price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số tiền dự kiến, yêu cầu hoặc đưa ra để thanh toán cho một thứ gì đó; giá cả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The price of gasoline is increasing."
"Giá xăng đang tăng."
-
"What is the price of this item?"
"Giá của mặt hàng này là bao nhiêu?"
-
"They had to lower the price to sell the remaining stock."
"Họ phải hạ giá để bán hết số hàng còn lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'price' thường được dùng để chỉ số tiền cần thiết để mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó khác với 'cost' ở chỗ 'cost' bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến việc sản xuất hoặc cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ, trong khi 'price' là số tiền mà người mua phải trả. 'Fare' thường được dùng để chỉ giá vé đi lại.
Prepositions
'At' được dùng để chỉ mức giá cụ thể. Ví dụ: 'The price is at $10'. 'For' được dùng để chỉ mục đích của giá. Ví dụ: 'I bought it for a good price'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high price (giá cao)
-
low low price (giá thấp)
-
reasonable reasonable price (giá hợp lý/phải chăng)
-
competitive competitive price (giá cạnh tranh)
-
affordable affordable price (giá vừa túi tiền/có thể mua được)
-
discounted discounted price (giá chiết khấu/giảm giá)
-
set set a price (đặt giá)
-
fix fix a price (ấn định giá)
-
lower lower the price (hạ giá)
-
raise raise the price (tăng giá)
-
pay pay the price (trả giá)
-
compare compare prices (so sánh giá cả)
-
price price tag (mác giá/thẻ giá)
-
price price range (phạm vi giá)
-
price price increase (sự tăng giá)
-
price price war (cuộc chiến giá cả)
Idioms
-
at any price
bằng mọi giá; dù giá nào đi nữa
"She wants to win the competition at any price."
(Cô ấy muốn thắng cuộc thi bằng mọi giá.)
-
pay the price
trả giá (cho một hành động tiêu cực); chịu hậu quả
"If you don't study, you'll pay the price in the exam."
(Nếu bạn không học hành tử tế, bạn sẽ phải trả giá trong kỳ thi.)
-
name your price
định giá tùy ý (thường là một lời đề nghị hào phóng)
"If you can finish this project on time, name your price."
(Nếu anh có thể hoàn thành dự án này đúng hạn, hãy định giá tùy ý anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
price
Danh từSố tiền dự kiến, yêu cầu hoặc đưa ra để thanh toán cho một thứ gì đó; giá cả.
"The price of gasoline is increasing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price".
