(Top Banner Ad)
billed
B1
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

billed

UK: /bɪld/ • US: /bɪld/

Nghĩa tiếng Việt

đã xuất hóa đơn bị tính phí có mỏ (như...)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'bill'. To present a bill to (someone) for goods or services.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'bill'. Xuất hóa đơn cho (ai đó) về hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We were billed $200 for the repairs."

    "Chúng tôi đã bị tính phí 200 đô la cho việc sửa chữa."

  • "I was billed incorrectly for the service."

    "Tôi đã bị tính phí sai cho dịch vụ."

  • "The concert billed him as the world's greatest guitarist."

    "Buổi hòa nhạc quảng bá anh ấy là nghệ sĩ guitar vĩ đại nhất thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bill gửi hóa đơn, tính tiền; quảng cáo, giới thiệu
Noun bill hóa đơn; dự luật; tờ tiền
Noun billing việc lập/gửi hóa đơn; sự quảng cáo (thứ hạng tên tuổi)
Noun biller người lập hóa đơn, công ty cung cấp dịch vụ (và gửi hóa đơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
bulla
Anglo-Norman
bille
Middle English
bille
Modern English
bill / billed

Từ Con Dấu Sáp đến Hóa Đơn

Từ 'bill' (hóa đơn) có một gốc gác thú vị từ tiếng Latin 'bulla', có nghĩa là 'bong bóng' hoặc 'vật thể tròn'. Thời Trung Cổ, 'bulla' dùng để chỉ con dấu sáp tròn được đóng trên các văn kiện chính thức để xác thực. Dần dần, từ này được dùng để chỉ chính văn kiện đó, và cuối cùng phát triển thành 'bill' trong tiếng Anh, mang nghĩa một văn bản pháp lý hoặc một bản kê khai các khoản tiền phải trả.

Usage Note

Chỉ hành động lập hóa đơn và yêu cầu thanh toán. Trong ngữ cảnh bị động, 'billed' có nghĩa là 'bị tính phí'. Nó mang nghĩa trang trọng hơn 'charge'. 'Billed' cũng có thể dùng để mô tả việc ai đó được quảng bá hoặc giới thiệu trong một sự kiện (ví dụ: 'He was billed as the main attraction').

Prepositions

for

'billed for' dùng để chỉ đối tượng bị tính phí (ví dụ: 'He was billed for the repairs.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + billed
  • highly billed
    (được đánh giá cao, được quảng cáo rầm rộ)
  • widely billed
    (được quảng cáo rộng rãi)
  • falsely billed
    (bị quảng cáo sai sự thật)
billed + Preposition
  • billed as
    (được quảng cáo là, được mệnh danh là)
  • billed for
    (bị tính tiền cho (dịch vụ/sản phẩm))
Verb + billed (Passive)
  • was billed
    (đã được tính tiền / đã được quảng cáo)
  • get billed
    (bị tính tiền, nhận hóa đơn)

Idioms

  • fit the bill

    phù hợp, đáp ứng đúng yêu cầu

    "We needed a creative and reliable designer, and she fits the bill perfectly."

    (Chúng tôi cần một nhà thiết kế sáng tạo và đáng tin cậy, và cô ấy hoàn toàn phù hợp.)

  • get top billing

    được quảng cáo là ngôi sao chính, có tên ở vị trí nổi bật nhất

    "As the main star of the movie, she got top billing on the poster."

    (Là ngôi sao chính của bộ phim, cô ấy có tên ở vị trí nổi bật nhất trên áp phích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

billed

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'bill'. Xuất hóa đơn cho (ai đó) về hàng hóa hoặc dịch vụ.

"We were billed $200 for the repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customer was billed for the extra services.
Khách hàng đã bị tính phí cho các dịch vụ bổ sung.
Phủ định
Never had she been billed so much for such a small repair.
Chưa bao giờ cô ấy bị tính phí nhiều như vậy cho một sửa chữa nhỏ như vậy.
Nghi vấn
Should you be billed again, please contact customer service immediately.
Nếu bạn bị tính phí lại, vui lòng liên hệ với dịch vụ khách hàng ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billed".

Thứ Tự Tên Tuổi ở Hollywood ('Billing')

Trong ngành công nghiệp điện ảnh, 'billing' là thuật ngữ chỉ thứ tự và kích cỡ tên của diễn viên trên áp phích và danh sách đoàn làm phim. 'Top billing' (tên ở vị trí cao nhất) thường dành cho ngôi sao lớn nhất và là một phần quan trọng trong các cuộc đàm phán hợp đồng, thể hiện vị thế của diễn viên.

Hóa Đơn Chi Tiết và Tiền Tip

Ở nhiều nước phương Tây, khi đi ăn nhà hàng, bạn sẽ nhận được một 'itemized bill' - hóa đơn liệt kê chi tiết từng món bạn đã gọi. Việc 'được tính tiền' (being billed) cho từng thứ nhỏ là điều bình thường. Hóa đơn này là cơ sở để khách hàng tính tiền tip (tiền boa), thường là một phần trăm của tổng số tiền.