(Top Banner Ad)
conspicuousness
C1
danh từ C1 Chung

conspicuousness

UK: /kənˈspɪkjuəsnəs/ • US: /kənˈspɪkjuəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự dễ thấy tính dễ nhận thấy tính nổi bật sự gây chú ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being easily noticeable.

Vietnamese Meaning

Tính chất dễ thấy, dễ nhận ra, nổi bật, gây chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conspicuousness of her dress made her stand out in the crowd."

    "Sự nổi bật của chiếc váy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông."

  • "The conspicuousness of the error highlighted the importance of careful proofreading."

    "Sự dễ thấy của lỗi sai đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc và sửa lỗi cẩn thận."

  • "He tried to reduce the conspicuousness of his new car by parking it at the back of the lot."

    "Anh ấy cố gắng giảm sự nổi bật của chiếc xe mới bằng cách đỗ nó ở phía sau bãi đỗ xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conspicuous Dễ thấy, nổi bật, hiển nhiên
Adverb conspicuously Một cách dễ thấy, rõ ràng
Adjective inconspicuous Kín đáo, không nổi bật, khó thấy
Noun inconspicuousness Sự kín đáo, sự không nổi bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
conspicuus
English (16th C)
conspicuous
English (17th C)
conspicuousness

Nguồn gốc của sự 'Dễ Thấy'

Từ này có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ tính từ Latin 'conspicuus' (nghĩa là dễ nhìn thấy, đáng chú ý). Cấu tạo của 'conspicuus' bao gồm tiền tố 'con-' (mang ý nhấn mạnh) và động từ 'specere' (nghĩa là 'nhìn, thấy'). Vì vậy, 'conspicuousness' đúng nghĩa là trạng thái mà một thứ gì đó nổi bật, dễ dàng lọt vào tầm mắt của người khác.

Usage Note

Conspicuousness chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một cái gì đó hoặc ai đó dễ dàng thu hút sự chú ý. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng và dễ nhận biết, thường do sự khác biệt hoặc độc đáo. Ví dụ, sự conspicuousness của một chiếc ô tô màu đỏ tươi trong một bãi đỗ xe toàn xe trắng sẽ cao hơn so với một chiếc xe màu xám.

Prepositions

of in

'conspicuousness of something' chỉ rõ điều gì đó là dễ nhận thấy. 'conspicuousness in a place/situation' chỉ rõ sự dễ nhận thấy trong một ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conspicuousness
  • high high conspicuousness
    (mức độ nổi bật cao)
  • undue undue conspicuousness
    (sự nổi bật quá mức/không cần thiết)
  • sheer sheer conspicuousness
    (sự nổi bật hoàn toàn/tuyệt đối)
Verb + conspicuousness
  • increase increase the conspicuousness
    (tăng cường tính nổi bật/dễ thấy)
  • reduce reduce the conspicuousness
    (giảm bớt sự nổi bật)
  • demand demand conspicuousness
    (đòi hỏi sự nổi bật/sự chú ý)

Idioms

  • conspicuous consumption

    Tiêu dùng phô trương (Hành vi mua hàng hóa xa xỉ để thể hiện địa vị)

    "The increasing gap between the rich and poor fuels conspicuous consumption."

    (Khoảng cách ngày càng tăng giữa người giàu và người nghèo thúc đẩy hành vi tiêu dùng phô trương.)

  • the burden of conspicuousness

    Gánh nặng của sự nổi bật/thu hút chú ý

    "She felt the burden of conspicuousness whenever she entered a crowded room."

    (Cô ấy cảm thấy gánh nặng của sự nổi bật bất cứ khi nào cô bước vào một căn phòng đông đúc.)

  • achieving conspicuousness

    Đạt được sự nổi bật/sự chú ý rõ rệt

    "Their marketing campaign focused on achieving conspicuousness through visual shock."

    (Chiến dịch tiếp thị của họ tập trung vào việc đạt được sự nổi bật thông qua cú sốc thị giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conspicuousness

danh từ
Lật mặt

Tính chất dễ thấy, dễ nhận ra, nổi bật, gây chú ý.

"The conspicuousness of her dress made her stand out in the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was behaving conspicuously at the party, trying to get everyone's attention.
Anh ấy đã cư xử một cách lộ liễu tại bữa tiệc, cố gắng thu hút sự chú ý của mọi người.
Phủ định
She wasn't trying to be conspicuous; she just happened to be wearing a very bright outfit.
Cô ấy không cố gắng gây sự chú ý; cô ấy chỉ vô tình mặc một bộ trang phục rất sặc sỡ.
Nghi vấn
Were they making a conspicuous effort to avoid eye contact with us?
Có phải họ đang cố gắng một cách rõ ràng để tránh giao tiếp bằng mắt với chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conspicuousness".

Tiêu dùng Phô trương (Veblen)

Khái niệm 'conspicuous consumption' là một thuật ngữ kinh tế học và xã hội học nổi tiếng, được nhà lý luận Thorstein Veblen đưa ra vào năm 1899. Nó chỉ việc sử dụng tiền bạc để mua hàng hóa và dịch vụ xa xỉ không phải vì nhu cầu thực tế mà nhằm mục đích duy nhất là khoe khoang sự giàu có và tăng cường sự nổi bật về địa vị xã hội (social status) của người tiêu dùng.

Sự nổi bật trong Tiếp thị (Marketing)

Trong lĩnh vực thương mại và thiết kế, các nhà tiếp thị thường cố ý tối ưu hóa 'conspicuousness' của sản phẩm. Ví dụ, việc in logo thương hiệu thật lớn hoặc sử dụng màu sắc neon rực rỡ là chiến lược nhằm đảm bảo sản phẩm trở nên nổi bật và dễ dàng được nhận diện ngay lập tức trong môi trường cạnh tranh, giúp khách hàng 'khoe' được thương hiệu họ đang sử dụng.