(Top Banner Ad)
intriguing
C1
Adjective C1 Tổng quát

intriguing

UK: /ɪnˈtriːɡɪŋ/ • US: /ɪnˈtriːɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hấp dẫn lôi cuốn gợi sự tò mò thú vị một cách bí ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arousing one's curiosity or interest; fascinating.

Vietnamese Meaning

Gợi sự tò mò hoặc thích thú; hấp dẫn, lôi cuốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective found the case very intriguing."

    "Thám tử thấy vụ án rất hấp dẫn."

  • "The novel had an intriguing plot that kept me guessing until the end."

    "Cuốn tiểu thuyết có một cốt truyện hấp dẫn khiến tôi phải đoán cho đến phút cuối."

  • "Scientists are working on an intriguing new project to explore the depths of the ocean."

    "Các nhà khoa học đang thực hiện một dự án mới đầy hấp dẫn để khám phá độ sâu của đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intrigue làm say mê, gây tò mò
Noun intrigue âm mưu, mưu đồ; chuyện tình bí mật
Noun intriguer kẻ mưu mô, người gây tò mò
Adverb intriguingly một cách thú vị, một cách gây tò mò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intricare
Old French
intriguer
French
intriguer
English
intrigue
English
intriguing

Từ Mớ Bòng Bong Đến Sự Hấp Dẫn

Từ 'intriguing' bắt nguồn từ động từ 'intrigue', mang ý nghĩa ban đầu là 'làm rối rắm, vướng mắc' trong tiếng Latin ('intricare'). Khi chuyển sang tiếng Pháp, nó phát triển thêm nghĩa 'mưu đồ, âm mưu'. Đến thế kỷ 18, trong tiếng Anh, 'intrigue' lại có thêm nghĩa 'thu hút, làm mê hoặc'. Vì vậy, 'intriguing' ngày nay mang ý nghĩa của một điều gì đó thú vị đến mức khiến bạn muốn tìm hiểu sâu hơn, giống như một bí ẩn cần được khám phá.

Usage Note

Từ 'intriguing' thường được dùng để mô tả những điều bí ẩn, phức tạp hoặc khác thường, thu hút sự chú ý và thôi thúc người khác khám phá, tìm hiểu thêm. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thú vị chứ không đơn thuần chỉ là kỳ lạ. So sánh với 'interesting', 'intriguing' mạnh hơn, gợi ý một sự bí ẩn hoặc thử thách trí tuệ.

Prepositions

to

'Intriguing to someone' có nghĩa là điều gì đó hấp dẫn đối với ai đó. Ví dụ: 'The idea was intriguing to her.' (Ý tưởng đó rất hấp dẫn đối với cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intriguing
  • very a very intriguing idea
    (một ý tưởng rất hấp dẫn/thú vị)
  • deeply a deeply intriguing mystery
    (một bí ẩn cực kỳ hấp dẫn)
Noun + intriguing
  • idea an intriguing idea
    (một ý tưởng thú vị/gây tò mò)
  • story an intriguing story
    (một câu chuyện hấp dẫn)
  • possibility an intriguing possibility
    (một khả năng thú vị/khả thi)
Verb + intriguing
  • find I find it intriguing
    (Tôi thấy điều đó thú vị/hấp dẫn)
  • seem It seems intriguing
    (Điều đó có vẻ thú vị/hấp dẫn)

Idioms

  • an intriguing prospect

    một triển vọng/khả năng thú vị

    "The job offer presents an intriguing prospect for my career."

    (Lời đề nghị công việc mang đến một triển vọng thú vị cho sự nghiệp của tôi.)

  • an intriguing twist

    một bước ngoặt/chi tiết bất ngờ thú vị

    "The movie had an intriguing twist at the end that surprised everyone."

    (Bộ phim có một bước ngoặt thú vị ở cuối khiến mọi người bất ngờ.)

  • a deeply intriguing puzzle

    một câu đố/vấn đề cực kỳ hấp dẫn

    "The origin of the universe remains a deeply intriguing puzzle for scientists."

    (Nguồn gốc vũ trụ vẫn là một câu đố cực kỳ hấp dẫn đối với các nhà khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intriguing

Adjective
Lật mặt

Gợi sự tò mò hoặc thích thú; hấp dẫn, lôi cuốn.

