(Top Banner Ad)
intuitive skills
Giáo dục, Kinh doanh, Khoa học

intuitive skills

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intuition trực giác
Adverb intuitively một cách trực giác, theo trực giác
Verb intuit nhận ra bằng trực giác, hiểu bằng trực giác
Adjective skillful khéo léo, tài giỏi, có kỹ năng
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề, chuyên nghiệp
Adverb skillfully một cách khéo léo, tài tình

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intueri
Medieval Latin
intuitivus
Old French
intuitif
English
intuitive
Old Norse
skil
Middle English
skil
English
skill

Nguồn gốc của 'Intuitive'

Từ 'intuitive' bắt nguồn từ động từ 'intueri' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nhìn vào trong' hoặc 'quan sát một cách sâu sắc'. Qua tiếng Latin Trung cổ 'intuitivus' và tiếng Pháp cổ 'intuitif', nó đã phát triển thành nghĩa hiện tại, ám chỉ khả năng hiểu biết hoặc nhận thức mà không cần lý luận rõ ràng, giống như 'nhìn thấy' sự thật bên trong.

Sự ra đời của 'Skill'

Từ 'skill' có nguồn gốc từ 'skil' trong tiếng Bắc Âu cổ, ban đầu có nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'sự lý giải'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh Trung cổ và dần phát triển ý nghĩa thành 'kiến thức' hoặc 'khả năng thực hiện một việc gì đó một cách thành thạo', nhấn mạnh vào sự tinh thông và kinh nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intuitive skills
  • sharp sharp intuitive skills
    (kỹ năng trực giác nhạy bén)
  • strong strong intuitive skills
    (kỹ năng trực giác mạnh mẽ)
  • highly developed highly developed intuitive skills
    (kỹ năng trực giác phát triển cao)
  • innate innate intuitive skills
    (kỹ năng trực giác bẩm sinh)
Verb + intuitive skills
  • develop develop intuitive skills
    (phát triển kỹ năng trực giác)
  • hone hone intuitive skills
    (trau dồi kỹ năng trực giác)
  • rely on rely on intuitive skills
    (dựa vào kỹ năng trực giác)
  • trust one's trust one's intuitive skills
    (tin tưởng vào kỹ năng trực giác của ai đó)

Idioms

  • tap into one's intuitive skills

    khai thác, tận dụng kỹ năng trực giác của ai đó

    "She learned to tap into her intuitive skills to make quick decisions."

    (Cô ấy học cách khai thác kỹ năng trực giác của mình để đưa ra quyết định nhanh chóng.)

  • harness one's intuitive skills

    kiểm soát và sử dụng hiệu quả kỹ năng trực giác của ai đó

    "Successful leaders often harness their intuitive skills to navigate complex situations."

    (Các nhà lãnh đạo thành công thường tận dụng kỹ năng trực giác của họ để xử lý các tình huống phức tạp.)

  • cultivate intuitive skills

    trau dồi, vun đắp kỹ năng trực giác

    "Meditation can help one cultivate intuitive skills over time."

    (Thiền định có thể giúp một người vun đắp kỹ năng trực giác theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intuitive skills

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intuitive skills".

Cảm giác 'ruột' (Gut Feeling)

Trong văn hóa phương Tây, 'gut feeling' (cảm giác ruột) là một thành ngữ phổ biến để chỉ trực giác – một cảm nhận mạnh mẽ, bản năng về điều gì đó mà không cần lý luận rõ ràng. Nhiều người tin tưởng vào 'cảm giác ruột' của mình khi đưa ra các quyết định quan trọng, đặc biệt trong những tình huống không có đủ thông tin hoặc khi logic không thể giải thích tất cả.

Trực giác trong Lãnh đạo và Ra quyết định

Nhiều nền văn hóa và phương pháp lãnh đạo hiện đại công nhận giá trị của trực giác bên cạnh tư duy phân tích. Các nhà lãnh đạo và chuyên gia thường được khuyến khích phát triển và tin tưởng vào kỹ năng trực giác của mình để đưa ra quyết định hiệu quả hơn trong môi trường phức tạp và thay đổi nhanh chóng, xem trực giác như một công cụ bổ sung cho logic và dữ liệu.