(Top Banner Ad)
intrusively
C1
Adverb C1 Hành vi, Xã hội

intrusively

UK: /ɪnˈtruːsɪvli/ • US: /ɪnˈtruːsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xấc xược một cách thô lỗ một cách xâm phạm một cách tọc mạch làm phiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that involves entering a place or situation where one is not welcome or invited.

Vietnamese Meaning

Một cách xâm phạm, làm phiền, hoặc không được hoan nghênh; một cách xấc xược, thô lỗ, hoặc tọc mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reporter asked intrusively about her personal life."

    "Phóng viên hỏi một cách xấc xược về đời tư của cô ấy."

  • "The surveillance cameras intrusively monitor people's movements."

    "Các camera giám sát theo dõi chuyển động của mọi người một cách xâm phạm."

  • "I felt she was intrusively questioning my decisions."

    "Tôi cảm thấy cô ấy đang chất vấn quyết định của tôi một cách xấc xược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intrude xâm nhập, xen vào, can thiệp (một cách không được mời)
Noun intrusion sự xâm nhập, sự xen vào, sự can thiệp
Adjective intrusive xâm phạm, tọc mạch, gây khó chịu
Noun intruder kẻ xâm nhập, kẻ đột nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrudere
English
intrude
English
intrusive
English
intrusively

Nguồn gốc của 'Intrusively'

'Intrusively' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intrudere', được tạo thành từ 'in-' (có nghĩa 'vào trong') và 'trudere' (có nghĩa 'đẩy'). Ban đầu, động từ 'intrude' (xuất hiện vào cuối thế kỷ 15) mang nghĩa 'đẩy vào' hoặc 'xâm nhập mà không được mời'. Đến thế kỷ 18, tính từ 'intrusive' ra đời để miêu tả những gì gây cảm giác xâm phạm hoặc khó chịu. Cuối cùng, trạng từ 'intrusively' được sử dụng vào thế kỷ 19 để chỉ cách thức một hành động diễn ra một cách tọc mạch, can thiệp hoặc gây phiền nhiễu.

Usage Note

Từ 'intrusively' nhấn mạnh hành động can thiệp vào không gian cá nhân, quyền riêng tư, hoặc công việc của người khác một cách không được cho phép hoặc mong muốn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tế nhị hoặc sự xâm phạm không đáng có. So sánh với 'nosily' (tọc mạch), 'obtrusively' (làm phiền một cách lộ liễu), 'intrusively' mang ý nghĩa xâm phạm vào một không gian hoặc tình huống cụ thể.

Prepositions

into on upon

Các giới từ này thường đi kèm với các động từ mô tả hành động mà 'intrusively' bổ nghĩa. Ví dụ: 'He intrusively peered into her diary' (Anh ta tọc mạch nhìn vào nhật ký của cô ấy), 'They intrusively commented on her weight' (Họ thô lỗ bình luận về cân nặng của cô ấy), 'The government intrusively imposed new taxes upon the citizens.' (Chính phủ áp đặt thuế mới một cách xâm phạm lên công dân).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intrusively
  • ask ask intrusively
    (hỏi một cách tọc mạch/soi mói)
  • stare stare intrusively
    (nhìn chằm chằm một cách khó chịu/xâm phạm)
  • interfere interfere intrusively
    (can thiệp một cách xâm phạm/quấy rầy)
  • question question intrusively
    (chất vấn một cách soi mói/tọc mạch)
  • pry pry intrusively (into someone's life)
    (tọc mạch một cách xâm phạm (vào đời tư của ai đó))
Intrusively + Adjective
  • personal intrusively personal
    (riêng tư đến mức xâm phạm/gây khó chịu)
  • loud intrusively loud
    (ồn ào đến mức khó chịu/quấy rầy)
  • bright intrusively bright
    (sáng chói đến mức khó chịu)
  • close intrusively close
    (gần gũi/sát sạt một cách xâm phạm/khó chịu)

Idioms

  • to intrusively pry into someone's private life

    tọc mạch một cách xâm phạm vào đời tư của ai đó

    "Journalists should not intrusively pry into the private lives of celebrities."

    (Các nhà báo không nên tọc mạch một cách xâm phạm vào đời tư của những người nổi tiếng.)

  • intrusively personal questions

    những câu hỏi riêng tư đến mức tọc mạch/xâm phạm

    "She found his intrusively personal questions about her past quite offensive."

    (Cô ấy cảm thấy những câu hỏi riêng tư một cách tọc mạch của anh ta về quá khứ của mình khá xúc phạm.)

  • behave intrusively

    hành xử một cách xâm phạm/tọc mạch/quấy rầy

    "Some fans behave intrusively, following artists everywhere they go."

    (Một số người hâm mộ hành xử một cách xâm phạm, bám theo các nghệ sĩ đến mọi nơi họ đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intrusively

Adverb
Lật mặt

Một cách xâm phạm, làm phiền, hoặc không được hoan nghênh; một cách xấc xược, thô lỗ, hoặc tọc mạch.

"The reporter asked intrusively about her personal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He intrusively asked about her personal life.
Anh ta đã hỏi một cách xâm phạm về đời tư của cô ấy.
Phủ định
They didn't intrusively interfere in our conversation.
Họ đã không can thiệp một cách xâm phạm vào cuộc trò chuyện của chúng tôi.
Nghi vấn
Did she intrusively pry into your work?
Cô ấy có tò mò một cách xâm phạm vào công việc của bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He intrusively questioned her about her personal life.
Anh ta đã hỏi cô một cách xâm phạm về đời tư của cô.
Phủ định
She didn't intrusively interfere in their conversation.
Cô ấy không can thiệp một cách xâm phạm vào cuộc trò chuyện của họ.
Nghi vấn
Did the reporter intrusively pry into the celebrity's past?
Phải chăng phóng viên đã xâm phạm đời tư của người nổi tiếng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrusively".

Không gian riêng tư và Tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'intrusively' thường ám chỉ việc vi phạm 'không gian cá nhân' hoặc quyền riêng tư của một người. Người ta thường có một 'vùng đệm' vô hình xung quanh mình, và việc xâm phạm quá gần hoặc hỏi những câu hỏi quá cá nhân có thể bị coi là thô lỗ, bất lịch sự hoặc gây khó chịu. Sự tôn trọng quyền riêng tư được đánh giá cao, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện và tương tác xã hội.

Quyền riêng tư trực tuyến

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'intrusively' cũng mở rộng sang quyền riêng tư trực tuyến. Việc các ứng dụng hoặc trang web thu thập dữ liệu cá nhân của người dùng mà không có sự đồng ý rõ ràng, hoặc hiển thị quảng cáo nhắm mục tiêu quá chi tiết dựa trên hành vi cá nhân, có thể bị coi là 'intrusively' (xâm phạm quyền riêng tư) và gây ra mối lo ngại về bảo mật dữ liệu.