(Top Banner Ad)
invoiced
B2
Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

invoiced

UK: /ˈɪnˌvɔɪst/ • US: /ˈɪnˌvɔɪst/

Nghĩa tiếng Việt

đã lập hóa đơn đã xuất hóa đơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having sent someone a bill for goods or services.

Vietnamese Meaning

Đã lập hóa đơn cho ai đó về hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The client was invoiced for the completed work."

    "Khách hàng đã được lập hóa đơn cho công việc đã hoàn thành."

  • "We invoiced all our clients last week."

    "Chúng tôi đã lập hóa đơn cho tất cả khách hàng vào tuần trước."

  • "The invoiced items are listed on the attached sheet."

    "Các mặt hàng đã được lập hóa đơn được liệt kê trên tờ đính kèm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun invoice Hóa đơn (một tài liệu yêu cầu thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp)
Verb invoice Lập hóa đơn; gửi hóa đơn (cho ai đó để yêu cầu thanh toán)
Noun invoicing Việc lập hóa đơn; quá trình lập hóa đơn
Adjective un-invoiced Chưa được lập hóa đơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inviare
Old French
envois
Middle English
invoys
English
invoice

Nguồn gốc của 'invoiced'

Từ 'invoice' (hóa đơn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inviare' nghĩa là 'gửi đi' hoặc 'đặt trên đường đi'. Qua tiếng Pháp cổ 'envois' (sự gửi đi, thứ được gửi), nó đã trở thành từ chỉ danh sách hàng hóa được gửi hoặc số tiền cần thanh toán. Do đó, 'invoiced' (đã lập hóa đơn) mang ý nghĩa rằng một danh sách hàng hóa/dịch vụ đã được gửi đi kèm yêu cầu thanh toán, thể hiện việc hoàn tất một bước trong quy trình giao dịch.

Usage Note

Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) và quá khứ đơn (past simple) của động từ 'invoice'. Nó thường được sử dụng trong các câu bị động hoặc để diễn tả hành động lập hóa đơn đã xảy ra trong quá khứ. Cần phân biệt với 'invoice' (động từ nguyên thể) và 'invoice' (danh từ: hóa đơn).

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường theo sau bởi hàng hóa hoặc dịch vụ đã được lập hóa đơn. Ví dụ: 'We invoiced them for the services rendered.' (Chúng tôi đã lập hóa đơn cho họ về các dịch vụ đã cung cấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invoiced
  • fully fully invoiced
    (đã được lập hóa đơn đầy đủ)
  • partially partially invoiced
    (đã được lập hóa đơn một phần)
  • correctly correctly invoiced
    (đã được lập hóa đơn chính xác)
  • newly newly invoiced
    (mới được lập hóa đơn)
Noun + invoiced (acting as a modifier)
  • goods goods invoiced
    (hàng hóa đã được lập hóa đơn)
  • services services invoiced
    (dịch vụ đã được lập hóa đơn)
  • items items invoiced
    (các khoản mục đã được lập hóa đơn)
Verb / Adverb + invoiced (common phrases)
  • be be invoiced
    (được lập hóa đơn)
  • already already invoiced
    (đã được lập hóa đơn rồi)
  • to be yet to be invoiced
    (chưa được lập hóa đơn)

Idioms

  • to be invoiced for something

    bị/được lập hóa đơn cho một cái gì đó

    "We expect to be invoiced for the consultation services next week."

    (Chúng tôi dự kiến sẽ được lập hóa đơn cho các dịch vụ tư vấn vào tuần tới.)

  • invoiced amount

    số tiền đã ghi trên hóa đơn

    "Please ensure the invoiced amount matches the agreed price."

    (Vui lòng đảm bảo số tiền đã ghi trên hóa đơn khớp với giá đã thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invoiced

Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã lập hóa đơn cho ai đó về hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The client was invoiced for the completed work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the goods hadn't been delivered late, we would invoice them immediately.
Nếu hàng hóa không bị giao trễ, chúng tôi đã lập hóa đơn ngay lập tức.
Phủ định
If I weren't so busy today, I would have invoiced all my clients yesterday.
Nếu hôm nay tôi không quá bận, tôi đã lập hóa đơn cho tất cả khách hàng của mình ngày hôm qua.
Nghi vấn
If they had received the correct order, would they invoice us right away?
Nếu họ đã nhận được đúng đơn hàng, họ sẽ lập hóa đơn cho chúng ta ngay lập tức chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accounting department invoiced the client for the services rendered.
Bộ phận kế toán đã lập hóa đơn cho khách hàng về các dịch vụ đã cung cấp.
Phủ định
Not only did they invoice the customer for the parts, but also they charged them for the labor.
Không chỉ họ lập hóa đơn cho khách hàng về các bộ phận, mà họ còn tính phí nhân công.
Nghi vấn
Had the supplier invoiced us before we received the goods, we would have questioned the delivery.
Nếu nhà cung cấp đã lập hóa đơn cho chúng tôi trước khi chúng tôi nhận được hàng hóa, chúng tôi đã nghi ngờ việc giao hàng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invoiced".

Vai trò của hóa đơn trong kinh doanh hiện đại

Trong môi trường kinh doanh phương Tây và quốc tế, hóa đơn ('invoice') đóng vai trò cực kỳ quan trọng không chỉ là một yêu cầu thanh toán. Nó là bằng chứng pháp lý của một giao dịch, giúp các công ty theo dõi doanh thu, quản lý nghĩa vụ thuế và là tài liệu tham khảo khi phát sinh tranh chấp. Việc 'invoiced' (lập hóa đơn) một cách chính xác và kịp thời là yếu tố then chốt cho hoạt động tài chính minh bạch và tuân thủ pháp luật.

Chuyển đổi từ hóa đơn giấy sang hóa đơn điện tử

Trong quá khứ, hóa đơn chủ yếu được lập bằng giấy và gửi qua đường bưu điện. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ số, hóa đơn điện tử (e-invoicing) đã trở nên phổ biến. Việc sử dụng hóa đơn điện tử giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí in ấn và gửi thư, tăng tốc độ xử lý giao dịch, giảm thiểu sai sót và thân thiện hơn với môi trường, phản ánh xu hướng số hóa trong quản lý kinh doanh.