(Top Banner Ad)
non-invasive
C1
adjective C1 Y học

non-invasive

UK: /ˌnɒnɪnˈveɪsɪv/ • US: /ˌnɑːnɪnˈveɪsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không xâm lấn không can thiệp ít xâm lấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not involving penetration of the body by instruments, as in medical diagnosis.

Vietnamese Meaning

Không xâm lấn; không can thiệp vào cơ thể bằng các dụng cụ (ví dụ: trong chẩn đoán y khoa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a non-invasive procedure to diagnose the problem."

    "Bác sĩ đề nghị một thủ thuật không xâm lấn để chẩn đoán vấn đề."

  • "Non-invasive imaging techniques are increasingly used in cancer detection."

    "Các kỹ thuật hình ảnh không xâm lấn ngày càng được sử dụng rộng rãi trong phát hiện ung thư."

  • "This non-invasive treatment has fewer side effects than traditional surgery."

    "Phương pháp điều trị không xâm lấn này có ít tác dụng phụ hơn so với phẫu thuật truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective invasive xâm lấn, xâm nhập (trong y học, sinh học)
Verb invade xâm chiếm, xâm lược, xâm nhập
Noun invasion sự xâm lấn, cuộc xâm lược, sự xâm nhập
Noun invasiveness tính xâm lấn, khả năng xâm lấn
Noun non-invasiveness tính không xâm lấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invadere
English
invasive
English
non-invasive

Nguồn gốc 'không xâm lấn' trong y học

Từ 'non-invasive' được tạo ra từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'invasive' (có nghĩa là 'xâm lấn, xâm nhập'). Bản thân từ 'invasive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'invadere', có nghĩa là 'đi vào' hoặc 'tấn công'. Do đó, 'non-invasive' mô tả những phương pháp, kỹ thuật không cần 'đi vào' hay 'xâm nhập' cơ thể, đặc biệt quan trọng và được ưa chuộng trong lĩnh vực y tế để giảm thiểu rủi ro và khó chịu cho bệnh nhân.

Usage Note

Thuật ngữ 'non-invasive' thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để mô tả các thủ thuật, phương pháp hoặc kỹ thuật chẩn đoán và điều trị không đòi hỏi phải cắt rạch, đâm xuyên hoặc đưa dụng cụ vào bên trong cơ thể. Nó nhấn mạnh tính an toàn và ít gây tổn thương cho bệnh nhân so với các phương pháp xâm lấn. Ví dụ, một xét nghiệm máu đơn giản là một thủ thuật không xâm lấn, trong khi phẫu thuật tim hở là một thủ thuật xâm lấn.

Collocations (Từ đi kèm)

non-invasive + Noun (Y học & Kỹ thuật)
  • procedure non-invasive procedure
    (thủ thuật không xâm lấn)
  • technique non-invasive technique
    (kỹ thuật không xâm lấn)
  • treatment non-invasive treatment
    (phương pháp điều trị không xâm lấn)
  • diagnostic non-invasive diagnostic
    (chẩn đoán không xâm lấn)
  • monitoring non-invasive monitoring
    (giám sát không xâm lấn)
  • method non-invasive method
    (phương pháp không xâm lấn)
  • approach non-invasive approach
    (cách tiếp cận không xâm lấn)

Idioms

  • non-invasive approach

    cách tiếp cận không xâm lấn

    "Doctors often prefer a non-invasive approach when possible to minimize patient discomfort."

    (Các bác sĩ thường ưu tiên cách tiếp cận không xâm lấn khi có thể để giảm thiểu sự khó chịu cho bệnh nhân.)

  • non-invasive option

    lựa chọn không xâm lấn

    "Many patients seek a non-invasive option for cosmetic enhancements, such as laser treatments."

    (Nhiều bệnh nhân tìm kiếm lựa chọn không xâm lấn cho việc cải thiện sắc đẹp, như các liệu pháp bằng laser.)

  • non-invasive testing

    xét nghiệm không xâm lấn

    "Prenatal non-invasive testing can detect certain genetic conditions without risks to the fetus."

    (Xét nghiệm trước sinh không xâm lấn có thể phát hiện một số tình trạng di truyền mà không gây rủi ro cho thai nhi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-invasive

adjective
Lật mặt

Không xâm lấn; không can thiệp vào cơ thể bằng các dụng cụ (ví dụ: trong chẩn đoán y khoa).

"The doctor recommended a non-invasive procedure to diagnose the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor was explaining how the non-invasive procedure was working.
Bác sĩ đang giải thích quy trình không xâm lấn hoạt động như thế nào.
Phủ định
She wasn't realizing how non-invasive the treatment was being advertised as.
Cô ấy đã không nhận ra phương pháp điều trị được quảng cáo là không xâm lấn như thế nào.
Nghi vấn
Were they considering if the method being used was non-invasive?
Họ có đang cân nhắc liệu phương pháp đang được sử dụng có phải là không xâm lấn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the doctor had used a non-invasive technique for the diagnosis; it would have been less painful.
Tôi ước bác sĩ đã sử dụng một kỹ thuật không xâm lấn để chẩn đoán; nó sẽ ít đau đớn hơn.
Phủ định
If only the surgery hadn't been so invasive; I wish it had been non-invasive.
Giá như cuộc phẫu thuật không quá xâm lấn; Tôi ước nó đã không xâm lấn.
Nghi vấn
If only there could be a non-invasive way to treat this condition; do you think it's possible?
Giá như có một cách không xâm lấn để điều trị tình trạng này; bạn có nghĩ là có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-invasive".

Ưu tiên phương pháp ít can thiệp trong y học

Trong y học hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ là phát triển và ưu tiên các phương pháp chẩn đoán và điều trị không xâm lấn. Điều này xuất phát từ mong muốn giảm thiểu đau đớn, rủi ro, thời gian hồi phục và tăng cường sự thoải mái, chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau khi điều trị.

Đạo đức y tế và sự an toàn của bệnh nhân

Khái niệm 'non-invasive' cũng phản ánh một nguyên tắc đạo đức quan trọng trong y tế phương Tây: 'Primum non nocere' (trước hết, không gây hại). Việc lựa chọn các kỹ thuật không xâm lấn thể hiện sự tôn trọng quyền lợi, sự tự chủ và sự an toàn của bệnh nhân, hạn chế tối đa mọi tổn thương không cần thiết, ngay cả khi nó có vẻ hiệu quả hơn trong một số trường hợp.