(Top Banner Ad)
invoice
B1
noun B1 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

invoice

UK: /ˈɪn.vɔɪs/ • US: /ˈɪn.vɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hóa đơn phiếu thanh toán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of goods sent or services provided, with a statement of the sum due for these; a bill.

Vietnamese Meaning

Hóa đơn; một danh sách hàng hóa đã gửi hoặc dịch vụ đã cung cấp, kèm theo thông báo về tổng số tiền phải trả cho những thứ này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We will send you an invoice for the goods."

    "Chúng tôi sẽ gửi cho bạn một hóa đơn cho những hàng hóa này."

  • "Please find attached the invoice for your order."

    "Xin vui lòng xem hóa đơn đính kèm cho đơn hàng của bạn."

  • "They invoiced us for the wrong amount."

    "Họ đã lập hóa đơn cho chúng tôi với số tiền sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun invoice hóa đơn, phiếu đòi tiền
Verb invoice lập hóa đơn, gửi hóa đơn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in via
Old French
envoier
Middle French
envoyes
English
invoice

Từ 'trên đường đi' đến hóa đơn

Từ 'invoice' có nguồn gốc sâu xa từ cụm từ 'in via' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'trên đường đi' hoặc 'đang vận chuyển'. Qua tiếng Pháp cổ 'envoier' (gửi đi) và tiếng Pháp trung đại 'envoyes' (những thứ được gửi), từ này đã phát triển thành 'invoice' trong tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ danh sách hàng hóa được gửi đi kèm theo chuyến hàng.

Usage Note

Invoice là một tài liệu thương mại, thường được phát hành bởi người bán cho người mua, liệt kê các hàng hóa hoặc dịch vụ đã được cung cấp, số lượng và giá thỏa thuận. Nó thể hiện nghĩa vụ thanh toán của người mua đối với người bán.

Prepositions

for to

'Invoice for' được sử dụng để chỉ ra hàng hóa hoặc dịch vụ được liệt kê trên hóa đơn (ví dụ: Invoice for services rendered). 'Invoice to' được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức mà hóa đơn được gửi đến (ví dụ: Invoice to ABC Company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invoice
  • pro forma pro forma invoice
    (hóa đơn chiếu lệ (dự kiến, chưa chính thức))
  • commercial commercial invoice
    (hóa đơn thương mại (cho mục đích hải quan, vận chuyển))
  • outstanding outstanding invoice
    (hóa đơn chưa thanh toán)
  • overdue overdue invoice
    (hóa đơn quá hạn thanh toán)
  • final final invoice
    (hóa đơn cuối cùng)
Verb + invoice
  • issue issue an invoice
    (xuất hóa đơn, phát hành hóa đơn)
  • send send an invoice
    (gửi hóa đơn)
  • pay pay an invoice
    (thanh toán hóa đơn)
  • receive receive an invoice
    (nhận hóa đơn)
  • process process an invoice
    (xử lý hóa đơn)
Invoice + Noun (as attributive)
  • invoice invoice number
    (số hóa đơn)
  • invoice invoice amount
    (số tiền trên hóa đơn)
  • invoice invoice date
    (ngày lập hóa đơn)

Idioms

  • settle an invoice

    thanh toán hoặc giải quyết một hóa đơn

    "Please settle the outstanding invoice by the end of the month."

    (Vui lòng thanh toán hóa đơn còn nợ trước cuối tháng.)

  • invoice someone for something

    lập hóa đơn và yêu cầu ai đó thanh toán cho một dịch vụ/sản phẩm

    "We will invoice you for the consulting services next week."

    (Chúng tôi sẽ lập hóa đơn cho bạn về các dịch vụ tư vấn vào tuần tới.)

  • on the invoice

    được ghi trên hóa đơn

    "The discount was not applied on the invoice."

    (Mức giảm giá không được áp dụng trên hóa đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invoice

noun
Lật mặt

Hóa đơn; một danh sách hàng hóa đã gửi hoặc dịch vụ đã cung cấp, kèm theo thông báo về tổng số tiền phải trả cho những thứ này.

