(Top Banner Ad)
engaging
B2
Tính từ B2 Tổng quát

engaging

UK: /ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ/ • US: /ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lôi cuốn hấp dẫn thu hút gây hứng thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Charming and attractive.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút sự chú ý và quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an engaging personality that makes people want to be around her."

    "Cô ấy có một tính cách lôi cuốn khiến mọi người muốn ở gần cô ấy."

  • "The book was so engaging that I couldn't put it down."

    "Cuốn sách hấp dẫn đến nỗi tôi không thể đặt nó xuống."

  • "He gave an engaging speech that held everyone's attention."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu lôi cuốn, thu hút sự chú ý của mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage cam kết, đính hôn, tham gia, thu hút
Noun engagement sự cam kết, sự đính hôn, cuộc hẹn, sự tham gia
Adjective engaged đã đính hôn, bận rộn, tham gia vào
Verb disengage tháo gỡ, thoát khỏi, rút ra, tách rời
Noun disengagement sự tháo gỡ, sự rút lui, sự vô can

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wadją
Frankish
*wadi
Old French
gage
Old French
engagier
Middle English
engagen
Modern English
engage

Nguồn gốc từ lời cam kết

Từ 'engage' và sau đó là 'engaging' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'engagier', có nghĩa là 'cam kết' hoặc 'buộc mình bằng một lời hứa'. 'Gage' trong 'engagier' ban đầu là một món đồ vật (như một chiếc găng tay) được đặt ra làm vật đảm bảo cho một lời hứa hoặc một thách thức. Do đó, 'engaging' mang ý nghĩa của việc thu hút sự chú ý, khiến ai đó muốn tham gia hoặc bị cuốn hút như bị 'buộc' vào một cam kết vậy.

Từ vật chất đến tinh thần

Theo thời gian, ý nghĩa của 'engagier' và 'engage' đã mở rộng từ việc cam kết về mặt vật chất hoặc hành động cụ thể (như tham gia một trận chiến hoặc đính hôn) sang việc thu hút và duy trì sự quan tâm về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. 'Engaging' ngày nay thường dùng để mô tả điều gì đó có khả năng 'giữ chân' tâm trí, khiến người khác cảm thấy hứng thú và muốn tương tác.

Usage Note

Tính từ 'engaging' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó thú vị và giữ chân được sự quan tâm của người khác. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy khả năng tạo ra sự kết nối cảm xúc hoặc trí tuệ. Khác với 'interesting' (thú vị) vốn chỉ đơn thuần gợi sự chú ý, 'engaging' còn gợi ý một sự tương tác tích cực và sự tham gia sâu sắc hơn.

Prepositions

with

'Engaging with' có nghĩa là tham gia hoặc tương tác một cách tích cực và có ý nghĩa với một cái gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: 'engaging with the community' (tương tác với cộng đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + engaging
  • highly highly engaging
    (cực kỳ thu hút/lôi cuốn)
  • truly truly engaging
    (thực sự lôi cuốn/hấp dẫn)
  • quite quite engaging
    (khá lôi cuốn/thú vị)
  • less less engaging
    (ít thu hút/hấp dẫn hơn)
Engaging + Noun
  • personality an engaging personality
    (một tính cách lôi cuốn/hấp dẫn)
  • story an engaging story
    (một câu chuyện hấp dẫn/thú vị)
  • speaker an engaging speaker
    (một diễn giả/người nói chuyện lôi cuốn)
  • manner an engaging manner
    (một phong thái hấp dẫn/cuốn hút)
  • conversation an engaging conversation
    (một cuộc trò chuyện thú vị)

Idioms

  • an engaging personality

    một tính cách lôi cuốn/hấp dẫn

    "She has such an engaging personality that everyone loves talking to her."

    (Cô ấy có một tính cách rất lôi cuốn nên ai cũng thích nói chuyện với cô ấy.)

  • find something engaging

    thấy cái gì đó hấp dẫn/lôi cuốn

    "Many readers found the new novel incredibly engaging."

    (Nhiều độc giả thấy cuốn tiểu thuyết mới cực kỳ hấp dẫn.)

  • an engaging read

    một tác phẩm/bài viết hấp dẫn

    "The article was an engaging read, full of interesting facts."

    (Bài báo là một tác phẩm hấp dẫn, đầy những sự thật thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engaging

Tính từ
Lật mặt

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút sự chú ý và quan tâm.

"She has an engaging personality that makes people want to be around her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the presentation is engaging, the audience will pay attention.
Nếu bài thuyết trình hấp dẫn, khán giả sẽ chú ý.
Phủ định
If the teacher doesn't engage the students, they will not learn effectively.
Nếu giáo viên không thu hút học sinh, họ sẽ không học hiệu quả.
Nghi vấn
Will the students be more attentive if the lesson is engaging?
Liệu học sinh có chú ý hơn nếu bài học hấp dẫn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This presentation was more engaging than the last one.
Bài thuyết trình này hấp dẫn hơn bài trước.
Phủ định
That lecture wasn't as engaging as I had hoped.
Bài giảng đó không hấp dẫn như tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Is the new game more engaging than the old one?
Trò chơi mới có hấp dẫn hơn trò cũ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' engaging project impressed the professor.
Dự án hấp dẫn của các sinh viên đã gây ấn tượng với giáo sư.
Phủ định
The company's engaging strategy wasn't always successful.
Chiến lược thu hút của công ty không phải lúc nào cũng thành công.
Nghi vấn
Is anyone moved by John and Mary's engaging performance?
Có ai cảm động trước màn trình diễn hấp dẫn của John và Mary không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engaging".

Tầm quan trọng của sự lôi cuốn trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các môi trường công sở, giáo dục và xã hội, việc có khả năng 'engaging' (lôi cuốn, thu hút) là một kỹ năng được đánh giá cao. Một người nói chuyện lôi cuốn (engaging speaker) hay một bài thuyết trình hấp dẫn (engaging presentation) có thể tạo ra sự kết nối mạnh mẽ với khán giả, truyền tải thông điệp hiệu quả hơn và để lại ấn tượng tích cực.

Khái niệm 'Engagement' trong thời đại số

Thuật ngữ 'engagement' (sự tương tác/sự gắn kết) đã trở nên rất phổ biến trong thời đại số, đặc biệt trong marketing, truyền thông xã hội và phát triển sản phẩm. Khả năng tạo ra nội dung 'engaging' (thu hút, tương tác) là chìa khóa để giữ chân người dùng, tăng cường nhận diện thương hiệu và xây dựng cộng đồng trực tuyến. Các nền tảng mạng xã hội thường đo lường 'engagement rate' (tỷ lệ tương tác) để đánh giá mức độ thành công của nội dung.