(Top Banner Ad)
inventing
B2
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) B2 Khoa học, Công nghệ, Sáng tạo

inventing

UK: /ɪnˈvɛntɪŋ/ • US: /ɪnˈvɛntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phát minh sáng chế tạo ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Creating or designing something that has not existed before; the act of inventing.

Vietnamese Meaning

Việc tạo ra hoặc thiết kế một cái gì đó chưa từng tồn tại trước đây; hành động phát minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spends most of his time inventing new gadgets."

    "Anh ấy dành phần lớn thời gian để phát minh ra những thiết bị mới."

  • "Inventing new technologies is crucial for economic growth."

    "Phát minh các công nghệ mới là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."

  • "She is inventing a new type of solar panel."

    "Cô ấy đang phát minh một loại pin mặt trời mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invent Phát minh, sáng chế, tạo ra
Noun invention Sự phát minh, vật phát minh, sáng chế
Noun inventor Nhà phát minh, người sáng chế
Adjective inventive Có tài phát minh, giàu óc sáng tạo
Adverb inventively Một cách sáng tạo, một cách có tài phát minh
Noun inventiveness Khả năng sáng tạo, óc phát minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Sáng tạo

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷem-
Latin
venire
Latin
invenire
Latin
invent-
Late Middle English
inventen
English
invent

Nguồn gốc của 'inventing'

Từ 'inventing' là dạng phân từ hiện tại của động từ 'invent'. Gốc từ của 'invent' đến từ tiếng Latin 'invenire'. 'Invenire' được tạo thành từ 'in-' (vào, trên) và 'venire' (đến), mang ý nghĩa ban đầu là 'tìm thấy', 'phát hiện ra' hoặc 'ngẫu nhiên bắt gặp'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động tạo ra một cái gì đó mới mẻ, chưa từng tồn tại trước đó, nhấn mạnh sự sáng tạo và đổi mới.

Usage Note

"Inventing" thường được dùng để chỉ quá trình hoặc hành động phát minh đang diễn ra. Nó nhấn mạnh tính sáng tạo và đổi mới. So với "discovering", "inventing" mang ý nghĩa chủ động tạo ra cái mới, trong khi "discovering" là tìm ra cái đã tồn tại nhưng chưa được biết đến.

Prepositions

inventing for inventing with

"inventing for" dùng để chỉ việc phát minh cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: inventing for the future. "inventing with" thường đi kèm với các công cụ hoặc vật liệu được sử dụng trong quá trình phát minh. Ví dụ: inventing with new materials.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inventing
  • stop stop inventing excuses
    (ngừng bịa đặt lý do)
  • start start inventing solutions
    (bắt đầu sáng tạo ra các giải pháp)
  • keep keep inventing new devices
    (tiếp tục sáng chế các thiết bị mới)
  • be busy be busy inventing a new game
    (đang bận rộn sáng chế một trò chơi mới)
Adverb + inventing
  • constantly constantly inventing new technologies
    (liên tục phát minh ra các công nghệ mới)
  • cleverly cleverly inventing a way out
    (khéo léo tìm ra một lối thoát)
Noun phrase with inventing
  • the art of the art of inventing
    (nghệ thuật sáng tạo/phát minh)
  • the process of the process of inventing
    (quá trình sáng tạo/phát minh)

Idioms

  • inventing the wheel

    làm lại từ đầu một việc đã có sẵn hoặc đã được giải quyết một cách hiệu quả; phí công vô ích

    "Why are we inventing the wheel when there's already a perfectly good system in place?"

    (Tại sao chúng ta lại phải làm lại từ đầu khi đã có một hệ thống hoàn hảo rồi?)

  • inventing stories/excuses

    bịa chuyện, kiếm cớ, tạo ra những câu chuyện hoặc lý do không có thật

    "He's always inventing some elaborate story to avoid responsibility."

    (Anh ta luôn bịa ra những câu chuyện phức tạp để trốn tránh trách nhiệm.)

  • inventing a new language

    tạo ra một cách giao tiếp hoặc thuật ngữ mới không cần thiết, thường gây khó hiểu

    "Sometimes it feels like they're inventing a new language in these technical meetings with all their jargon."

    (Đôi khi cảm thấy như họ đang tạo ra một ngôn ngữ mới trong các cuộc họp kỹ thuật này với tất cả thuật ngữ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inventing

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Việc tạo ra hoặc thiết kế một cái gì đó chưa từng tồn tại trước đây; hành động phát minh.

"He spends most of his time inventing new gadgets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inventing".

Giá trị của sự đổi mới và sáng tạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'inventing' (phát minh, sáng tạo) được đánh giá rất cao và coi là một yếu tố then chốt thúc đẩy sự tiến bộ xã hội. Nó gắn liền với tư duy đổi mới, khả năng giải quyết vấn đề và tinh thần doanh nhân. Những nhà phát minh thường được tôn vinh như những người tiên phong, mang lại lợi ích to lớn cho cộng đồng và nhân loại.

Bằng sáng chế và bảo hộ trí tuệ

Khái niệm 'inventing' cũng liên quan mật thiết đến hệ thống bằng sáng chế (patent) và quyền sở hữu trí tuệ. Đây là cơ chế pháp lý được thiết lập để bảo vệ thành quả lao động sáng tạo của các nhà phát minh. Bằng sáng chế khuyến khích cá nhân và tổ chức tiếp tục đổi mới bằng cách trao cho họ quyền độc quyền khai thác phát minh của mình trong một thời gian nhất định, bù đắp cho công sức và chi phí nghiên cứu phát triển.