(Top Banner Ad)
inventiveness
C1
Noun C1 Sáng tạo, Phát triển

inventiveness

UK: /ɪnˈvɛntɪvnəs/ • US: /ɪnˈvɛntɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính sáng tạo khả năng phát minh óc sáng kiến tinh thần sáng tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being inventive; creativity.

Vietnamese Meaning

Tính sáng tạo, khả năng phát minh, óc sáng kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her inventiveness led to the development of several groundbreaking technologies."

    "Óc sáng tạo của cô ấy đã dẫn đến sự phát triển của nhiều công nghệ đột phá."

  • "The company's success is largely due to the inventiveness of its research team."

    "Sự thành công của công ty phần lớn là nhờ vào sự sáng tạo của đội ngũ nghiên cứu."

  • "We need to encourage inventiveness in our students."

    "Chúng ta cần khuyến khích sự sáng tạo ở học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inventor nhà phát minh
Noun invention sự phát minh, phát minh
Noun inventiveness khả năng sáng tạo, óc phát minh
Verb invent phát minh, sáng chế, bịa đặt
Adjective inventive có óc sáng tạo, có tài phát minh
Adjective invented được phát minh, bịa đặt
Adverb inventively một cách sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sáng tạo, Phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invenire
English
invent
English
inventive
English
inventiveness

Nguồn gốc từ 'tìm thấy'

Từ 'inventiveness' có gốc từ động từ Latin 'invenire', nghĩa là 'tìm thấy', 'khám phá' hoặc 'tới một điều gì đó'. Ban đầu, 'invent' trong tiếng Anh cũng mang nghĩa là 'phát hiện'. Dần dần, nghĩa của từ chuyển sang 'tạo ra' hoặc 'sáng chế' một điều gì đó mới mẻ, nhấn mạnh khả năng tư duy và sáng tạo.

Usage Note

Inventiveness nhấn mạnh đến khả năng tạo ra những điều mới mẻ, độc đáo và hữu ích. Nó thường liên quan đến việc giải quyết vấn đề một cách sáng tạo và có phương pháp. So với 'creativity', 'inventiveness' thường mang tính thực tế và hướng đến kết quả hơn.

Prepositions

in for

in (diễn tả lĩnh vực sáng tạo): His inventiveness in the field of robotics is remarkable.
for (diễn tả mục đích sáng tạo): He is known for his inventiveness in finding solutions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inventiveness
  • remarkable remarkable inventiveness
    (óc sáng tạo đáng nể)
  • human human inventiveness
    (khả năng sáng tạo của con người)
  • great great inventiveness
    (sự sáng tạo lớn lao)
  • technical technical inventiveness
    (óc sáng tạo kỹ thuật)
  • creative creative inventiveness
    (khả năng sáng tạo)
Verb + inventiveness
  • show show inventiveness
    (thể hiện óc sáng tạo)
  • display display inventiveness
    (thể hiện sự sáng tạo)
  • require require inventiveness
    (đòi hỏi sự sáng tạo)
  • foster foster inventiveness
    (nuôi dưỡng óc sáng tạo)
  • unleash unleash one's inventiveness
    (giải phóng khả năng sáng tạo của ai đó)
Noun / Prepositional Phrase + inventiveness
  • spirit of the spirit of inventiveness
    (tinh thần sáng tạo)
  • with with great inventiveness
    (với sự sáng tạo tuyệt vời)

Idioms

  • spark/foster inventiveness

    khơi gợi/nuôi dưỡng óc sáng tạo

    "The new project aims to spark inventiveness among young engineers."

    (Dự án mới nhằm khơi gợi óc sáng tạo trong các kỹ sư trẻ.)

  • a lack of inventiveness

    thiếu óc sáng tạo

    "The team's proposals suffered from a lack of inventiveness."

    (Các đề xuất của đội thiếu tính sáng tạo.)

  • unleash one's inventiveness

    giải phóng khả năng sáng tạo của bản thân

    "Artists often need a space where they can unleash their inventiveness."

    (Các nghệ sĩ thường cần một không gian nơi họ có thể giải phóng khả năng sáng tạo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inventiveness

Noun
Lật mặt

Tính sáng tạo, khả năng phát minh, óc sáng kiến.

"Her inventiveness led to the development of several groundbreaking technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His inventiveness, a trait admired by all, led to groundbreaking innovations, and the company flourished under his leadership.
Sự sáng tạo của anh ấy, một phẩm chất được mọi người ngưỡng mộ, đã dẫn đến những đổi mới mang tính đột phá, và công ty đã phát triển mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo của anh ấy.
Phủ định
Lacking inventiveness, the project stalled, and the team faced numerous setbacks, hindering any possibility of progress.
Thiếu tính sáng tạo, dự án bị đình trệ, và nhóm đã phải đối mặt với nhiều thất bại, cản trở mọi khả năng tiến bộ.
Nghi vấn
Considering his previous failures, is his inventiveness really reliable, or will he revert to old, ineffective methods?
Xem xét những thất bại trước đây của anh ấy, sự sáng tạo của anh ấy có thực sự đáng tin cậy không, hay anh ấy sẽ quay trở lại những phương pháp cũ, không hiệu quả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inventiveness".

Tôn vinh Sáng tạo và Đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội phát triển, khả năng sáng tạo và đổi mới (inventiveness) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ là nền tảng cho sự tiến bộ khoa học, công nghệ mà còn thúc đẩy sự phát triển kinh tế và nghệ thuật. Các nhà phát minh thường được tôn vinh, và khái niệm 'tư duy đột phá' (thinking outside the box) khuyến khích mọi người vượt ra ngoài những khuôn mẫu truyền thống để tìm kiếm giải pháp mới.

Hệ thống Bằng sáng chế

Để khuyến khích và bảo vệ óc sáng tạo, nhiều quốc gia phương Tây đã phát triển hệ thống bằng sáng chế (patent system). Hệ thống này cấp cho nhà phát minh quyền độc quyền khai thác sáng chế của họ trong một thời gian nhất định, nhằm bảo đảm họ được hưởng lợi từ công sức và trí tuệ của mình, từ đó thúc đẩy thêm nhiều phát minh mới ra đời.