(Top Banner Ad)
browbeater
C1
Noun C1 Quan hệ xã hội, Hành vi

browbeater

UK: /ˈbraʊˌbiːtə(r)/ • US: /ˈbraʊˌbiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ hống hách người hay hăm dọa người bắt nạt bằng lời nói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who intimidates, bullies, or harasses others, often by using a domineering or threatening manner.

Vietnamese Meaning

Một người hay hăm dọa, bắt nạt hoặc quấy rối người khác, thường bằng cách sử dụng một thái độ hống hách hoặc đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as a browbeater in the office, constantly intimidating his colleagues."

    "Anh ta nổi tiếng là một kẻ hống hách trong văn phòng, liên tục hăm dọa các đồng nghiệp của mình."

  • "Don't let him be a browbeater; stand up for yourself."

    "Đừng để anh ta trở thành một kẻ hống hách; hãy đứng lên bảo vệ bản thân."

  • "The manager's browbeating tactics created a toxic work environment."

    "Chiến thuật hăm dọa của người quản lý đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb browbeat khuất phục hoặc hăm dọa ai đó bằng thái độ hống hách hoặc lời nói đe dọa.
Noun browbeating sự hăm dọa, sự hống hách (hành động).
Adjective browbeating mang tính hăm dọa, hống hách.
Adverb browbeatingly một cách hống hách, đe nẹt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th Century)
brow
English (16th Century)
beat
English (16th Century)
browbeat (V)
English
browbeater (N)

Nguồn gốc của 'khuất phục bằng ánh mắt'

Động từ gốc là 'browbeat' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, ghép từ 'brow' (lông mày/trán, ám chỉ vẻ mặt) và 'beat' (đánh bại/khuất phục). Ban đầu, 'browbeat' mô tả hành động khuất phục người khác chỉ bằng cách nhìn chằm chằm, hăm dọa bằng vẻ mặt hung dữ hoặc lời lẽ hống hách. 'Browbeater' là danh từ chỉ người làm hành động đó, nhấn mạnh yếu tố đe dọa bằng thái độ.

Usage Note

Từ 'browbeater' mang sắc thái tiêu cực, chỉ một người có xu hướng áp đảo người khác bằng sự đe dọa và hống hách. Nó khác với 'leader' (người lãnh đạo) ở chỗ người lãnh đạo có thể tạo ảnh hưởng bằng sự thuyết phục và tôn trọng, còn 'browbeater' dùng quyền lực một cách cưỡng ép. Nó mạnh hơn 'tease' (trêu chọc) và gần nghĩa với 'bully' (kẻ bắt nạt), nhưng nhấn mạnh vào hành động hăm dọa hơn là bạo lực thể chất.

Prepositions

of towards to

Các giới từ này thường được dùng để chỉ đối tượng bị hăm dọa:
- 'browbeater of': Người hăm dọa ai đó.
- 'browbeater towards': Người có hành vi hăm dọa đối với ai đó.
- 'browbeater to': Tương tự như 'towards'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + browbeater (Mô tả)
  • notorious notorious browbeater
    (kẻ hống hách khét tiếng)
  • constant constant browbeater
    (người thường xuyên hăm dọa, kẻ chuyên đe nẹt)
  • pompous pompous browbeater
    (kẻ hống hách, tự cao tự đại)
Noun + browbeater (Phân loại/Context)
  • office office browbeater
    (kẻ hống hách trong môi trường văn phòng)
  • chief chief browbeater
    (kẻ hống hách chính, người đứng đầu hành vi hăm dọa)

Idioms

  • A born browbeater

    Một kẻ hống hách bẩm sinh (luôn có xu hướng đe dọa người khác).

    "He never learned manners; he's just a born browbeater in every meeting."

    (Anh ta chưa bao giờ học được cách cư xử; anh ta chỉ là một kẻ hống hách bẩm sinh trong mọi cuộc họp.)

  • To stand up to a browbeater

    Dám đối đầu/đứng lên chống lại một kẻ hống hách.

    "You must stand up to a browbeater or they will take advantage of you."

    (Bạn phải dám đối đầu với kẻ hống hách đó nếu không họ sẽ lợi dụng bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

browbeater

Noun
Lật mặt

Một người hay hăm dọa, bắt nạt hoặc quấy rối người khác, thường bằng cách sử dụng một thái độ hống hách hoặc đe dọa.

"He was known as a browbeater in the office, constantly intimidating his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "browbeater".

Khái niệm trong Môi trường Công sở

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'browbeater' thường được dùng để chỉ những người quản lý hoặc đồng nghiệp lạm dụng quyền lực hoặc thái độ hung hăng để ép buộc người khác, thường là một dạng của bắt nạt công sở (workplace bullying), gây ra không khí làm việc căng thẳng và độc hại.

Sức mạnh của Ngôn ngữ Cơ thể

Hành vi 'browbeating' không chỉ liên quan đến lời nói mà còn liên quan mật thiết đến ngôn ngữ cơ thể. Hành động nhìn chằm chằm, cau mày, hoặc thái độ thách thức (gaze/glare) được coi là công cụ đe dọa phi lời nói hiệu quả. Trong nhiều nền văn hóa, việc duy trì ánh mắt dữ tợn được xem là một hành vi gây hấn hoặc thách thức quyền lực.