(Top Banner Ad)
intuitively
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

intuitively

UK: /ɪnˈtjuːɪtɪvli/ • US: /ɪnˈtuːɪtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

bằng trực giác một cách trực giác theo trực giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is based on feelings rather than facts or proof.

Vietnamese Meaning

Một cách dựa trên cảm giác hơn là sự kiện hoặc bằng chứng; bằng trực giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She intuitively knew that something was wrong."

    "Cô ấy trực giác biết rằng có điều gì đó không ổn."

  • "People intuitively know when they are not being told the truth."

    "Mọi người trực giác biết khi nào họ không được nói sự thật."

  • "He intuitively understood what she wanted."

    "Anh ấy trực giác hiểu cô ấy muốn gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intuitive mang tính trực giác, dễ sử dụng (thiết bị)
Noun intuition trực giác, linh cảm
Verb intuit cảm nhận bằng trực giác, hiểu bằng trực giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tuH-
Latin
tueri
Latin
intueri
Late Latin/Medieval Latin
intuitivus
English
intuitive
English
intuitively

Ngôn ngữ của linh cảm

Từ 'intuitively' bắt nguồn từ gốc Latin 'intueri', có nghĩa là 'nhìn vào' hoặc 'chiêm nghiệm'. Ban đầu, nó mô tả hành động nhìn sâu vào bên trong để hiểu điều gì đó mà không cần lập luận logic. Sau này, nó phát triển thành ý nghĩa 'bằng linh cảm' hoặc 'bằng trực giác', ám chỉ khả năng hiểu biết nhanh chóng, không qua suy luận có ý thức, giống như một ánh sáng chợt lóe lên trong tâm trí.

Usage Note

Từ 'intuitively' thường được dùng để diễn tả việc hiểu hoặc biết điều gì đó một cách tự nhiên, không cần suy nghĩ có ý thức hoặc lý luận logic. Nó mang sắc thái về sự nhạy bén, khả năng thấu hiểu nhanh chóng và sâu sắc. Khác với 'logically' (một cách logic) hoặc 'rationally' (một cách hợp lý), 'intuitively' nhấn mạnh vào vai trò của trực giác và cảm nhận cá nhân.

Prepositions

feel intuitively that know intuitively that

'feel intuitively that' được sử dụng để diễn tả cảm giác, linh cảm về điều gì đó mà không có bằng chứng cụ thể. 'know intuitively that' được sử dụng để diễn tả sự biết rõ điều gì đó bằng trực giác, không cần suy nghĩ hay chứng minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intuitively
  • understand understand intuitively
    (hiểu một cách trực giác)
  • know know intuitively
    (biết một cách trực giác)
  • feel feel intuitively
    (cảm nhận một cách trực giác)
  • respond respond intuitively
    (phản ứng một cách tự nhiên/trực giác)
  • design design intuitively
    (thiết kế một cách trực quan (dễ sử dụng))
Adverb + Adjective (intuitively + Adjective)
  • obvious intuitively obvious
    (rõ ràng một cách trực giác/hiển nhiên)
  • appealing intuitively appealing
    (hấp dẫn một cách tự nhiên/trực giác)
  • simple intuitively simple
    (đơn giản một cách tự nhiên/dễ hiểu)

Idioms

  • know something intuitively

    biết/hiểu điều gì đó bằng trực giác, không cần suy nghĩ lý luận

    "She knew intuitively that something was wrong."

    (Cô ấy linh cảm/trực giác biết rằng có điều gì đó không ổn.)

  • intuitively obvious

    rõ ràng một cách trực giác, hiển nhiên không cần giải thích

    "The solution was so intuitively obvious once he saw it."

    (Giải pháp hiển nhiên đến mức anh ấy đã hiểu ngay khi nhìn thấy.)

  • feel intuitively

    cảm nhận bằng trực giác, có linh cảm

    "I felt intuitively that this was the right path for me."

    (Tôi cảm nhận bằng trực giác rằng đây là con đường đúng đắn cho mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intuitively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách dựa trên cảm giác hơn là sự kiện hoặc bằng chứng; bằng trực giác.

"She intuitively knew that something was wrong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has intuitively understood the problem's core.
Cô ấy đã trực giác hiểu được cốt lõi của vấn đề.
Phủ định
I haven't intuitively known the answer to every question.
Tôi đã không trực giác biết câu trả lời cho mọi câu hỏi.
Nghi vấn
Has he intuitively grasped the underlying meaning?
Anh ấy đã trực giác nắm bắt được ý nghĩa sâu xa chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's intuitive design process ensured rapid product development.
Quy trình thiết kế trực quan của công ty đảm bảo phát triển sản phẩm nhanh chóng.
Phủ định
The students' intuitively understood reactions weren't accurately captured in the research data.
Những phản ứng được hiểu một cách trực quan của các sinh viên không được ghi lại chính xác trong dữ liệu nghiên cứu.
Nghi vấn
Is John's intuitively correct answer a sign of his deep understanding of the subject?
Liệu câu trả lời đúng một cách trực quan của John có phải là dấu hiệu cho thấy sự hiểu biết sâu sắc của anh ấy về chủ đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intuitively".

Sức mạnh của 'gut feeling' (linh cảm)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'intuitively' thường gắn liền với 'gut feeling' (linh cảm từ ruột gan) hoặc 'sixth sense' (giác quan thứ sáu). Điều này ám chỉ khả năng đưa ra quyết định hoặc hiểu biết mà không cần phân tích logic, dựa trên một cảm giác sâu sắc từ bên trong. Nhiều người tin rằng việc tin tưởng vào trực giác có thể dẫn đến những quyết định đúng đắn, đặc biệt trong các tình huống phức tạp hoặc khi thiếu thông tin.

Cân bằng giữa trực giác và lý trí

Văn hóa phương Tây thường đặt nặng tầm quan trọng của tư duy logic và phân tích. Tuy nhiên, cùng với đó, khả năng hiểu biết và hành động 'intuitively' cũng được coi là một phẩm chất quý giá. Nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, thiết kế, kinh doanh và thậm chí khoa học đều ghi nhận giá trị của trực giác trong việc tạo ra sự đổi mới và giải quyết vấn đề. Việc cân bằng giữa tư duy lý trí và trực giác được xem là chìa khóa để đưa ra các quyết định sáng suốt và toàn diện.