(Top Banner Ad)
invasive
C1
adjective C1 Sinh học, Y học, Công nghệ thông tin

invasive

UK: /ɪnˈveɪsɪv/ • US: /ɪnˈveɪsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

xâm lấn xâm nhập xâm phạm gây hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to spread prolifically and undesirably or harmfully.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng lan rộng một cách nhanh chóng và không mong muốn hoặc gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invasive species is threatening the native ecosystem."

    "Loài xâm lấn này đang đe dọa hệ sinh thái bản địa."

  • "The invasive plant quickly took over the garden."

    "Cây xâm lấn nhanh chóng chiếm lấy khu vườn."

  • "Data mining can be invasive of privacy."

    "Khai thác dữ liệu có thể xâm phạm quyền riêng tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invade Xâm lược, xâm chiếm, xâm nhập
Noun invasion Sự xâm lược, sự xâm chiếm, sự xâm nhập
Noun invader Kẻ xâm lược, quân xâm lược
Noun invasiveness Tính xâm lấn, khả năng xâm nhập
Adjective non-invasive Không xâm lấn, không xâm nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invadere
Medieval Latin
invasivus
English
invasive

Từ Nguồn Gốc Latin

Từ 'invasive' bắt nguồn từ động từ Latin 'invadere', có nghĩa là 'xâm nhập vào' hoặc 'tấn công'. Phần tiền tố 'in-' có nghĩa là 'vào trong' và 'vadere' có nghĩa là 'đi' hoặc 'bước'. Vì vậy, nghĩa gốc của 'invasive' liên quan đến việc đi vào một nơi nào đó một cách không mong muốn, thường gây hại hoặc làm phiền.

Usage Note

Từ 'invasive' thường được dùng để mô tả các loài sinh vật ngoại lai xâm lấn, các phương pháp y học can thiệp (phẫu thuật), hoặc các hệ thống xâm nhập vào quyền riêng tư. Nó mang ý nghĩa tiêu cực về sự xâm nhập và gây ảnh hưởng không tốt. So sánh với 'intrusive' (xâm phạm, quấy rầy), 'invasive' mang tính chất mạnh mẽ và thường gây hại hơn.

Prepositions

to of

Invasive to: thể hiện đối tượng hoặc khu vực bị xâm lấn. Invasive of: thể hiện sự xâm phạm, vi phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + invasive (Mức độ xâm lấn)
  • highly highly invasive
    (có tính xâm lấn cao)
  • minimally minimally invasive
    (xâm lấn tối thiểu)
  • non- non-invasive
    (không xâm lấn)
  • extremely extremely invasive
    (cực kỳ xâm lấn)
Invasive + Noun (Loại hình/đối tượng xâm lấn)
  • species invasive species
    (loài xâm lấn/sinh vật ngoại lai)
  • procedure invasive procedure
    (thủ thuật xâm lấn (trong y học))
  • surgery invasive surgery
    (phẫu thuật xâm lấn)
  • cancer invasive cancer
    (ung thư xâm lấn)
  • questioning invasive questioning
    (việc hỏi dồn dập/xâm phạm riêng tư)

Idioms

  • invasive species

    Loài xâm lấn (sinh vật ngoại lai gây hại cho môi trường bản địa)

    "Kudzu is an invasive species that covers trees and other vegetation in the southeastern U.S."

    (Cây sắn dây là một loài xâm lấn che phủ cây cối và thảm thực vật khác ở miền đông nam Hoa Kỳ.)

  • invasive procedure

    Thủ thuật xâm lấn (can thiệp y tế vào cơ thể)

    "Doctors usually recommend non-invasive tests before considering an invasive procedure."

    (Các bác sĩ thường khuyến nghị các xét nghiệm không xâm lấn trước khi cân nhắc một thủ thuật xâm lấn.)

  • invasive thoughts

    Những ý nghĩ xâm nhập (ý nghĩ không mong muốn, gây khó chịu, thường lặp đi lặp lại)

    "She sought therapy to cope with persistent invasive thoughts."

    (Cô ấy đã tìm liệu pháp để đối phó với những ý nghĩ xâm nhập dai dẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invasive

adjective
Lật mặt

Có xu hướng lan rộng một cách nhanh chóng và không mong muốn hoặc gây hại.

"The invasive species is threatening the native ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the invasive weeds have completely taken over the garden!
Chà, cỏ dại xâm lấn đã chiếm toàn bộ khu vườn rồi!
Phủ định
Oh no, the treatment wasn't effective; the tumor is still invasive.
Ôi không, phương pháp điều trị không hiệu quả; khối u vẫn còn xâm lấn.
Nghi vấn
Goodness, is that invasive species really going to destroy the ecosystem?
Trời ơi, loài xâm lấn đó có thực sự phá hủy hệ sinh thái không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company employed invasive marketing tactics: they tracked users' online activity without consent.
Công ty đã sử dụng các chiến thuật marketing xâm phạm: họ theo dõi hoạt động trực tuyến của người dùng mà không có sự đồng ý.
Phủ định
The surgery wasn't invasive: it only required a small incision.
Cuộc phẫu thuật không xâm lấn: nó chỉ yêu cầu một vết rạch nhỏ.
Nghi vấn
Is that plant invasive: will it take over the whole garden?
Loại cây đó có xâm lấn không: nó sẽ chiếm hết cả khu vườn chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new security system will be invasive, requiring constant monitoring.
Hệ thống an ninh mới sẽ xâm nhập, đòi hỏi sự giám sát liên tục.
Phủ định
The government is not going to implement such an invasive policy.
Chính phủ sẽ không thực hiện một chính sách xâm phạm như vậy.
Nghi vấn
Will the media be invasive in their coverage of the scandal?
Liệu giới truyền thông có xâm phạm đời tư trong việc đưa tin về vụ bê bối này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invasive".

Mối Đe Dọa Từ Các Loài Xâm Lấn

Trong sinh học, 'invasive species' (các loài xâm lấn) là một vấn đề môi trường toàn cầu nghiêm trọng. Đây là những loài động thực vật được đưa vào một hệ sinh thái mới và gây hại cho các loài bản địa, làm mất cân bằng sinh thái và gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Việc kiểm soát và ngăn chặn các loài xâm lấn là một thách thức lớn trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

Thủ Thuật Xâm Lấn Trong Y Học

Trong y học, 'invasive procedure' (thủ thuật xâm lấn) là bất kỳ can thiệp nào vào cơ thể yêu cầu cắt rạch da, chèn thiết bị vào bên trong hoặc tiếp xúc với một khoang cơ thể. Mặc dù thường hiệu quả để chẩn đoán hoặc điều trị, chúng có thể gây đau đớn, rủi ro nhiễm trùng và cần thời gian hồi phục, khiến bệnh nhân lo lắng. Do đó, y học hiện đại luôn tìm kiếm các phương pháp 'non-invasive' (không xâm lấn) hoặc 'minimally invasive' (xâm lấn tối thiểu) để giảm thiểu rủi ro và sự khó chịu cho bệnh nhân.