"We will send you an invoice for the goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will invoice their clients next week.
Công ty sẽ lập hóa đơn cho khách hàng của họ vào tuần tới.
Phủ định
They did not invoice us for the extra services.
Họ đã không lập hóa đơn cho chúng tôi về các dịch vụ bổ sung.
Nghi vấn
Did the supplier invoice you correctly?
Nhà cung cấp đã lập hóa đơn cho bạn chính xác chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the client had received the invoice on time, they would have paid it immediately.
Nếu khách hàng đã nhận được hóa đơn đúng hạn, họ đã thanh toán ngay lập tức.
Phủ định
If we hadn't invoiced them promptly, they might not have remembered to pay us.
Nếu chúng tôi không lập hóa đơn cho họ kịp thời, có lẽ họ đã không nhớ thanh toán cho chúng tôi.
Nghi vấn
Would the project have been delayed if we hadn't invoiced for the initial payment?
Dự án có bị trì hoãn không nếu chúng tôi không xuất hóa đơn cho khoản thanh toán ban đầu?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had received the invoice the previous week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhận được hóa đơn vào tuần trước.
Phủ định
He said that he didn't invoice them for the extra work.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không lập hóa đơn cho họ cho phần công việc thêm.
Nghi vấn
She asked if they had invoiced the client yet.
Cô ấy hỏi liệu họ đã lập hóa đơn cho khách hàng chưa.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant was invoicing clients all morning yesterday.
Kế toán đang lập hóa đơn cho khách hàng cả buổi sáng hôm qua.
Phủ định
They weren't invoicing the shipment until they had inspected it thoroughly.
Họ đã không lập hóa đơn cho lô hàng cho đến khi họ kiểm tra kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Was she invoicing for the completed work when you called?
Có phải cô ấy đang lập hóa đơn cho công việc đã hoàn thành khi bạn gọi không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accounting department has been invoicing clients for the project's completion.
Bộ phận kế toán đã và đang lập hóa đơn cho khách hàng về việc hoàn thành dự án.
Phủ định
They haven't been invoicing us correctly for the past few months.
Họ đã không lập hóa đơn chính xác cho chúng tôi trong vài tháng qua.
Nghi vấn
Has she been invoicing you regularly?
Cô ấy có đang lập hóa đơn cho bạn thường xuyên không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company invoices its clients monthly.
Công ty lập hóa đơn cho khách hàng hàng tháng.
Phủ định
She does not invoice her clients for small amounts.
Cô ấy không lập hóa đơn cho khách hàng của mình đối với các khoản tiền nhỏ.
Nghi vấn
Do you invoice customers before or after delivery?
Bạn lập hóa đơn cho khách hàng trước hay sau khi giao hàng?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accounting department used to invoice all clients manually before the new software.
Phòng kế toán từng lập hóa đơn cho tất cả khách hàng bằng tay trước khi có phần mềm mới.
Phủ định
We didn't use to invoice small orders, but now we do because of the new policy.
Chúng tôi đã từng không lập hóa đơn cho các đơn hàng nhỏ, nhưng bây giờ chúng tôi làm vì chính sách mới.
Nghi vấn
Did the company use to invoice its subsidiaries for internal services?
Công ty đã từng lập hóa đơn cho các công ty con của mình về các dịch vụ nội bộ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invoice".

Hóa đơn: Chứng từ pháp lý quan trọng

Trong kinh doanh phương Tây, hóa đơn không chỉ đơn thuần là một yêu cầu thanh toán mà còn là một tài liệu pháp lý quan trọng. Nó dùng làm bằng chứng giao dịch, ghi lại điều khoản bán hàng, và là cơ sở thiết yếu cho mục đích kế toán, kiểm toán và thuế.

Thời hạn thanh toán (Payment Terms)

Các hóa đơn thường đi kèm với 'thời hạn thanh toán' (payment terms) như "Net 30" hoặc "Net 60". Điều này có nghĩa là người mua có 30 hoặc 60 ngày (tùy theo thỏa thuận) kể từ ngày lập hóa đơn để hoàn tất thanh toán. Đây là một thông lệ tiêu chuẩn trong nhiều ngành nghề để quản lý dòng tiền và các mối quan hệ kinh doanh.