(Top Banner Ad)
unbilled
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Kế toán

unbilled

UK: /ˌʌnˈbɪld/ • US: /ˌʌnˈbɪld/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được lập hóa đơn chưa tính phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not yet invoiced or charged for.

Vietnamese Meaning

Chưa được lập hóa đơn hoặc tính phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unbilled revenue represents a significant portion of their potential earnings."

    "Doanh thu chưa lập hóa đơn chiếm một phần đáng kể trong thu nhập tiềm năng của họ."

  • "The company has a large amount of unbilled work in progress."

    "Công ty có một lượng lớn công việc đang tiến hành chưa được lập hóa đơn."

  • "We need to review our unbilled services and create invoices."

    "Chúng ta cần xem xét các dịch vụ chưa lập hóa đơn và tạo hóa đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bill hóa đơn, dự luật
Verb bill lập hóa đơn, tính tiền
Adjective billed đã được lập hóa đơn (dịch vụ/sản phẩm)
Noun billing việc lập hóa đơn, khoản phí
Adjective billable có thể lập hóa đơn
Adjective unbillable không thể lập hóa đơn

Synonyms

unaccounted for (chưa được hạch toán)uninvoiced (chưa được lập hóa đơn)

Antonyms

Related Words

accounts receivable (các khoản phải thu)revenue recognition (ghi nhận doanh thu)

Subject Area

Kinh tế, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
bulla
Old French
bille
Middle English
bill
English (prefix)
un-
English
unbilled

Nguồn gốc từ 'unbilled'

'Unbilled' là một từ ghép khá trực quan trong tiếng Anh hiện đại. Nó được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') vào tính từ 'billed'. Bản thân từ 'bill' (hóa đơn) có một hành trình lịch sử thú vị, bắt nguồn từ 'bulla' trong tiếng Latin thời Trung cổ, nghĩa là một con dấu hoặc tài liệu có dấu. Từ này sau đó phát triển thành 'bille' trong tiếng Pháp cổ (văn bản viết) và rồi thành 'bill' trong tiếng Anh Trung cổ. Vì vậy, 'unbilled' mang ý nghĩa là một dịch vụ hoặc hàng hóa đã được cung cấp nhưng chưa được ghi nhận trên hóa đơn hoặc chưa được gửi đi để thanh toán.

Usage Note

Từ 'unbilled' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc kế toán để chỉ các dịch vụ hoặc sản phẩm đã được cung cấp nhưng chưa được xuất hóa đơn cho khách hàng. Nó nhấn mạnh trạng thái 'chưa lập hóa đơn' chứ không đơn thuần là 'miễn phí'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + unbilled (Unbilled as Adjective)
  • hours unbilled hours
    (số giờ làm việc chưa lập hóa đơn)
  • services unbilled services
    (các dịch vụ chưa lập hóa đơn)
  • revenue unbilled revenue
    (doanh thu chưa lập hóa đơn)
  • charges unbilled charges
    (các khoản phí chưa lập hóa đơn)
  • amount unbilled amount
    (số tiền chưa lập hóa đơn)
  • work unbilled work
    (công việc chưa lập hóa đơn)
Động từ + unbilled (Unbilled describing state)
  • remain remain unbilled
    (vẫn chưa được lập hóa đơn)
  • go go unbilled
    (bị bỏ qua không lập hóa đơn)

Idioms

  • unbilled hours

    Số giờ làm việc hoặc dịch vụ đã thực hiện nhưng chưa được lập hóa đơn

    "The consultant submitted 50 unbilled hours last month, which will be added to the next invoice."

    (Chuyên gia tư vấn đã báo cáo 50 giờ làm việc chưa lập hóa đơn vào tháng trước, chúng sẽ được thêm vào hóa đơn tiếp theo.)

  • unbilled revenue

    Doanh thu đã kiếm được nhưng chưa được ghi nhận trên hóa đơn hoặc chưa được gửi cho khách hàng

    "The company reported significant unbilled revenue at the end of the quarter due to ongoing projects."

    (Công ty đã báo cáo doanh thu chưa lập hóa đơn đáng kể vào cuối quý do các dự án đang diễn ra.)

  • to let something go unbilled

    Không lập hóa đơn cho một dịch vụ hoặc sản phẩm (thường là cố ý hoặc do bỏ sót)

    "Sometimes, for small favors or internal work, we just let the project go unbilled."

    (Đôi khi, đối với những việc nhỏ hoặc công việc nội bộ, chúng tôi chỉ để dự án đó không lập hóa đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbilled

Tính từ
Lật mặt

Chưa được lập hóa đơn hoặc tính phí.

"The unbilled revenue represents a significant portion of their potential earnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbilled".

Dịch vụ chuyên nghiệp và theo dõi thời gian

Trong các ngành dịch vụ chuyên nghiệp như tư vấn, luật sư, kế toán và dịch giả tự do, việc theo dõi chính xác 'unbilled hours' (số giờ chưa lập hóa đơn) là vô cùng quan trọng. Các chuyên gia cần ghi lại mọi giờ làm việc để đảm bảo họ được thanh toán đầy đủ cho các dịch vụ cung cấp. 'Unbilled' không chỉ là một thuật ngữ kế toán mà còn phản ánh giá trị thời gian và công sức đã bỏ ra trước khi được chuyển thành doanh thu.

Tính minh bạch tài chính và kế toán

Trong bối cảnh tài chính và kế toán, các khoản 'unbilled' đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất kinh doanh và dòng tiền của một công ty. Doanh thu hoặc dịch vụ 'unbilled' cần được ghi nhận chính xác trong báo cáo tài chính nội bộ như một tài sản hoặc doanh thu dồn tích, ngay cả khi hóa đơn chưa được gửi đi. Điều này đảm bảo tính minh bạch và phản ánh đúng thực trạng tài chính của doanh nghiệp, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt.