(Top Banner Ad)
imitating
B2
Verb (present participle) B2 General

imitating

UK: /ˈɪmɪteɪtɪŋ/ • US: /ˈɪmɪteɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt chước mô phỏng nhại theo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Copying someone or something's behavior, actions, or style.

Vietnamese Meaning

Bắt chước hành vi, hành động hoặc phong cách của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was imitating his older brother's mannerisms."

    "Đứa trẻ đang bắt chước những cử chỉ của anh trai nó."

  • "She's been imitating my accent ever since she visited London."

    "Cô ấy đã bắt chước giọng của tôi kể từ khi cô ấy đến thăm London."

  • "The software is imitating human thought processes."

    "Phần mềm đang mô phỏng các quá trình suy nghĩ của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imitate Bắt chước
Noun imitation Sự bắt chước
Adjective imitative Có tính bắt chước
Noun imitator Người bắt chước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imitari
French
imiter
English
imitate

Nguồn gốc của 'Imitate'

Từ 'imitate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'imitari', có nghĩa là 'bắt chước'. Người La Mã cổ đại thường xuyên bắt chước các tác phẩm nghệ thuật và văn học Hy Lạp, coi đó là một cách để học hỏi và phát triển. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp ('imiter') và cuối cùng là tiếng Anh ('imitate').

Usage Note

"Imitating" suggests a deliberate attempt to replicate something or someone. It can imply admiration, mockery, or learning. It often involves visual or auditory copying. Compare with 'mimicking', which is a closer and often more skillful and sometimes mocking imitation. 'Simulating' implies creating a model or representation that resembles the original in function or appearance, but not necessarily an exact copy.

Prepositions

in

Imitating *in* refers to copying a specific aspect or feature. Example: He was imitating his father in the way he walked.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imitating
  • closely closely imitating
    (bắt chước một cách sát sao)
  • badly badly imitating
    (bắt chước một cách tệ hại)
Verb + imitating
  • start start imitating
    (bắt đầu bắt chước)
  • enjoy enjoy imitating
    (thích thú bắt chước)
  • forbid forbid imitating
    (cấm bắt chước)

Idioms

  • monkey see, monkey do

    thấy sao làm vậy (ám chỉ việc bắt chước một cách thiếu suy nghĩ)

    "The children were just doing monkey see, monkey do, imitating everything their older brother did."

    (Bọn trẻ chỉ là thấy sao làm vậy, bắt chước mọi thứ anh trai chúng làm.)

  • aping someone

    bắt chước ai đó (một cách vụng về hoặc ngớ ngẩn)

    "He's just aping his father's mannerisms."

    (Anh ta chỉ đang bắt chước những cử chỉ của cha mình một cách vụng về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imitating

Verb (present participle)
Lật mặt

Bắt chước hành vi, hành động hoặc phong cách của ai đó hoặc cái gì đó.

"The child was imitating his older brother's mannerisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her performance was praised: she was imitating the lead actress perfectly.
Màn trình diễn của cô ấy được ca ngợi: cô ấy đã bắt chước nữ diễn viên chính một cách hoàn hảo.
Phủ định
He wasn't really expressing himself: he was merely imitating other artists.
Anh ta không thực sự thể hiện bản thân: anh ta chỉ đơn thuần bắt chước những nghệ sĩ khác.
Nghi vấn
Is he imitating my style: or is he just wearing similar clothes?
Anh ta đang bắt chước phong cách của tôi phải không: hay anh ta chỉ mặc quần áo tương tự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imitating".

Bắt chước trong nghệ thuật

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, việc bắt chước các bậc thầy đi trước từng được coi là một phần quan trọng của quá trình học tập. Các nghệ sĩ trẻ sẽ sao chép các tác phẩm nổi tiếng để hiểu kỹ thuật và phong cách của họ, trước khi phát triển phong cách riêng.