(Top Banner Ad)
inviolable
C1
adjective C1 Luật pháp, Chính trị, Đạo đức

inviolable

UK: /ɪnˈvaɪələbl/ • US: /ɪnˈvaɪələbl/

Nghĩa tiếng Việt

bất khả xâm phạm thiêng liêng không thể vi phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Never to be broken, infringed, or dishonored.

Vietnamese Meaning

Không thể xâm phạm, vi phạm hoặc làm ô uế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The right to freedom of speech is inviolable."

    "Quyền tự do ngôn luận là bất khả xâm phạm."

  • "The agreement was considered inviolable and could not be changed."

    "Thỏa thuận được coi là bất khả xâm phạm và không thể thay đổi."

  • "Every citizen has an inviolable right to privacy."

    "Mọi công dân đều có quyền riêng tư bất khả xâm phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inviolability Sự bất khả xâm phạm, tính thiêng liêng
Adverb inviolably Một cách bất khả xâm phạm, một cách thiêng liêng
Verb violate Vi phạm, xâm phạm, xúc phạm
Noun violation Sự vi phạm, sự xâm phạm
Adjective violable Có thể bị xâm phạm, có thể bị phá vỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English
inviolable
Old French
inviolable
Latin
inviolabilis
Latin
in-
Latin
violabilis
Latin
violare

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'inviolable' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' và 'violabilis' nghĩa là 'có thể bị xâm phạm'. Như vậy, nghĩa gốc của từ là 'không thể bị xâm phạm' hoặc 'không thể bị phá vỡ'.

Sức mạnh của sự bất khả xâm phạm

Từ này nhấn mạnh tính chất tuyệt đối của sự bảo vệ hoặc thiêng liêng, thường dùng để chỉ những quyền lợi, nguyên tắc hay không gian mà không ai được phép vi phạm, động chạm đến, gợi lên sự tôn trọng và tính bền vững.

Usage Note

Từ 'inviolable' mang ý nghĩa về sự thiêng liêng, bất khả xâm phạm, thường được sử dụng để miêu tả các quyền, luật lệ, hoặc lời hứa. Nó nhấn mạnh tính chất không được phép vi phạm dưới bất kỳ hình thức nào. Sự khác biệt với 'sacred' là 'sacred' thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tâm linh, trong khi 'inviolable' có thể áp dụng trong các bối cảnh pháp lý, chính trị, hoặc đạo đức. So với 'untouchable', 'inviolable' nhấn mạnh tính chất bất khả xâm phạm về mặt nguyên tắc và luật lệ hơn là về mặt vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Inviolable + Danh từ
  • rights inviolable rights
    (các quyền bất khả xâm phạm)
  • principle inviolable principle
    (nguyên tắc bất khả xâm phạm)
  • bond inviolable bond
    (mối ràng buộc thiêng liêng/bất khả xâm phạm)
  • sanctuary inviolable sanctuary
    (nơi trú ẩn bất khả xâm phạm)
  • privacy inviolable privacy
    (quyền riêng tư bất khả xâm phạm)
Trạng từ + Inviolable
  • utterly utterly inviolable
    (hoàn toàn bất khả xâm phạm)
  • strictly strictly inviolable
    (nghiêm ngặt bất khả xâm phạm)
  • absolutely absolutely inviolable
    (tuyệt đối bất khả xâm phạm)
Động từ + (Cụm từ có inviolable)
  • uphold uphold inviolable rights
    (duy trì các quyền bất khả xâm phạm)
  • protect protect inviolable principles
    (bảo vệ các nguyên tắc bất khả xâm phạm)
  • preserve preserve inviolable privacy
    (duy trì quyền riêng tư bất khả xâm phạm)

Idioms

  • inviolable human rights

    các quyền con người bất khả xâm phạm

    "The Universal Declaration of Human Rights asserts that everyone has inviolable human rights."

    (Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền khẳng định rằng mọi người đều có các quyền con người bất khả xâm phạm.)

  • inviolable principle

    nguyên tắc bất khả xâm phạm

    "Freedom of speech is an inviolable principle in many democratic societies."

    (Tự do ngôn luận là một nguyên tắc bất khả xâm phạm trong nhiều xã hội dân chủ.)

  • inviolable trust

    sự tin tưởng tuyệt đối/không thể phá vỡ

    "Their friendship was built on an inviolable trust that nothing could break."

