(Top Banner Ad)
skillful
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

skillful

UK: /ˈskɪlfʊl/ • US: /ˈskɪlfəl/

Nghĩa tiếng Việt

khéo léo lành nghề có kỹ năng điêu luyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing skill; able to do something well.

Vietnamese Meaning

Có kỹ năng; có khả năng làm điều gì đó tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a skillful negotiator who always gets the best deals."

    "Cô ấy là một nhà đàm phán khéo léo, người luôn đạt được những thỏa thuận tốt nhất."

  • "He is a skillful surgeon with many years of experience."

    "Anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm."

  • "The artist is known for his skillful use of color and light."

    "Nghệ sĩ được biết đến với cách sử dụng màu sắc và ánh sáng khéo léo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Adverb skillfully một cách khéo léo, điêu luyện
Noun skillfulness sự khéo léo, sự thành thạo
Adjective unskillful vụng về, không khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Middle English
skil
English
skill
English
skillful

Nguồn Gốc Từ 'Skillful'

Từ 'skillful' bắt nguồn từ 'skill' kết hợp với hậu tố '-ful'. Bản thân từ 'skill' có một lịch sử thú vị, xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'skil', có nghĩa là 'sự phân biệt, sự nhận thức, kiến thức'. Khi đi vào tiếng Anh Trung cổ, nó phát triển thành 'skil' với nghĩa 'lý trí, khả năng'. Đến nay, 'skill' là 'kỹ năng', và 'skillful' miêu tả ai đó có nhiều kỹ năng, khéo léo.

Usage Note

Từ 'skillful' nhấn mạnh khả năng thực hiện một việc gì đó một cách thành thạo và hiệu quả. Nó thường được dùng để mô tả người có kinh nghiệm và luyện tập nhiều trong một lĩnh vực cụ thể. So với 'skilled', 'skillful' thường mang sắc thái tự nhiên và khéo léo hơn. 'Competent' có nghĩa là đủ khả năng để làm một việc gì đó, nhưng không nhất thiết phải có kỹ năng vượt trội như 'skillful'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + skillful
  • highly highly skillful
    (cực kỳ khéo léo, rất điêu luyện)
  • remarkably remarkably skillful
    (khéo léo một cách đáng nể, đặc biệt thành thạo)
  • incredibly incredibly skillful
    (khéo léo đáng kinh ngạc)
skillful + Noun
  • skillful skillful hands
    (đôi tay khéo léo)
  • skillful skillful technique
    (kỹ thuật điêu luyện)
  • skillful skillful negotiation
    (đàm phán khéo léo)
  • skillful skillful player
    (cầu thủ khéo léo/giỏi giang)
  • skillful skillful surgeon
    (bác sĩ phẫu thuật lành nghề/khéo léo)

Idioms

  • skillful at/in (doing) something

    khéo léo/thành thạo trong việc gì đó

    "She is skillful at playing the piano."

    (Cô ấy rất khéo léo trong việc chơi đàn piano.)

  • have a skillful touch

    có sự tinh tế/khéo léo đặc biệt (thường trong công việc nghệ thuật, thủ công hoặc xử lý tình huống)

    "The chef has a skillful touch with spices, making every dish unique."

    (Người đầu bếp có sự tinh tế đặc biệt với các loại gia vị, khiến mỗi món ăn trở nên độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skillful

Tính từ
Lật mặt

Có kỹ năng; có khả năng làm điều gì đó tốt.

"She is a skillful negotiator who always gets the best deals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skillful".

Giá trị của Nghệ nhân và Thủ công mỹ nghệ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông và các truyền thống thủ công lâu đời ở phương Tây, những người 'skillful' (khéo léo, lành nghề) được đánh giá cao và tôn trọng. Các nghệ nhân thủ công (artisans) với đôi tay tài hoa có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật phức tạp và tinh xảo, thể hiện sự kiên nhẫn, kỹ năng và niềm đam mê, truyền lại qua nhiều thế hệ.

Tầm quan trọng của Luyện tập và Sự Thành thạo

Khái niệm 'skillful' gắn liền với niềm tin rằng kỹ năng có thể được phát triển và hoàn thiện qua thời gian. Câu ngạn ngữ 'Practice makes perfect' (Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo) phản ánh giá trị văn hóa về sự kiên trì và nỗ lực. Dù là trong âm nhạc, thể thao hay một nghề thủ công, việc trở nên 'skillful' đòi hỏi hàng giờ đồng hồ rèn luyện có chủ đích và sự cống hiến để đạt được sự thành thạo.