(Top Banner Ad)
iodid
C1
Danh từ C1 Hóa học

iodid

UK: /ˈaɪ.əˌdaɪd/ • US: /ˈaɪ.əˌdaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

iodide muối iodide
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A binary compound of iodine, or an element or radical with iodine.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất nhị phân của iốt, hoặc một nguyên tố hoặc gốc với iốt. Muối của axit iốt hydric (HI).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Potassium iodide is used to protect the thyroid gland from radioactive iodine."

    "Kali iodide được sử dụng để bảo vệ tuyến giáp khỏi iốt phóng xạ."

  • "Silver iodide is used in cloud seeding."

    "Bạc iodide được sử dụng trong việc tạo mây nhân tạo."

  • "The concentration of iodide ions in the solution was determined."

    "Nồng độ ion iodide trong dung dịch đã được xác định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iodine I-ốt (nguyên tố hóa học có ký hiệu I)
Verb iodize Thêm i-ốt vào (thường là muối để tăng cường dinh dưỡng)
Adjective iodized Đã được thêm i-ốt (ví dụ: muối i-ốt)
Noun iodization Sự thêm i-ốt, quá trình i-ốt hóa
Noun iodism Bệnh do nhiễm độc hoặc quá liều i-ốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἰοειδής (ioeides)
French
iode
English
iodine
English
iodid

Màu Tím Đặc Trưng Của Iodid

Từ 'iodid' có nguồn gốc từ 'iodine', và tên 'iodine' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'ioeides' có nghĩa là 'giống màu tím'. Cái tên này được đặt vì khi iodine bay hơi, nó tạo ra một làn khói màu tím đặc trưng, rất đẹp mắt. Các hợp chất 'iodid' cũng liên quan đến nguyên tố này.

Usage Note

Iodide thường được sử dụng để chỉ các muối chứa ion iodide (I-). Nó là một anion đơn nguyên tử. Iodide là dạng ổn định nhất của iốt trong các dung dịch nước trơ.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a solution of iodide' (dung dịch của iodide), 'iodide in water' (iodide trong nước). 'Of' chỉ thành phần cấu tạo, 'in' chỉ môi trường chứa.

Collocations (Từ đi kèm)

Loại Iodid (Types of Iodid)
  • potassium potassium iodid
    (kali iodid (KI))
  • sodium sodium iodid
    (natri iodid (NaI))
  • silver silver iodid
    (bạc iodid (AgI))
  • lead lead iodid
    (chì iodid (PbI₂))
Y học & Sức khỏe (Medicine & Health)
  • iodid iodid deficiency
    (sự thiếu hụt iodid)
  • iodid iodid supplement
    (thực phẩm bổ sung iodid)
  • take take iodid
    (uống iodid (dạng thuốc hoặc bổ sung))
  • administer administer iodid
    (cho bệnh nhân dùng iodid (trong điều trị y tế))
  • radioactive radioactive iodid
    (iodid phóng xạ)

Idioms

  • iodid salt

    muối iodid (hợp chất ion chứa ion iodid)

    "Potassium iodid is a common iodid salt used in medicine."

    (Kali iodid là một loại muối iodid phổ biến được sử dụng trong y học.)

  • iodid solution

    dung dịch iodid

    "The lab assistant prepared an iodid solution for the titration experiment."

    (Trợ lý phòng thí nghiệm đã chuẩn bị một dung dịch iodid cho thí nghiệm chuẩn độ.)

  • iodid levels

    nồng độ iodid (trong máu, nước tiểu hoặc môi trường)

    "Doctors monitor iodid levels to assess thyroid function."

    (Các bác sĩ theo dõi nồng độ iodid để đánh giá chức năng tuyến giáp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iodid

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất nhị phân của iốt, hoặc một nguyên tố hoặc gốc với iốt. Muối của axit iốt hydric (HI).

"Potassium iodide is used to protect the thyroid gland from radioactive iodine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The solution, which contained potassium iodide, turned a deep purple color.
Dung dịch, chứa kali iodide, chuyển sang màu tím đậm.
Phủ định
The experiment, which didn't use any iodide, failed to produce the desired reaction.
Thí nghiệm, không sử dụng bất kỳ iodide nào, đã không tạo ra phản ứng mong muốn.
Nghi vấn
Is this the compound, which contains sodium iodide, that you were researching?
Đây có phải là hợp chất, chứa natri iodide, mà bạn đã nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iodid".

Muối I-ốt và Bệnh Bướu Cổ

Việc bổ sung iodid vào muối ăn (tạo ra muối i-ốt) là một trong những biện pháp y tế công cộng thành công nhất thế kỷ 20. Biện pháp này đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh bướu cổ và các vấn đề sức khỏe liên quan đến thiếu hụt iodid trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các vùng sâu vùng xa, nơi người dân ít tiếp cận với các nguồn thực phẩm giàu iodid.

Iodid Phóng Xạ trong Y Học Hạt Nhân

Iodid phóng xạ (như Iodine-131) được sử dụng rộng rãi trong y học hạt nhân để chẩn đoán và điều trị các bệnh tuyến giáp, bao gồm cả ung thư tuyến giáp. Tuyến giáp là cơ quan duy nhất trong cơ thể hấp thụ iodid, do đó, iodid phóng xạ có thể được dùng như một liệu pháp nhắm mục tiêu để tiêu diệt các tế bào tuyến giáp bất thường mà ít gây hại đến các bộ phận khác của cơ thể.