unbilled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chưa được lập hóa đơn hoặc tính phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unbilled revenue represents a significant portion of their potential earnings."
"Doanh thu chưa lập hóa đơn chiếm một phần đáng kể trong thu nhập tiềm năng của họ."
-
"The company has a large amount of unbilled work in progress."
"Công ty có một lượng lớn công việc đang tiến hành chưa được lập hóa đơn."
-
"We need to review our unbilled services and create invoices."
"Chúng ta cần xem xét các dịch vụ chưa lập hóa đơn và tạo hóa đơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unbilled' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc kế toán để chỉ các dịch vụ hoặc sản phẩm đã được cung cấp nhưng chưa được xuất hóa đơn cho khách hàng. Nó nhấn mạnh trạng thái 'chưa lập hóa đơn' chứ không đơn thuần là 'miễn phí'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hours unbilled hours (số giờ làm việc chưa lập hóa đơn)
-
services unbilled services (các dịch vụ chưa lập hóa đơn)
-
revenue unbilled revenue (doanh thu chưa lập hóa đơn)
-
charges unbilled charges (các khoản phí chưa lập hóa đơn)
-
amount unbilled amount (số tiền chưa lập hóa đơn)
-
work unbilled work (công việc chưa lập hóa đơn)
-
remain remain unbilled (vẫn chưa được lập hóa đơn)
-
go go unbilled (bị bỏ qua không lập hóa đơn)
Idioms
-
unbilled hours
Số giờ làm việc hoặc dịch vụ đã thực hiện nhưng chưa được lập hóa đơn
"The consultant submitted 50 unbilled hours last month, which will be added to the next invoice."
(Chuyên gia tư vấn đã báo cáo 50 giờ làm việc chưa lập hóa đơn vào tháng trước, chúng sẽ được thêm vào hóa đơn tiếp theo.)
-
unbilled revenue
Doanh thu đã kiếm được nhưng chưa được ghi nhận trên hóa đơn hoặc chưa được gửi cho khách hàng
"The company reported significant unbilled revenue at the end of the quarter due to ongoing projects."
(Công ty đã báo cáo doanh thu chưa lập hóa đơn đáng kể vào cuối quý do các dự án đang diễn ra.)
-
to let something go unbilled
Không lập hóa đơn cho một dịch vụ hoặc sản phẩm (thường là cố ý hoặc do bỏ sót)
"Sometimes, for small favors or internal work, we just let the project go unbilled."
(Đôi khi, đối với những việc nhỏ hoặc công việc nội bộ, chúng tôi chỉ để dự án đó không lập hóa đơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbilled
Tính từChưa được lập hóa đơn hoặc tính phí.
"The unbilled revenue represents a significant portion of their potential earnings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbilled".
