(Top Banner Ad)
self-examination
C1
noun C1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

self-examination

UK: /ˌselfɪɡzæmɪˈneɪʃən/ • US: /ˌselfɪɡzæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự kiểm điểm tự xem xét tự vấn lương tâm tự kiểm tra bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of examining oneself, one's thoughts, feelings, or conscience.

Vietnamese Meaning

Sự tự kiểm tra, sự tự xem xét, sự tự vấn lương tâm; hành động kiểm tra bản thân, suy nghĩ, cảm xúc hoặc lương tâm của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crisis forced him into a period of painful self-examination."

    "Cuộc khủng hoảng buộc anh ta phải trải qua một giai đoạn tự kiểm điểm đau đớn."

  • "Yoga and meditation can be tools for self-examination."

    "Yoga và thiền có thể là những công cụ để tự kiểm tra."

  • "The book encourages self-examination and personal responsibility."

    "Cuốn sách khuyến khích sự tự kiểm tra và trách nhiệm cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb examine kiểm tra, xem xét
Noun examiner người kiểm tra, giám khảo
Noun examination kỳ thi, sự kiểm tra, sự xem xét
Verb self-examine tự kiểm điểm, tự vấn
Noun self-reflection sự tự suy ngẫm, sự tự phản tỉnh
Noun self-criticism sự tự phê bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
examinatio
Old French
examinacion
English
examination
English
self-examination

Nguồn gốc của sự tự vấn

Từ 'self-examination' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'self' (tự mình) và 'examination' (sự kiểm tra, xem xét). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'examination' lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tự xem xét bản thân', một khái niệm quan trọng trong triết học và tâm lý học, nhấn mạnh hành động nhìn nhận, đánh giá lại hành vi và tư tưởng của chính mình.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ quá trình nhìn nhận lại bản thân một cách cẩn trọng và khách quan, đặc biệt là để nhận ra những điểm yếu hoặc sai lầm và tìm cách cải thiện. Nó bao hàm sự tự vấn, tự phân tích, và đánh giá lại hành vi, động cơ và giá trị cá nhân.

Prepositions

of in

‘Self-examination of’ nhấn mạnh vào đối tượng được xem xét (ví dụ: self-examination of one's motives). ‘Self-examination in’ nhấn mạnh vào bối cảnh hoặc lĩnh vực diễn ra sự xem xét (ví dụ: self-examination in the light of recent events).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-examination
  • deep deep self-examination
    (sự tự vấn sâu sắc)
  • honest honest self-examination
    (sự tự vấn chân thật)
  • critical critical self-examination
    (sự tự phê phán, sự tự vấn nghiêm túc)
  • painful painful self-examination
    (sự tự vấn đầy đau đớn)
Verb + self-examination
  • conduct conduct self-examination
    (thực hiện sự tự vấn)
  • undergo undergo self-examination
    (trải qua sự tự vấn)
  • require require self-examination
    (đòi hỏi sự tự vấn)
  • lead to lead to self-examination
    (dẫn đến sự tự vấn)
Noun + self-examination (phrases with preposition)
  • period of a period of self-examination
    (một giai đoạn tự vấn)
  • process of the process of self-examination
    (quá trình tự vấn)

Idioms

  • embark on a period of self-examination

    bắt đầu một giai đoạn tự vấn/tự kiểm điểm

    "After the company's unexpected setback, the CEO decided to embark on a period of self-examination."

    (Sau thất bại bất ngờ của công ty, Giám đốc điều hành đã quyết định bắt đầu một giai đoạn tự kiểm điểm.)

  • undergo deep self-examination

    trải qua quá trình tự vấn sâu sắc

    "He underwent deep self-examination after realizing the consequences of his actions."

    (Anh ấy đã trải qua quá trình tự vấn sâu sắc sau khi nhận ra hậu quả từ hành động của mình.)

  • a call for self-examination

    một lời kêu gọi tự vấn/tự nhìn lại

    "The recent scandal became a call for self-examination among the entire organization."

    (Vụ bê bối gần đây đã trở thành một lời kêu gọi tự vấn trong toàn bộ tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-examination

noun
Lật mặt

Sự tự kiểm tra, sự tự xem xét, sự tự vấn lương tâm; hành động kiểm tra bản thân, suy nghĩ, cảm xúc hoặc lương tâm của một người.

"The crisis forced him into a period of painful self-examination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has undertaken a thorough self-examination and identified her weaknesses.
Cô ấy đã thực hiện một cuộc tự kiểm tra kỹ lưỡng và xác định được những điểm yếu của mình.
Phủ định
He hasn't engaged in any self-examination recently, which is why he's repeating the same mistakes.
Gần đây anh ấy đã không tự kiểm điểm bản thân, đó là lý do tại sao anh ấy lặp lại những lỗi tương tự.
Nghi vấn
Has the company conducted a self-examination to determine the cause of the recent decline in profits?
Công ty đã tiến hành tự kiểm tra để xác định nguyên nhân của sự sụt giảm lợi nhuận gần đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-examination".

Triết lý và Sự tự vấn

Trong triết học phương Tây, khái niệm tự vấn có nguồn gốc sâu xa từ thời Hy Lạp cổ đại. Nhà triết học Socrates nổi tiếng với câu nói 'An unexamined life is not worth living' (Một cuộc đời không được xem xét thì không đáng sống), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy ngẫm về bản thân, giá trị và mục đích sống. Điều này khuyến khích con người không ngừng tìm hiểu, đánh giá lại các niềm tin và hành vi của mình.

Tự vấn trong Phát triển cá nhân và Tinh thần

Tự vấn là một thực hành quan trọng trong nhiều truyền thống tâm linh, tôn giáo (như Phật giáo, Thiên Chúa giáo) và các phương pháp phát triển bản thân hiện đại. Nó giúp con người hiểu rõ hơn về cảm xúc, động cơ và hành vi của mình, từ đó thúc đẩy sự trưởng thành cá nhân, cải thiện mối quan hệ, giải quyết xung đột nội tâm và đạt được sự bình an trong tâm hồn. Nhiều phương pháp như thiền định, viết nhật ký cũng là hình thức của sự tự vấn.