(Top Banner Ad)
invoice price
Kinh tế

invoice price

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun invoice Hóa đơn; biên lai
Verb to invoice Lập hóa đơn; ghi hóa đơn cho
Noun price Giá cả; chi phí
Verb to price Định giá; đặt giá
Adjective priceless Vô giá; không thể định giá
Adjective pricey Đắt đỏ; có giá cao
Noun pricing Việc định giá; cách định giá

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
English
price (c. 13th C)
Latin
in via
Old French
envoyer
Old French
envois
English
invoice (c. 16th C)
English
invoice price (modern compound)

Nguồn gốc 'invoice' và 'price'

Cụm từ 'invoice price' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Invoice' (hóa đơn) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'envois' (sự gửi đi), vốn từ 'envoyer' (gửi), và xa hơn là tiếng Latin 'in via' (trên đường). Nó chỉ một danh sách hàng hóa hoặc dịch vụ được gửi đi cùng với chi phí của chúng. 'Price' (giá cả) đến từ tiếng Pháp cổ 'pris' và tiếng Latin 'pretium', có nghĩa là giá trị hoặc chi phí. 'Invoice price' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để chỉ mức giá chính thức được ghi trên hóa đơn, là chi phí mà người mua phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invoice price
  • net net invoice price
    (Giá hóa đơn ròng (sau khi trừ chiết khấu hoặc thuế))
  • gross gross invoice price
    (Giá hóa đơn gộp (trước khi trừ chiết khấu hoặc thuế))
  • final final invoice price
    (Giá hóa đơn cuối cùng)
  • agreed agreed invoice price
    (Giá hóa đơn đã thỏa thuận)
Verb + invoice price
  • determine determine the invoice price
    (Xác định giá trên hóa đơn)
  • pay pay the invoice price
    (Thanh toán giá trên hóa đơn)
  • calculate calculate the invoice price
    (Tính toán giá trên hóa đơn)
  • negotiate negotiate the invoice price
    (Đàm phán giá trên hóa đơn)
Prepositional Phrase
  • at at the invoice price
    (Theo giá trên hóa đơn)
  • below below the invoice price
    (Dưới giá trên hóa đơn)
  • above above the invoice price
    (Trên giá trên hóa đơn)

Idioms

  • at invoice price

    Theo giá niêm yết trên hóa đơn (không thêm hoặc bớt)

    "We sold the entire consignment at invoice price to our loyal customer."

    (Chúng tôi đã bán toàn bộ lô hàng theo giá niêm yết trên hóa đơn cho khách hàng thân thiết của mình.)

  • below invoice price

    Dưới giá niêm yết trên hóa đơn (giá ưu đãi, có chiết khấu)

    "To clear old stock, the retailer offered certain models below invoice price."

    (Để giải phóng hàng tồn kho cũ, nhà bán lẻ đã chào bán một số mẫu dưới giá niêm yết trên hóa đơn.)

  • above invoice price

    Trên giá niêm yết trên hóa đơn (thường do nhu cầu cao hoặc tính phí bổ sung)

    "Due to chip shortages, some car models are now selling above invoice price."

    (Do tình trạng thiếu chip, một số mẫu xe hơi hiện đang được bán trên giá niêm yết trên hóa đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invoice price

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invoice price".

Tầm quan trọng trong giao dịch B2B

Trong các giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), 'invoice price' là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là số tiền cần thanh toán mà còn là căn cứ để hạch toán kế toán, tính thuế, theo dõi chi phí và quản lý tồn kho. Các doanh nghiệp thường đàm phán dựa trên giá hóa đơn để đạt được các thỏa thuận tốt nhất.

Phân biệt với giá bán lẻ đề xuất (MSRP)

Đặc biệt trong ngành công nghiệp ô tô hoặc các mặt hàng tiêu dùng lớn, 'invoice price' là giá mà đại lý trả cho nhà sản xuất. Giá này thường thấp hơn 'MSRP' (Manufacturer's Suggested Retail Price - Giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất), là mức giá mà nhà sản xuất đề nghị đại lý bán cho người tiêu dùng. Sự chênh lệch này tạo ra biên lợi nhuận cho đại lý và là cơ sở để người mua có thể đàm phán giá khi mua xe hoặc các sản phẩm khác.