"The detective found the case very intriguing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the plot seemed simple at first, it became increasingly intriguing as the movie progressed.
Mặc dù cốt truyện có vẻ đơn giản lúc đầu, nó ngày càng trở nên hấp dẫn khi bộ phim tiếp diễn.
Phủ định
Even though the advertisement promised intrigue, the actual product was not intriguingly designed at all.
Mặc dù quảng cáo hứa hẹn sự hấp dẫn, sản phẩm thực tế không được thiết kế một cách hấp dẫn chút nào.
Nghi vấn
Even if the opportunity sounds intriguing, will you take it if it requires you to move to a different country?
Ngay cả khi cơ hội nghe có vẻ hấp dẫn, bạn có chấp nhận nó nếu nó đòi hỏi bạn phải chuyển đến một quốc gia khác không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mysterious artifact, which archaeologists discovered last year, had an intriguing inscription that no one could decipher.
Hiện vật bí ẩn, mà các nhà khảo cổ học đã phát hiện vào năm ngoái, có một dòng chữ hấp dẫn mà không ai có thể giải mã được.
Phủ định
The detective dismissed the lead, which seemed straightforward, as not being intriguingly complex enough to be relevant to the case.
Thám tử đã bác bỏ manh mối, có vẻ đơn giản, vì không đủ phức tạp một cách hấp dẫn để có liên quan đến vụ án.
Nghi vấn
Is it the new exhibit, which features modern art, that you find so intriguing?
Có phải triển lãm mới, nơi trưng bày nghệ thuật hiện đại, là thứ bạn thấy hấp dẫn đến vậy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mysterious painting was incredibly intriguing.
Bức tranh bí ẩn vô cùng hấp dẫn.
Phủ định
The plot of the movie wasn't intriguing at all.
Cốt truyện của bộ phim hoàn toàn không hấp dẫn.
Nghi vấn
Is the idea of exploring new planets intriguing to you?
Ý tưởng khám phá các hành tinh mới có hấp dẫn bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mysterious painting intrigued the art critic.
Bức tranh bí ẩn đã gây hứng thú cho nhà phê bình nghệ thuật.
Phủ định
The detective did not find the suspect's story intriguing.
Thám tử không thấy câu chuyện của nghi phạm hấp dẫn.
Nghi vấn
Does the possibility of finding treasure intrigue you?
Khả năng tìm thấy kho báu có hấp dẫn bạn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mystery was considered intriguing by many detectives.
Bí ẩn đó được nhiều thám tử coi là hấp dẫn.
Phủ định
The evidence was not considered intriguing enough to reopen the case.
Bằng chứng không được coi là đủ hấp dẫn để mở lại vụ án.
Nghi vấn
Was the puzzle considered intriguing by the students?
Câu đố có được học sinh coi là hấp dẫn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was finding the mystery intriguingly complex.
Cô ấy thấy bí ẩn này phức tạp một cách thú vị.
Phủ định
They were not considering the clues intriguing enough to warrant further investigation.
Họ không thấy những manh mối đủ hấp dẫn để đảm bảo một cuộc điều tra sâu hơn.
Nghi vấn
Was he finding her story intriguing, despite its inconsistencies?
Anh ấy có thấy câu chuyện của cô ấy hấp dẫn không, mặc dù có những điểm không nhất quán?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been finding the novel increasingly intriguing before she finally finished it.
Cô ấy đã thấy cuốn tiểu thuyết ngày càng hấp dẫn trước khi cuối cùng cô ấy đọc xong nó.
Phủ định
They hadn't been finding the project all that intriguing, which is why they decided to drop it.
Họ đã không thấy dự án hấp dẫn đến vậy, đó là lý do tại sao họ quyết định từ bỏ nó.
Nghi vấn
Had he been acting so intriguingly that everyone suspected he was hiding something?
Có phải anh ấy đã hành động một cách hấp dẫn đến mức mọi người đều nghi ngờ anh ấy đang che giấu điều gì đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intriguing".

Trong Văn Học và Phim Ảnh

'Intriguing' thường được dùng để miêu tả những nhân vật bí ẩn, những cốt truyện phức tạp hoặc những tình tiết bất ngờ trong sách và phim. Nó gợi lên sự tò mò và khao khát khám phá của khán giả, làm cho tác phẩm trở nên lôi cuốn hơn.

Kích Thích Trí Tò Mò Khoa Học

Trong khoa học và nghiên cứu, một 'intriguing finding' (phát hiện thú vị) hoặc 'intriguing hypothesis' (giả thuyết hấp dẫn) là những điều khởi đầu cho các cuộc điều tra sâu hơn. Nó biểu thị một điều gì đó hứa hẹn sẽ mang lại kiến thức hoặc hiểu biết mới.