(Top Banner Ad)
price
A2
Danh từ A2 Kinh tế

price

UK: /praɪs/ • US: /praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá giá cả mức giá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of money expected, required, or given in payment for something.

Vietnamese Meaning

Số tiền dự kiến, yêu cầu hoặc đưa ra để thanh toán cho một thứ gì đó; giá cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of gasoline is increasing."

    "Giá xăng đang tăng."

  • "What is the price of this item?"

    "Giá của mặt hàng này là bao nhiêu?"

  • "They had to lower the price to sell the remaining stock."

    "Họ phải hạ giá để bán hết số hàng còn lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price Giá cả; chi phí
Verb price Định giá; gắn giá
Adjective priceless Vô giá; không thể định giá được
Adjective pricey Đắt đỏ, giá cao
Noun pricing Việc định giá (sản phẩm/dịch vụ)
Verb reprice Định giá lại
Verb overprice Định giá quá cao
Verb underprice Định giá quá thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*preis-
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
price

Nguồn gốc của 'giá trị'

Từ 'price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium', có nghĩa là 'giá trị', 'phần thưởng' hoặc 'giá cả'. Điều thú vị là từ này có chung gốc với động từ 'praise' (khen ngợi) vì ngày xưa, thứ gì được khen ngợi, được đánh giá cao thì thường có giá trị cao và ngược lại. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa sự công nhận giá trị và cái giá mà người ta sẵn lòng trả.

Usage Note

Từ 'price' thường được dùng để chỉ số tiền cần thiết để mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó khác với 'cost' ở chỗ 'cost' bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến việc sản xuất hoặc cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ, trong khi 'price' là số tiền mà người mua phải trả. 'Fare' thường được dùng để chỉ giá vé đi lại.

Prepositions

at for

'At' được dùng để chỉ mức giá cụ thể. Ví dụ: 'The price is at $10'. 'For' được dùng để chỉ mục đích của giá. Ví dụ: 'I bought it for a good price'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price
  • high high price
    (giá cao)
  • low low price
    (giá thấp)
  • reasonable reasonable price
    (giá hợp lý/phải chăng)
  • competitive competitive price
    (giá cạnh tranh)
  • affordable affordable price
    (giá vừa túi tiền/có thể mua được)
  • discounted discounted price
    (giá chiết khấu/giảm giá)
Verb + price
  • set set a price
    (đặt giá)
  • fix fix a price
    (ấn định giá)
  • lower lower the price
    (hạ giá)
  • raise raise the price
    (tăng giá)
  • pay pay the price
    (trả giá)
  • compare compare prices
    (so sánh giá cả)
Price + Noun
  • price price tag
    (mác giá/thẻ giá)
  • price price range
    (phạm vi giá)
  • price price increase
    (sự tăng giá)
  • price price war
    (cuộc chiến giá cả)

Idioms

  • at any price

    bằng mọi giá; dù giá nào đi nữa

    "She wants to win the competition at any price."

    (Cô ấy muốn thắng cuộc thi bằng mọi giá.)

  • pay the price

    trả giá (cho một hành động tiêu cực); chịu hậu quả

    "If you don't study, you'll pay the price in the exam."

    (Nếu bạn không học hành tử tế, bạn sẽ phải trả giá trong kỳ thi.)

  • name your price

    định giá tùy ý (thường là một lời đề nghị hào phóng)

    "If you can finish this project on time, name your price."

    (Nếu anh có thể hoàn thành dự án này đúng hạn, hãy định giá tùy ý anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price

Danh từ
Lật mặt

Số tiền dự kiến, yêu cầu hoặc đưa ra để thanh toán cho một thứ gì đó; giá cả.

"The price of gasoline is increasing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price".

Văn hóa trả giá (mặc cả)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giá cả tại các cửa hàng thường được niêm yết cố định và việc mặc cả (haggling) không phổ biến hoặc không được chấp nhận, đặc biệt là ở các cửa hàng lớn. Tuy nhiên, ở một số thị trường truyền thống, cửa hàng đồ cổ, hoặc khi mua các mặt hàng lớn như nhà cửa, xe cộ, việc thương lượng giá vẫn có thể diễn ra. Điều này khá khác biệt so với văn hóa mua sắm ở Việt Nam, nơi việc mặc cả là một phần quen thuộc khi mua sắm tại chợ truyền thống.

Giá trị đồng tiền (Value for Money)

Khái niệm 'value for money' (giá trị đồng tiền) rất quan trọng trong văn hóa tiêu dùng phương Tây. Nó không chỉ đơn thuần là tìm kiếm sản phẩm với giá thấp nhất, mà còn là việc đánh giá xem sản phẩm hoặc dịch vụ đó có xứng đáng với số tiền bỏ ra hay không, xét về chất lượng, độ bền, tính năng, và lợi ích tổng thể mang lại. Người tiêu dùng thường tìm kiếm sự cân bằng tối ưu giữa giá cả và chất lượng.