imitating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Copying someone or something's behavior, actions, or style.
Vietnamese Meaning
Bắt chước hành vi, hành động hoặc phong cách của ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was imitating his older brother's mannerisms."
"Đứa trẻ đang bắt chước những cử chỉ của anh trai nó."
-
"She's been imitating my accent ever since she visited London."
"Cô ấy đã bắt chước giọng của tôi kể từ khi cô ấy đến thăm London."
-
"The software is imitating human thought processes."
"Phần mềm đang mô phỏng các quá trình suy nghĩ của con người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Imitating" suggests a deliberate attempt to replicate something or someone. It can imply admiration, mockery, or learning. It often involves visual or auditory copying. Compare with 'mimicking', which is a closer and often more skillful and sometimes mocking imitation. 'Simulating' implies creating a model or representation that resembles the original in function or appearance, but not necessarily an exact copy.
Prepositions
Imitating *in* refers to copying a specific aspect or feature. Example: He was imitating his father in the way he walked.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely imitating (bắt chước một cách sát sao)
-
badly badly imitating (bắt chước một cách tệ hại)
-
start start imitating (bắt đầu bắt chước)
-
enjoy enjoy imitating (thích thú bắt chước)
-
forbid forbid imitating (cấm bắt chước)
Idioms
-
monkey see, monkey do
thấy sao làm vậy (ám chỉ việc bắt chước một cách thiếu suy nghĩ)
"The children were just doing monkey see, monkey do, imitating everything their older brother did."
(Bọn trẻ chỉ là thấy sao làm vậy, bắt chước mọi thứ anh trai chúng làm.)
-
aping someone
bắt chước ai đó (một cách vụng về hoặc ngớ ngẩn)
"He's just aping his father's mannerisms."
(Anh ta chỉ đang bắt chước những cử chỉ của cha mình một cách vụng về.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imitating
Verb (present participle)Bắt chước hành vi, hành động hoặc phong cách của ai đó hoặc cái gì đó.
"The child was imitating his older brother's mannerisms."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her performance was praised: she was imitating the lead actress perfectly. |
Màn trình diễn của cô ấy được ca ngợi: cô ấy đã bắt chước nữ diễn viên chính một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | He wasn't really expressing himself: he was merely imitating other artists. |
Anh ta không thực sự thể hiện bản thân: anh ta chỉ đơn thuần bắt chước những nghệ sĩ khác. |
| Nghi vấn | Is he imitating my style: or is he just wearing similar clothes? |
Anh ta đang bắt chước phong cách của tôi phải không: hay anh ta chỉ mặc quần áo tương tự? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imitating".
