(Top Banner Ad)
conventionality
C1
noun C1 Xã hội học, Văn hóa

conventionality

UK: /kənˌvenʃəˈnæləti/ • US: /kənˌvenʃəˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính khuôn mẫu sự thông thường tính quy ước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being conventional; adherence to established norms or standards.

Vietnamese Meaning

Tính chất thông thường, khuôn mẫu; sự tuân thủ theo các chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her work challenged the conventionality of the art world."

    "Tác phẩm của cô đã thách thức sự khuôn mẫu của giới nghệ thuật."

  • "The play questioned the rigid conventionality of Victorian society."

    "Vở kịch đặt câu hỏi về sự cứng nhắc, khuôn mẫu của xã hội Victoria."

  • "He rejected conventionality and lived an unconventional life."

    "Anh ấy từ chối sự khuôn mẫu và sống một cuộc sống khác thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Adverb conventionally một cách thông thường, theo quy ước
Noun convention hội nghị, quy ước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
English
conventional
English
conventionality

Nguồn gốc của 'Conventionality'

Từ 'conventionality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventio', có nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'sự tụ họp'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua từ 'conventional', ám chỉ những điều tuân theo quy ước hoặc tập quán chung. 'Conventionality' sau đó ra đời để chỉ sự tuân thủ hoặc chất lượng của việc tuân thủ những quy ước đó. Điều này cho thấy tầm quan trọng của các quy tắc và kỳ vọng xã hội trong việc hình thành ngôn ngữ của chúng ta.

Usage Note

Conventionality chỉ sự tuân thủ các quy tắc, phong tục tập quán, hoặc cách hành xử được xã hội chấp nhận rộng rãi. Nó thường mang ý nghĩa trung tính, nhưng trong một số trường hợp có thể mang sắc thái tiêu cực nếu sự tuân thủ này quá cứng nhắc, thiếu sáng tạo và đi ngược lại sự tiến bộ. So sánh với 'conformity', conventionality nhấn mạnh sự tuân thủ các chuẩn mực chung, trong khi conformity có thể bao gồm cả sự tuân thủ theo ý muốn của một nhóm cụ thể, không nhất thiết là chuẩn mực xã hội chung.

Prepositions

in of

In conventionality: nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái nằm trong khuôn khổ của sự thông thường. Of conventionality: nhấn mạnh thuộc tính hoặc bản chất của sự thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventionality
  • social conventionality
    (sự thông thường/khuôn mẫu trong xã hội)
  • rigid conventionality
    (sự cứng nhắc/khắt khe trong các quy ước)
Verb + conventionality
  • challenge conventionality
    (thách thức những quy ước)
  • embrace conventionality
    (chấp nhận/tuân theo những quy ước)

Idioms

  • break with conventionality

    phá vỡ những quy ước

    "The artist decided to break with conventionality and create a completely new style."

    (Nghệ sĩ quyết định phá vỡ những quy ước và tạo ra một phong cách hoàn toàn mới.)

  • fly in the face of conventionality

    đi ngược lại những quy ước thông thường

    "Her decision to quit her job and travel the world flew in the face of conventionality."

    (Quyết định bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới của cô ấy đi ngược lại những quy ước thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventionality

noun
Lật mặt

Tính chất thông thường, khuôn mẫu; sự tuân thủ theo các chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập.

"Her work challenged the conventionality of the art world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His conventionality made him a reliable member of the community.
Sự bảo thủ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thành viên đáng tin cậy của cộng đồng.
Phủ định
She didn't conventionally follow the rules, often creating her own.
Cô ấy không tuân theo các quy tắc một cách thông thường, mà thường tự tạo ra chúng.
Nghi vấn
Is their approach to problem-solving conventional?
Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ có thông thường không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he challenges conventionality, he will likely face criticism.
Nếu anh ấy thách thức những điều thông thường, anh ấy có thể sẽ phải đối mặt với sự chỉ trích.
Phủ định
If you don't conform to conventional expectations, you may not find it easy to get promoted.
Nếu bạn không tuân theo những kỳ vọng thông thường, bạn có thể thấy việc thăng chức không dễ dàng.
Nghi vấn
Will they be ostracized if they act conventionally?
Liệu họ có bị xa lánh nếu họ hành xử theo lẽ thường?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be challenging conventionality by wearing that dress to the formal event.
Cô ấy sẽ thách thức sự thông thường bằng cách mặc chiếc váy đó đến sự kiện trang trọng.
Phủ định
They won't be adhering to conventionality when they redesign their house with such modern features.
Họ sẽ không tuân theo sự thông thường khi họ thiết kế lại ngôi nhà của mình với những tính năng hiện đại như vậy.
Nghi vấn
Will he be judging the competition based on conventional standards?
Liệu anh ấy có đánh giá cuộc thi dựa trên các tiêu chuẩn thông thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventionality".

Vai trò của sự thông thường trong xã hội

Sự thông thường (conventionality) đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội. Nó cung cấp một khuôn khổ chung cho hành vi và tương tác, giúp mọi người hiểu và dự đoán lẫn nhau. Tuy nhiên, sự thông thường cũng có thể hạn chế sự sáng tạo và đổi mới, và đôi khi cần phải được thách thức để tiến bộ.