invoiced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having sent someone a bill for goods or services.
Vietnamese Meaning
Đã lập hóa đơn cho ai đó về hàng hóa hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The client was invoiced for the completed work."
"Khách hàng đã được lập hóa đơn cho công việc đã hoàn thành."
-
"We invoiced all our clients last week."
"Chúng tôi đã lập hóa đơn cho tất cả khách hàng vào tuần trước."
-
"The invoiced items are listed on the attached sheet."
"Các mặt hàng đã được lập hóa đơn được liệt kê trên tờ đính kèm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) và quá khứ đơn (past simple) của động từ 'invoice'. Nó thường được sử dụng trong các câu bị động hoặc để diễn tả hành động lập hóa đơn đã xảy ra trong quá khứ. Cần phân biệt với 'invoice' (động từ nguyên thể) và 'invoice' (danh từ: hóa đơn).
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường theo sau bởi hàng hóa hoặc dịch vụ đã được lập hóa đơn. Ví dụ: 'We invoiced them for the services rendered.' (Chúng tôi đã lập hóa đơn cho họ về các dịch vụ đã cung cấp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully invoiced (đã được lập hóa đơn đầy đủ)
-
partially partially invoiced (đã được lập hóa đơn một phần)
-
correctly correctly invoiced (đã được lập hóa đơn chính xác)
-
newly newly invoiced (mới được lập hóa đơn)
-
goods goods invoiced (hàng hóa đã được lập hóa đơn)
-
services services invoiced (dịch vụ đã được lập hóa đơn)
-
items items invoiced (các khoản mục đã được lập hóa đơn)
-
be be invoiced (được lập hóa đơn)
-
already already invoiced (đã được lập hóa đơn rồi)
-
to be yet to be invoiced (chưa được lập hóa đơn)
Idioms
-
to be invoiced for something
bị/được lập hóa đơn cho một cái gì đó
"We expect to be invoiced for the consultation services next week."
(Chúng tôi dự kiến sẽ được lập hóa đơn cho các dịch vụ tư vấn vào tuần tới.)
-
invoiced amount
số tiền đã ghi trên hóa đơn
"Please ensure the invoiced amount matches the agreed price."
(Vui lòng đảm bảo số tiền đã ghi trên hóa đơn khớp với giá đã thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invoiced
Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Đã lập hóa đơn cho ai đó về hàng hóa hoặc dịch vụ.
"The client was invoiced for the completed work."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the goods hadn't been delivered late, we would invoice them immediately. |
Nếu hàng hóa không bị giao trễ, chúng tôi đã lập hóa đơn ngay lập tức. |
| Phủ định | If I weren't so busy today, I would have invoiced all my clients yesterday. |
Nếu hôm nay tôi không quá bận, tôi đã lập hóa đơn cho tất cả khách hàng của mình ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If they had received the correct order, would they invoice us right away? |
Nếu họ đã nhận được đúng đơn hàng, họ sẽ lập hóa đơn cho chúng ta ngay lập tức chứ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accounting department invoiced the client for the services rendered. |
Bộ phận kế toán đã lập hóa đơn cho khách hàng về các dịch vụ đã cung cấp. |
| Phủ định | Not only did they invoice the customer for the parts, but also they charged them for the labor. |
Không chỉ họ lập hóa đơn cho khách hàng về các bộ phận, mà họ còn tính phí nhân công. |
| Nghi vấn | Had the supplier invoiced us before we received the goods, we would have questioned the delivery. |
Nếu nhà cung cấp đã lập hóa đơn cho chúng tôi trước khi chúng tôi nhận được hàng hóa, chúng tôi đã nghi ngờ việc giao hàng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invoiced".
