
Giá mà thế giới ngừng coi anh ta là một kẻ nhượng bộ, liệu anh ta có cuối cùng có một lập trường mạnh mẽ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appeaser".

Chính sách Nhượng bộ (Appeasement)

Trong lịch sử, 'appeaser' thường liên quan đến chính sách nhượng bộ của Anh đối với Adolf Hitler trước Thế chiến II. Chính sách này bị chỉ trích rộng rãi vì được cho là đã tạo điều kiện cho sự bành trướng của Đức Quốc xã. Nó đại diện cho một bài học về sự nguy hiểm của việc nhượng bộ trước những kẻ xâm lược.