billed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'bill'. To present a bill to (someone) for goods or services.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'bill'. Xuất hóa đơn cho (ai đó) về hàng hóa hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We were billed $200 for the repairs."
"Chúng tôi đã bị tính phí 200 đô la cho việc sửa chữa."
-
"I was billed incorrectly for the service."
"Tôi đã bị tính phí sai cho dịch vụ."
-
"The concert billed him as the world's greatest guitarist."
"Buổi hòa nhạc quảng bá anh ấy là nghệ sĩ guitar vĩ đại nhất thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động lập hóa đơn và yêu cầu thanh toán. Trong ngữ cảnh bị động, 'billed' có nghĩa là 'bị tính phí'. Nó mang nghĩa trang trọng hơn 'charge'. 'Billed' cũng có thể dùng để mô tả việc ai đó được quảng bá hoặc giới thiệu trong một sự kiện (ví dụ: 'He was billed as the main attraction').
Prepositions
'billed for' dùng để chỉ đối tượng bị tính phí (ví dụ: 'He was billed for the repairs.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly billed (được đánh giá cao, được quảng cáo rầm rộ)
-
widely billed (được quảng cáo rộng rãi)
-
falsely billed (bị quảng cáo sai sự thật)
-
billed as (được quảng cáo là, được mệnh danh là)
-
billed for (bị tính tiền cho (dịch vụ/sản phẩm))
-
was billed (đã được tính tiền / đã được quảng cáo)
-
get billed (bị tính tiền, nhận hóa đơn)
Idioms
-
fit the bill
phù hợp, đáp ứng đúng yêu cầu
"We needed a creative and reliable designer, and she fits the bill perfectly."
(Chúng tôi cần một nhà thiết kế sáng tạo và đáng tin cậy, và cô ấy hoàn toàn phù hợp.)
-
get top billing
được quảng cáo là ngôi sao chính, có tên ở vị trí nổi bật nhất
"As the main star of the movie, she got top billing on the poster."
(Là ngôi sao chính của bộ phim, cô ấy có tên ở vị trí nổi bật nhất trên áp phích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
billed
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'bill'. Xuất hóa đơn cho (ai đó) về hàng hóa hoặc dịch vụ.
"We were billed $200 for the repairs."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The customer was billed for the extra services. |
Khách hàng đã bị tính phí cho các dịch vụ bổ sung. |
| Phủ định | Never had she been billed so much for such a small repair. |
Chưa bao giờ cô ấy bị tính phí nhiều như vậy cho một sửa chữa nhỏ như vậy. |
| Nghi vấn | Should you be billed again, please contact customer service immediately. |
Nếu bạn bị tính phí lại, vui lòng liên hệ với dịch vụ khách hàng ngay lập tức. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billed".
