invasive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tending to spread prolifically and undesirably or harmfully.
Vietnamese Meaning
Có xu hướng lan rộng một cách nhanh chóng và không mong muốn hoặc gây hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The invasive species is threatening the native ecosystem."
"Loài xâm lấn này đang đe dọa hệ sinh thái bản địa."
-
"The invasive plant quickly took over the garden."
"Cây xâm lấn nhanh chóng chiếm lấy khu vườn."
-
"Data mining can be invasive of privacy."
"Khai thác dữ liệu có thể xâm phạm quyền riêng tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | invade | Xâm lược, xâm chiếm, xâm nhập |
| Noun | invasion | Sự xâm lược, sự xâm chiếm, sự xâm nhập |
| Noun | invader | Kẻ xâm lược, quân xâm lược |
| Noun | invasiveness | Tính xâm lấn, khả năng xâm nhập |
| Adjective | non-invasive | Không xâm lấn, không xâm nhập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'invasive' thường được dùng để mô tả các loài sinh vật ngoại lai xâm lấn, các phương pháp y học can thiệp (phẫu thuật), hoặc các hệ thống xâm nhập vào quyền riêng tư. Nó mang ý nghĩa tiêu cực về sự xâm nhập và gây ảnh hưởng không tốt. So sánh với 'intrusive' (xâm phạm, quấy rầy), 'invasive' mang tính chất mạnh mẽ và thường gây hại hơn.
Prepositions
Invasive to: thể hiện đối tượng hoặc khu vực bị xâm lấn. Invasive of: thể hiện sự xâm phạm, vi phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly invasive (có tính xâm lấn cao)
-
minimally minimally invasive (xâm lấn tối thiểu)
-
non- non-invasive (không xâm lấn)
-
extremely extremely invasive (cực kỳ xâm lấn)
-
species invasive species (loài xâm lấn/sinh vật ngoại lai)
-
procedure invasive procedure (thủ thuật xâm lấn (trong y học))
-
surgery invasive surgery (phẫu thuật xâm lấn)
-
cancer invasive cancer (ung thư xâm lấn)
-
questioning invasive questioning (việc hỏi dồn dập/xâm phạm riêng tư)
Idioms
-
invasive species
Loài xâm lấn (sinh vật ngoại lai gây hại cho môi trường bản địa)
"Kudzu is an invasive species that covers trees and other vegetation in the southeastern U.S."
(Cây sắn dây là một loài xâm lấn che phủ cây cối và thảm thực vật khác ở miền đông nam Hoa Kỳ.)
-
invasive procedure
Thủ thuật xâm lấn (can thiệp y tế vào cơ thể)
"Doctors usually recommend non-invasive tests before considering an invasive procedure."
(Các bác sĩ thường khuyến nghị các xét nghiệm không xâm lấn trước khi cân nhắc một thủ thuật xâm lấn.)
-
invasive thoughts
Những ý nghĩ xâm nhập (ý nghĩ không mong muốn, gây khó chịu, thường lặp đi lặp lại)
"She sought therapy to cope with persistent invasive thoughts."
(Cô ấy đã tìm liệu pháp để đối phó với những ý nghĩ xâm nhập dai dẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invasive
adjectiveCó xu hướng lan rộng một cách nhanh chóng và không mong muốn hoặc gây hại.
"The invasive species is threatening the native ecosystem."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the invasive weeds have completely taken over the garden! |
Chà, cỏ dại xâm lấn đã chiếm toàn bộ khu vườn rồi! |
| Phủ định | Oh no, the treatment wasn't effective; the tumor is still invasive. |
Ôi không, phương pháp điều trị không hiệu quả; khối u vẫn còn xâm lấn. |
| Nghi vấn | Goodness, is that invasive species really going to destroy the ecosystem? |
Trời ơi, loài xâm lấn đó có thực sự phá hủy hệ sinh thái không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company employed invasive marketing tactics: they tracked users' online activity without consent. |
Công ty đã sử dụng các chiến thuật marketing xâm phạm: họ theo dõi hoạt động trực tuyến của người dùng mà không có sự đồng ý. |
| Phủ định | The surgery wasn't invasive: it only required a small incision. |
Cuộc phẫu thuật không xâm lấn: nó chỉ yêu cầu một vết rạch nhỏ. |
| Nghi vấn | Is that plant invasive: will it take over the whole garden? |
Loại cây đó có xâm lấn không: nó sẽ chiếm hết cả khu vườn chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new security system will be invasive, requiring constant monitoring. |
Hệ thống an ninh mới sẽ xâm nhập, đòi hỏi sự giám sát liên tục. |
| Phủ định | The government is not going to implement such an invasive policy. |
Chính phủ sẽ không thực hiện một chính sách xâm phạm như vậy. |
| Nghi vấn | Will the media be invasive in their coverage of the scandal? |
Liệu giới truyền thông có xâm phạm đời tư trong việc đưa tin về vụ bê bối này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invasive".