    (Tình bạn của họ được xây dựng trên một sự tin tưởng tuyệt đối mà không gì có thể phá vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inviolable

adjective
Lật mặt

Không thể xâm phạm, vi phạm hoặc làm ô uế.

"The right to freedom of speech is inviolable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their rights, as citizens, are inviolable.
Quyền của họ, với tư cách là công dân, là bất khả xâm phạm.
Phủ định
Nothing about this agreement is inviolable; everything is subject to change.
Không có gì về thỏa thuận này là bất khả xâm phạm; mọi thứ đều có thể thay đổi.
Nghi vấn
Is anything that they possess truly inviolable, or can it all be taken away?
Có điều gì họ sở hữu thực sự bất khả xâm phạm, hay tất cả đều có thể bị tước đoạt?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The agreement states that employee personal data is inviolable.
Thỏa thuận quy định rằng dữ liệu cá nhân của nhân viên là bất khả xâm phạm.
Phủ định
The politician argued that no right is inviolable; all can be modified in extreme circumstances.
Chính trị gia lập luận rằng không có quyền nào là bất khả xâm phạm; tất cả có thể được sửa đổi trong những trường hợp cực đoan.
Nghi vấn
Is the privacy of personal communications considered inviolable under the new regulations?
Theo các quy định mới, quyền riêng tư của thông tin liên lạc cá nhân có được coi là bất khả xâm phạm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we respect each other's boundaries, our personal space will remain inviolable.
Nếu chúng ta tôn trọng ranh giới của nhau, không gian cá nhân của chúng ta sẽ vẫn bất khả xâm phạm.
Phủ định
If the government doesn't protect citizens' rights, their freedom won't be inviolable.
Nếu chính phủ không bảo vệ quyền của công dân, tự do của họ sẽ không còn bất khả xâm phạm.
Nghi vấn
Will a country's borders remain inviolable if it strengthens its defense systems?
Liệu biên giới của một quốc gia có còn bất khả xâm phạm nếu quốc gia đó tăng cường hệ thống phòng thủ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country's constitution declares certain rights inviolable, the government respects those rights.
Nếu hiến pháp của một quốc gia tuyên bố một số quyền là bất khả xâm phạm, chính phủ tôn trọng những quyền đó.
Phủ định
If a country's constitution declares certain rights inviolable, the government doesn't violate them.
Nếu hiến pháp của một quốc gia tuyên bố một số quyền là bất khả xâm phạm, chính phủ không vi phạm chúng.
Nghi vấn
If a country's constitution declares certain rights inviolable, does the government always uphold them?
Nếu hiến pháp của một quốc gia tuyên bố một số quyền là bất khả xâm phạm, chính phủ có luôn tuân thủ chúng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The agreement between the countries was inviolable, ensuring peace.
Thỏa thuận giữa các quốc gia là bất khả xâm phạm, đảm bảo hòa bình.
Phủ định
They did not believe the dictator's power was inviolable, so they resisted.
Họ không tin quyền lực của nhà độc tài là bất khả xâm phạm, vì vậy họ đã chống lại.
Nghi vấn
Did she consider the lawyer-client privilege inviolable during the trial?
Cô ấy có coi đặc quyền luật sư-khách hàng là bất khả xâm phạm trong phiên tòa không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nation's borders are inviolable.
Biên giới quốc gia là bất khả xâm phạm.
Phủ định
The citizen's inviolable rights are not to be violated.
Quyền bất khả xâm phạm của công dân không được vi phạm.
Nghi vấn
Is the defendant's right to a fair trial inviolable?
Liệu quyền được xét xử công bằng của bị cáo có bất khả xâm phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inviolable".

Quyền con người và tính bất khả xâm phạm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và luật pháp quốc tế, các quyền cơ bản của con người như quyền sống, quyền tự do, quyền riêng tư thường được coi là 'bất khả xâm phạm' (inviolable). Điều này có nghĩa là chúng không thể bị tước đoạt, xâm phạm hay hạn chế một cách tùy tiện bởi bất kỳ chính phủ hay cá nhân nào.

Miễn trừ ngoại giao và Quyền tị nạn

Khái niệm 'inviolable' cũng xuất hiện trong miễn trừ ngoại giao, nơi các đại sứ quán và nhân viên ngoại giao được coi là 'bất khả xâm phạm', không thuộc thẩm quyền pháp lý của nước sở tại. Tương tự, trong lịch sử, các nhà thờ hoặc đền thờ thường là 'nơi trú ẩn bất khả xâm phạm' (inviolable sanctuary) cho những người tìm kiếm sự bảo vệ.